Đi đến nội dung
Viettonkin
Pháp lý & Tuân thủ

Miễn thuế tại Việt Nam 2025: Nghỉ thuế TNDN 3 năm cho các DN nhỏ và vừa mới theo Nghị quyết 198

I. Tóm tắt điều hành: Khai thác miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 3 năm cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa mới thành lập tại Việt Nam…

Long Nguyen Tác giả Project Manager & Legal Counsel, Viettonkin Joint Stock Company
· · Đọc trong 36 phút

I. Tóm tắt điều hành: Khai thác miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 3 năm cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa mới thành lập tại Việt Nam

Nghị quyết số 198/2025/QH15, một hành động lập pháp mang tính bước ngoặt của Quốc hội Việt Nam, giới thiệu một chính sách miễn thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) 3 năm cho các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) mới thành lập. Chính sách quan trọng này được thiết kế một cách chiến lược nhằm kích thích việc thành lập doanh nghiệp mới và thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ trong khu vực tư nhân đang phát triển của Việt Nam, cung cấp một động lực đáng kể cho cả nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài đang nhắm đến thị trường Việt Nam.

Để đủ điều kiện cho kỳ nghỉ thuế quý giá này, các doanh nghiệp mới phải đáp ứng hai điều kiện chính:

  1. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) đầu tiên của họ phải được cấp vào hoặc sau ngày 17 tháng 5 năm 2025.
  2. Họ phải đáp ứng các tiêu chí phân loại SME theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Biện pháp này là một phần trực tiếp và có tác động của một chiến lược chính phủ rộng lớn hơn nhằm tăng cường hoạt động khởi nghiệp, giảm bớt gánh nặng quy định và nuôi dưỡng một môi trường kinh tế năng động và thân thiện với nhà đầu tư hơn tại Việt Nam. Viettonkin Consulting giúp các nhà đầu tư nước ngoài điều hướng những cơ hội này, đảm bảo sự rõ ràng từ các quy định phức tạp.


II. Tăng trưởng khu vực tư nhân Việt Nam & Khung hỗ trợ SME mới 2025

Ngữ cảnh của Nghị quyết số 198/2025/QH15: Thúc đẩy khu vực tư nhân như động lực kinh tế chính

Vào ngày 17 tháng 5 năm 2025, Quốc hội Việt Nam chính thức thông qua Nghị quyết số 198/2025/QH15, một khung pháp lý toàn diện phác thảo các cơ chế và chính sách đặc biệt cho sự phát triển của khu vực tư nhân. Nghị quyết này không phải là một sáng kiến đơn lẻ mà là một sự thực hiện cụ thể và trực tiếp của Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị, định nghĩa lại khu vực tư nhân như là động lực chính của nền kinh tế quốc gia. Sự chuyển đổi lập pháp này đánh dấu một bước ngoặt lịch sử so với các phương pháp quy định trước đây, báo hiệu một sự chuyển mình từ tư duy hạn chế sang một chiến lược phát triển chủ động, nhằm giải phóng tiềm năng đầy đủ của khu vực tư nhân.

Vượt ra ngoài miễn thuế CIT: Hỗ trợ toàn diện cho SME tại Việt Nam

Miễn thuế CIT 3 năm, mặc dù quan trọng, chỉ là một phần của hệ thống hỗ trợ đa dạng và toàn diện được thiết lập bởi Nghị quyết 198/2025/QH15. Khung chính sách rộng lớn này được thiết kế để giải quyết nhiều thách thức mà các SME phải đối mặt và tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn:

  • Giảm bớt gánh nặng quy định: Để giảm áp lực hành chính và thúc đẩy một môi trường quy định ít can thiệp hơn, nghị quyết giới hạn việc kiểm tra và thanh tra đối với các thực thể kinh doanh không quá một lần mỗi năm, trừ khi có bằng chứng rõ ràng về vi phạm pháp luật. Biện pháp này nhằm hạn chế sự can thiệp quá mức của quy định và nâng cao quyền tự chủ của doanh nghiệp.
  • Hỗ trợ tài chính và tín dụng: Nhận thức được tầm quan trọng của vốn dễ tiếp cận, nghị quyết giới thiệu một khoản trợ cấp lãi suất 2% hàng năm cho các khoản vay được chỉ định đặc biệt cho các sáng kiến kinh tế xanh, tuần hoàn, hoặc các dự án tuân thủ các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG). Điều này nhằm hướng dòng đầu tư vào phát triển bền vững.
  • Hỗ trợ tiếp cận đất đai: Để đảm bảo rằng các SME, các công ty công nghệ cao và các startup đổi mới có đủ không gian vật lý cho hoạt động, nghị quyết yêu cầu các Ủy ban Nhân dân cấp tỉnh phải dành tối thiểu 20 hecta hoặc 5% tổng diện tích đất đã phát triển trong các khu công nghiệp và khu vực công nghiệp tiểu thủ cho thuê cho các thực thể này. Hơn nữa, các doanh nghiệp đủ điều kiện này sẽ được hưởng ít nhất 30% giảm giá tiền thuê đất trong năm năm đầu tiên của hợp đồng thuê của họ.
  • Hỗ trợ nghiên cứu, phát triển, đổi mới và chuyển đổi số: Chính phủ khuyến khích đổi mới bằng cách cho phép các doanh nghiệp phân bổ lên đến 20% thu nhập chịu thuế doanh nghiệp của họ để thành lập quỹ nội bộ cho phát triển khoa học và công nghệ, đổi mới và chuyển đổi số. Ngoài ra, các doanh nghiệp có thể khấu trừ 200% chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) thực tế khi tính toán thuế thu nhập doanh nghiệp. Để hỗ trợ thêm cho các doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ, Nhà nước sẽ cung cấp miễn phí các nền tảng số và phần mềm kế toán dùng chung.
  • Hủy bỏ thuế giấy phép kinh doanh: Một gánh nặng hành chính đáng kể sẽ được loại bỏ với kế hoạch ngừng thu và nộp thuế giấy phép kinh doanh bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 năm 2026. Điều này nhằm đơn giản hóa việc tuân thủ cho các doanh nghiệp mới và hiện tại.

Tính chất rộng lớn của các biện pháp được nêu trong Nghị quyết 198/2025/QH15, bao gồm việc đơn giản hóa quy định, hỗ trợ tài chính, tiếp cận đất đai và thúc đẩy đổi mới, cho thấy rằng miễn thuế CIT 3 năm không phải là một chính sách đơn lẻ. Cách tiếp cận đa diện này gợi ý một yếu tố cơ bản của một cuộc cải cách chiến lược toàn diện nhằm thúc đẩy một môi trường kinh doanh mạnh mẽ, minh bạch và cạnh tranh hơn cho khu vực tư nhân. Điều này phản ánh cam kết lâu dài của chính phủ Việt Nam trong việc giảm bớt các rào cản hệ thống và tích cực nuôi dưỡng sự phát triển doanh nghiệp, thay vì chỉ đơn thuần cung cấp sự hỗ trợ tạm thời. Sự nhấn mạnh vào “loại bỏ rào cản” và đảm bảo một môi trường kinh doanh “mở, minh bạch, rõ ràng, nhất quán, ổn định lâu dài, dễ tuân thủ và chi phí thấp” củng cố ý định sâu sắc và hệ thống này.


III. Điều kiện chính để được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 3 năm tại Việt Nam

Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) 3 năm là một động lực quan trọng được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) mới thành lập trong giai đoạn khởi nghiệp quan trọng của họ. Để đủ điều kiện cho sự miễn thuế này, các doanh nghiệp phải đáp ứng hai điều kiện quan trọng.

Điều kiện 1: Yêu cầu Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) đầu tiên

Yêu cầu chính cho miễn thuế CIT 3 năm là doanh nghiệp phải được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) đầu tiên với ngày cấp vào hoặc sau ngày 17 tháng 5 năm 2025.

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), thường được biết đến như Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (BRC), là tài liệu chính thức hợp pháp cho phép một doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam, xác nhận tình trạng pháp lý của nó và hoạt động như mã số thuế của nó. Đối với Các Doanh nghiệp Đầu tư Nước ngoài (FIEs), việc có được ERC là một bước bắt buộc theo sau việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).

Cách diễn đạt rõ ràng “giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) đầu tiên” là một khía cạnh quan trọng, được thiết kế như một biện pháp bảo vệ chống lạm dụng và để đảm bảo rằng động lực này được hướng tới những người tham gia thị trường thực sự mới. Điều này ngụ ý:

  • Không tái đăng ký cho các thực thể hiện có: Một ERC được cấp do sửa đổi hoặc tái đăng ký của một thực thể hiện có thường sẽ không được coi là một ERC “đầu tiên” cho sự miễn thuế này.
  • Sáp nhập & Mua lại (M&A): Một doanh nghiệp được hình thành thông qua một cuộc sáp nhập sẽ thường kế thừa quyền và nghĩa vụ của thực thể bị mua lại, bao gồm cả các ưu đãi thuế và thua lỗ hiện có, và sẽ thường không được coi là một thực thể “mới” đủ điều kiện cho sự miễn thuế “ERC đầu tiên” này.
  • Chuyển đổi doanh nghiệp hộ gia đình: Mặc dù việc chuyển đổi doanh nghiệp hộ gia đình thành các thực thể pháp lý được khuyến khích để nhận được sự hỗ trợ rộng rãi hơn, nhưng những chuyển đổi như vậy cũng khó có thể đủ điều kiện cho sự miễn thuế “ERC đầu tiên” theo tinh thần của Nghị quyết 198/2025/QH15, nhằm khuyến khích việc hình thành doanh nghiệp mới thực sự.

Cách giải thích nghiêm ngặt này đảm bảo rằng động lực này phù hợp với mục tiêu rộng lớn hơn của chính phủ trong việc kích thích hoạt động kinh tế mới thay vì chỉ cho phép các doanh nghiệp hiện có tái cấu trúc để được giảm thuế. Đối với các nhà đầu tư nước ngoài thiết lập hoạt động mới tại Việt Nam, việc hiểu rõ điều kiện cụ thể này là rất quan trọng.

Điều kiện 2: Tiêu chí phân loại SME Việt Nam (Nghị định 80/2021/NĐ-CP)

Điều kiện thứ hai yêu cầu doanh nghiệp phải đủ điều kiện là một doanh nghiệp nhỏ hoặc vừa (SME) theo định nghĩa tại Điều 4 của Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017 (Luật số 04/2017/QH14) và, cụ thể hơn, theo Điều 5 của Nghị định 80/2021/NĐ-CP.

Trạng thái SME được xác định bởi các ngưỡng cụ thể liên quan đến số lượng nhân viên trung bình hàng năm đóng bảo hiểm xã hội, tổng doanh thu hàng năm tối đa, hoặc tổng vốn tối đa. Các ngưỡng này được phân biệt theo ngành (nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; công nghiệp và xây dựng; thương mại và dịch vụ) và theo loại kích thước (siêu nhỏ, nhỏ, vừa). Điều quan trọng cần lưu ý là các tiêu chí này áp dụng đồng nhất cho tất cả các doanh nghiệp, bất kể cấu trúc sở hữu của chúng, có nghĩa là cả công ty trong nước và công ty có vốn đầu tư nước ngoài đều có thể đủ điều kiện cho trạng thái SME.

Tiêu chí phân loại SME theo Điều 5 của Nghị định 80/2021/NĐ-CP

Kích thước Doanh nghiệpNgànhSố lượng Nhân viên Trung bình (Bảo hiểm xã hội)Tổng Doanh thu Hàng năm Tối đa (VND)HOẶC Tổng Vốn Tối đa (VND)
Siêu nhỏNông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản; Công nghiệp và Xây dựng≤ 10 người≤ 3 tỷ≤ 3 tỷ
Thương mại và Dịch vụ≤ 10 người≤ 10 tỷ≤ 3 tỷ
NhỏNông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản; Công nghiệp và Xây dựng≤ 100 người≤ 50 tỷ≤ 20 tỷ
Thương mại và Dịch vụ≤ 50 người≤ 100 tỷ≤ 50 tỷ
VừaNông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản; Công nghiệp và Xây dựng≤ 200 người≤ 200 tỷ≤ 100 tỷ
Thương mại và Dịch vụ≤ 100 người≤ 300 tỷ≤ 100 tỷ

Một khía cạnh đáng chú ý của hệ thống phân loại này là cơ chế tự khai báo. Các SME phải xác định và khai báo kích thước của họ (siêu nhỏ, nhỏ hoặc vừa) bằng cách sử dụng một mẫu quy định và nộp cho các cơ quan hoặc tổ chức cung cấp hỗ trợ cho SME. Các doanh nghiệp chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính chính xác của các khai báo của họ. Nếu một doanh nghiệp phát hiện ra sự không chính xác trong kích thước đã khai báo của mình, họ có nghĩa vụ phải sửa đổi và khai báo lại trước khi nhận bất kỳ hỗ trợ nào. Các khai báo không đúng sự thật được thực hiện với mục đích nhận lợi ích sẽ dẫn đến trách nhiệm pháp lý và yêu cầu hoàn trả toàn bộ số tiền hỗ trợ đã nhận.

Quy định này về việc tự khai báo trạng thái SME là một nỗ lực rõ ràng của chính phủ nhằm đơn giản hóa quy trình tiếp cận các ưu đãi, từ đó giảm bớt các rào cản hành chính và trao quyền cho các doanh nghiệp nhanh chóng hưởng lợi từ sự hỗ trợ. Điều này phù hợp với chương trình nghị sự rộng lớn hơn của chính phủ về cải cách hành chính và giảm chi phí tuân thủ. Tuy nhiên, việc áp đặt đồng thời “trách nhiệm pháp lý” cho các khai báo chính xác và mối đe dọa yêu cầu hoàn trả cho các khai báo không đúng sự thật đặt ra một gánh nặng đáng kể lên các doanh nghiệp. Điều này cho thấy một sự chuyển dịch trong gánh nặng quy định từ việc kiểm tra phê duyệt trước rộng rãi bởi các cơ quan sang việc xác minh sau kiểm tra nghiêm ngặt. Do đó, các doanh nghiệp phải đầu tư vào các hệ thống kế toán nội bộ và nhân sự mạnh mẽ để theo dõi chính xác số lượng nhân viên (đặc biệt là những người đóng góp vào bảo hiểm xã hội), doanh thu và vốn, và duy trì tài liệu hỗ trợ đầy đủ. Cơ chế này, trong khi thúc đẩy một hệ thống hiệu quả hơn, đòi hỏi một mức độ chăm sóc và trách nhiệm nội bộ cao hơn từ các doanh nghiệp.


IV. Nộp đơn và tuân thủ miễn thuế CIT cho SME tại Việt Nam

Quy trình yêu cầu miễn thuế CIT 3 năm cho các SME theo Nghị quyết 198/2025/QH15 được thiết kế để chủ yếu là tự động, dựa trên thông tin được cung cấp trong quá trình đăng ký doanh nghiệp.

Quy trình tự động nộp đơn miễn thuế CIT

Miễn thuế CIT cho các SME đủ điều kiện được áp dụng tự động dựa trên dữ liệu đăng ký doanh nghiệp mà công ty đã nộp. Điều này có nghĩa là, khác với một số ưu đãi thuế khác, không yêu cầu nộp đơn riêng biệt, chính thức cho sự miễn thuế 3 năm này.

Tầm quan trọng của việc khai báo chính xác khi đăng ký

Vì tính tự động của sự miễn thuế, độ chính xác của thông tin được khai báo tại thời điểm đăng ký doanh nghiệp ban đầu là rất quan trọng. Các công ty được yêu cầu khai báo các điểm dữ liệu chính như số lượng nhân viên của họ (đặc biệt là những người tham gia bảo hiểm xã hội), doanh thu hàng năm dự kiến và vốn điều lệ. Những con số này sẽ được các cơ quan đăng ký doanh nghiệp và cơ quan thuế sử dụng để xác định tình trạng SME của doanh nghiệp và, do đó, cho sự miễn thuế CIT.

Tài liệu cần thiết cho xác minh và kiểm tra tiềm năng

Mặc dù không yêu cầu nộp đơn chính thức cho sự miễn thuế, các doanh nghiệp có nghĩa vụ nghiêm ngặt phải giữ lại tài liệu hỗ trợ đầy đủ. Điều này bao gồm, nhưng không giới hạn, các báo cáo tài chính, hồ sơ chi tiết về bảng lương (đặc biệt là những hồ sơ liên quan đến các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội), và hồ sơ về tổng vốn. Tài liệu này rất quan trọng để chứng minh phân loại SME của doanh nghiệp và đủ điều kiện trong trường hợp có kiểm tra hoặc thanh tra bởi cơ quan thuế. Các cơ quan thuế rõ ràng có quyền kiểm tra thông tin này để xác minh.

Thủ tục nộp thuế CIT hàng năm cho các thực thể được miễn thuế

Mặc dù một doanh nghiệp có thể được miễn thuế CIT trong ba năm đầu tiên, nhưng vẫn phải tuân thủ các thủ tục nộp thuế CIT hàng năm. Trong quá trình quyết toán thuế CIT hàng năm, các công ty phải khai báo tình trạng miễn thuế của họ dựa trên phân loại SME. Các nghĩa vụ nộp thuế CIT chung tại Việt Nam bao gồm việc chuẩn bị báo cáo tài chính, xác định chính xác thu nhập chịu thuế (ngay cả khi nó bằng không do sự miễn thuế), thực hiện các khoản thanh toán thuế CIT tạm thời hàng quý (nếu áp dụng, mặc dù sự miễn thuế có thể làm cho điều này không cần thiết trong thời gian miễn thuế), và nộp tờ khai quyết toán hàng năm. Việc tuân thủ các yêu cầu thủ tục này để báo cáo thu nhập và chính thức yêu cầu miễn thuế là rất quan trọng để duy trì sự tuân thủ.

Chính sách tự động áp dụng miễn thuế CIT, dựa trên dữ liệu đăng ký tự khai báo, đại diện cho một bước đi chiến lược của chính phủ Việt Nam nhằm giảm bớt sự cản trở hành chính và tăng tốc quy trình cho các doanh nghiệp mới tiếp cận các ưu đãi. Cách tiếp cận này đánh dấu một sự chuyển mình rõ rệt từ các quy trình phê duyệt trước phức tạp mà thường đặc trưng cho các chương trình ưu đãi trước đây. Tuy nhiên, sự nhấn mạnh đi kèm về trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp đối với các khai báo chính xác và việc đề cập rõ ràng đến khả năng kiểm tra, cùng với sự cần thiết phải giữ lại tài liệu hỗ trợ, cho thấy một sự chuyển biến cơ bản trong mô hình thực thi quy định. Thay vì kiểm tra nghiêm ngặt trước, hệ thống dựa vào việc xác minh sau tuân thủ. Điều này ngụ ý rằng trong khi việc tiếp cận ban đầu đến miễn thuế là đơn giản, các doanh nghiệp phải duy trì hồ sơ hoàn hảo và sẵn sàng biện minh cho tình trạng SME và đủ điều kiện của họ bất kỳ lúc nào. Điều này thực sự biến gánh nặng hành chính từ một quy trình nộp đơn phức tạp thành một quản lý tuân thủ liên tục, cẩn thận.


V. Hiểu biết về các loại trừ & Các ưu đãi thuế chồng chéo tại Việt Nam

Hiểu rõ phạm vi cụ thể của miễn thuế CIT 3 năm theo Nghị quyết 198/2025/QH15 yêu cầu phân biệt nó với các ưu đãi thuế khác và nhận diện các hạn chế tiềm năng.

Phân biệt với các mức thuế CIT khác của Việt Nam & Các quy tắc chống lạm dụng

Nghị quyết 198/2025/QH15 cụ thể cấp miễn thuế CIT 3 năm cho các SME mới đăng ký. Điều này khác biệt với các mức thuế CIT ưu đãi khác được giới thiệu bởi Luật sửa đổi về thuế thu nhập doanh nghiệp, được thông qua vào ngày 14 tháng 6 năm 2025 và dự kiến có hiệu lực vào ngày 1 tháng 10 năm 2025. Luật sửa đổi này giới thiệu các mức thuế ưu đãi 15% và 17% cho các doanh nghiệp có doanh thu hàng năm không vượt quá 3 tỷ VND và 50 tỷ VND, tương ứng.

Một sự phân biệt quan trọng nằm ở các biện pháp bảo vệ chống lạm dụng. Các mức thuế ưu đãi (15% và 17%) rõ ràng loại trừ các công ty con hoặc các doanh nghiệp có mối quan hệ với các thực thể lớn hơn. Sự loại trừ này là một biện pháp bảo vệ chống lạm dụng trực tiếp, nhằm ngăn chặn việc phân mảnh doanh nghiệp một cách giả tạo chỉ với mục đích tiếp cận các ưu đãi thuế tập trung vào SME.

Về miễn thuế CIT 3 năm theo Nghị quyết 198/2025/QH15, thông tin có sẵn cho thấy nghị quyết “không phân biệt giữa các doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài khi áp dụng miễn thuế CIT”. Tuyên bố này, khi được xem xét một cách độc lập, có thể gợi ý rằng các loại trừ liên quan đến bên không áp dụng cho miễn thuế 3 năm cụ thể này. Tuy nhiên, Luật sửa đổi CIT sau đó, có hiệu lực vào cuối năm 2025, giới thiệu các quy định chống lạm dụng rõ ràng bằng cách loại trừ các công ty con và các bên liên quan khỏi các mức thuế ưu đãi khác. Với ý định đã được chính phủ tuyên bố nhằm nâng cao “tính toàn vẹn và hiệu quả của các ưu đãi thuế trong khi hỗ trợ các lĩnh vực phát triển chính” và ngăn chặn “sự phân mảnh giả tạo”, có khả năng cao rằng các quy định thực hiện trong tương lai sẽ làm rõ hoặc mở rộng các quy định chống lạm dụng này để bao gồm tất cả các lợi ích thuế CIT liên quan đến SME, bao gồm cả miễn thuế 3 năm. Các doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu phức tạp hoặc những doanh nghiệp tham gia vào các giao dịch liên quan đến bên nên chủ động theo dõi những phát triển sắp tới này và tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp để giảm thiểu rủi ro tuân thủ trong tương lai.

Phân biệt với các ưu đãi thuế khác

Cảnh quan ưu đãi thuế của Việt Nam rất đa dạng, và miễn thuế SME 3 năm nên được hiểu liên quan đến các lợi ích khác có sẵn:

  • Startup đổi mới: Các startup đổi mới và các tổ chức hỗ trợ đổi mới đủ điều kiện cho một gói ưu đãi riêng biệt. Điều này bao gồm miễn thuế CIT 2 năm tiếp theo là giảm 50% trong 4 năm tiếp theo, áp dụng cụ thể cho thu nhập phát sinh từ các hoạt động khởi nghiệp đổi mới. Mặc dù một startup đổi mới cũng có thể đủ điều kiện là một SME, nhưng đây là các chương trình ưu đãi riêng biệt với các tiêu chí và thời gian đủ điều kiện khác nhau.
  • Ưu đãi đầu tư chung: Ngoài các lợi ích cụ thể cho SME, Việt Nam cung cấp nhiều ưu đãi CIT khác liên quan đến các lĩnh vực được khuyến khích (ví dụ: ngành công nghiệp công nghệ cao, năng lượng tái tạo, phát triển phần mềm), các địa điểm được khuyến khích (ví dụ: các khu vực kinh tế khó khăn, khu công nghệ cao), và quy mô dự án. Những điều này thường liên quan đến các mức thuế ưu đãi (ví dụ: 10%, 17%) áp dụng trong thời gian dài, và/hoặc kỳ nghỉ thuế (ví dụ: 4 năm miễn thuế tiếp theo là giảm 50% trong 9 năm). Miễn thuế SME 3 năm là một ưu đãi cụ thể, rộng rãi cho các SME mới và nên được xem xét cùng với, nhưng khác biệt với, các ưu đãi nhắm mục tiêu khác này. Trong các trường hợp mà một SME đủ điều kiện cho nhiều ưu đãi, nguyên tắc chung cho phép doanh nghiệp chọn mức hỗ trợ có lợi nhất.

VI. Lời khuyên chiến lược cho các nhà đầu tư nước ngoài: Tối đa hóa các ưu đãi thuế tại Việt Nam

Để tận dụng hiệu quả miễn thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) 3 năm theo Nghị quyết số 198/2025/QH15 và điều hướng cảnh quan thuế đang phát triển của Việt Nam, các doanh nghiệp nên áp dụng một cách tiếp cận chiến lược và chủ động.

Tối đa hóa lợi ích và đảm bảo tuân thủ lâu dài

  • Khai báo chính xác khi đăng ký ban đầu: Vì miễn thuế được tự động áp dụng dựa trên dữ liệu đăng ký doanh nghiệp, điều quan trọng là đảm bảo rằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) ban đầu phản ánh chính xác tình trạng SME của doanh nghiệp theo các tiêu chí chi tiết được nêu trong Nghị định 80/2021/NĐ-CP. Bất kỳ sự khác biệt nào ở giai đoạn này có thể làm nguy hiểm đến khả năng đủ điều kiện.
  • Giữ hồ sơ chặt chẽ: Mặc dù không yêu cầu nộp đơn chính thức cho sự miễn thuế, các doanh nghiệp phải duy trì các báo cáo tài chính tỉ mỉ, hồ sơ bảng lương toàn diện (đặc biệt là những hồ sơ chi tiết về các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội), và hồ sơ vốn chính xác. Những tài liệu này rất cần thiết để chứng minh phân loại SME và đủ điều kiện trong trường hợp có kiểm tra bởi cơ quan thuế.
  • Theo dõi tình trạng SME: Các doanh nghiệp nên liên tục theo dõi số lượng nhân viên, doanh thu và vốn của họ so với các tiêu chí SME. Mặc dù miễn thuế 3 năm ban đầu được cố định từ ngày đăng ký, nhưng sự thay đổi về quy mô doanh nghiệp trong các năm tiếp theo có thể ảnh hưởng đến khả năng đủ điều kiện cho các chính sách hỗ trợ SME khác đang diễn ra.
  • Hiểu biết về các ưu đãi chồng chéo: Nếu một doanh nghiệp cũng đủ điều kiện là một startup đổi mới hoặc cho các ưu đãi khác theo lĩnh vực hoặc địa điểm, một phân tích cẩn thận nên được thực hiện. Nguyên tắc cho phép doanh nghiệp chọn “mức hỗ trợ có lợi nhất” có nghĩa là một quyết định chiến lược có thể cần thiết để tối đa hóa lợi ích thuế tổng thể.

Tầm quan trọng của tư vấn pháp lý & tài chính chuyên nghiệp tại Việt Nam

  • Tham gia với các cố vấn pháp lý và thuế có kinh nghiệm ngay từ đầu trong quá trình thiết lập doanh nghiệp là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tuân thủ đầy đủ tất cả các điều kiện cho sự miễn thuế và cho phép định vị chiến lược của doanh nghiệp để tối đa hóa các ưu đãi có sẵn. Hướng dẫn này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đang điều hướng những phức tạp của quy định Việt Nam.
  • Các doanh nghiệp nên phát triển một kế hoạch tài chính dài hạn toàn diện vượt ra ngoài kỳ nghỉ thuế 3 năm ban đầu. Sự miễn thuế cung cấp sự hỗ trợ ngắn hạn đáng kể, nhưng đây là một ưu đãi có thời hạn, và sự phát triển bền vững đòi hỏi một chiến lược tính đến các nghĩa vụ thuế trong tương lai.

Triển vọng về các phát triển chính sách trong tương lai

Cảnh quan thuế và quy định kinh doanh tại Việt Nam là động và đang chịu sự điều chỉnh liên tục. Các doanh nghiệp nên chủ động theo dõi việc ban hành các quy định thực hiện chi tiết, đặc biệt liên quan đến sự tương tác giữa Nghị quyết 198/2025/QH15 và Luật sửa đổi CIT gần đây. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các làm rõ tiềm năng về việc áp dụng các loại trừ liên quan đến bên cho miễn thuế 3 năm. Xu hướng rộng lớn hơn cho thấy cam kết của chính phủ trong việc cải cách liên tục nhằm cải thiện môi trường kinh doanh và thu hút thêm đầu tư. Việc theo dõi những phát triển này sẽ là chìa khóa cho sự tuân thủ lâu dài và lợi thế chiến lược.


VII. Kết luận: Nắm bắt cơ hội thuế SME tại Việt Nam

Nghị quyết số 198/2025/QH15 đại diện cho một sáng kiến quan trọng và chiến lược của chính phủ Việt Nam nhằm thúc đẩy tăng trưởng khu vực tư nhân thông qua việc cung cấp miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 3 năm cho các Doanh nghiệp nhỏ và vừa mới thành lập. Chính sách này, có hiệu lực đối với các doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp vào hoặc sau ngày 17 tháng 5 năm 2025, và đáp ứng các tiêu chí phân loại SME cụ thể, cung cấp sự hỗ trợ tài chính đáng kể trong giai đoạn khởi nghiệp quan trọng.

Việc sử dụng thành công ưu đãi này phụ thuộc vào việc hiểu rõ điều kiện “giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đầu tiên” nghiêm ngặt, điều này nhằm mục đích nhắm đến những hình thành doanh nghiệp mới thực sự và ngăn chặn lạm dụng thông qua việc tái đăng ký hoặc sáp nhập. Cũng quan trọng không kém là việc nắm rõ các tiêu chí phân loại SME chi tiết được nêu trong Nghị định 80/2021/NĐ-CP, có sự khác biệt theo ngành và kích thước. Mặc dù miễn thuế được tự động áp dụng dựa trên dữ liệu đăng ký, nhưng sự nhấn mạnh vào tự khai báo đặt ra một trách nhiệm đáng kể cho các doanh nghiệp trong việc duy trì tuân thủ cẩn thận và lưu giữ hồ sơ mạnh mẽ cho các cuộc kiểm tra tiềm năng sau đăng ký.

Nghị quyết này nhấn mạnh cam kết của Việt Nam trong việc tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi và hỗ trợ hơn cho các doanh nghiệp mới, cả trong nước và nước ngoài. Đây là một phần của một chiến lược chính phủ rộng lớn hơn, đa dạng bao gồm việc đơn giản hóa quy định, hỗ trợ tài chính, tiếp cận đất đai và thúc đẩy đổi mới. Việc điều hướng các phức tạp của luật thuế Việt Nam và đảm bảo tuân thủ đầy đủ đòi hỏi sự hiểu biết chuyên môn.

Liên hệ với Viettonkin Consulting hôm nay để được tư vấn cá nhân hóa về cách doanh nghiệp mới của bạn có thể tối đa hóa miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 3 năm và các ưu đãi đầu tư chiến lược khác tại Việt Nam.

Bạn cũng có thể thích: Hiểu biết về chính sách giảm VAT gần đây: Hướng dẫn toàn diện về việc tuân thủ các quy định VAT mới 2025

Long Nguyen
Tác giả

Long Nguyen Project Manager & Legal Counsel, Viettonkin Joint Stock Company

With over a decade of experience managing investment projects in construction and extensive legal expertise, Nguyễn Hoàng Long leads business planning, sales, and client relations at Viettonkin. As both Project Manager and in-house Lawyer, he ensures strategic, compliant, and client-focused solutions for FDI projects.

Bản tin

Bài viết hàng tháng, trực tiếp từ bàn làm việc

Một email mỗi tháng. Phân tích chúng tôi chia sẻ với khách hàng trước.

Sẵn sàng mở rộng tại Đông Nam Á?

Trò chuyện với chuyên gia ASEAN đã hướng dẫn hơn 2.000 doanh nghiệp vào khu vực.