Đi đến nội dung
Viettonkin
FDI & Đầu tư

Đầu tư trực tiếp nước ngoài châu Âu tại Việt Nam: Một cái nhìn lịch sử

Sự tăng trưởng nhanh chóng của Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) châu Âu tại Việt Nam trong những năm qua đã đánh dấu một câu chuyện…

David Lang Tác giả Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant
· · Đọc trong 15 phút

Sự tăng trưởng nhanh chóng của Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) châu Âu tại Việt Nam trong những năm qua đã đánh dấu một câu chuyện hấp dẫn về hợp tác kinh tế và cơ hội. Bài viết này đi sâu vào lịch sử, xu hướng và bối cảnh năng động của FDI châu Âu tại Việt Nam. Chúng tôi sẽ khám phá ba giai đoạn đặc trưng của đầu tư châu Âu tại Việt Nam, xem xét vai trò quan trọng của các thỏa thuận và quan hệ đối tác chính trong việc hình thành mối quan hệ kinh tế quan trọng này.

FDI châu Âu tại Việt Nam: 1988-2010

Đầu tư châu Âu sớm (1988-2000)

Sự khởi đầu của chính sách Đổi mới của Việt Nam vào cuối những năm 1980 đã mở ra cánh cửa cho các nhà đầu tư nước ngoài, với dòng vốn châu Âu đầu tiên bắt đầu chảy vào đất nước. Tuy nhiên, trong những năm đầu từ 1988 đến 1994, vốn đăng ký của các nước châu Âu tại Việt Nam vẫn còn khá khiêm tốn. Như báo cáo của Cơ quan Đầu tư nước ngoài (FIA), một sự bùng nổ lớn đã diễn ra vào năm 1995, với các khoản đầu tư châu Âu trải qua sự tăng trưởng đáng kể. Các khoản đầu tư từ châu Âu đã tăng vọt từ 15 triệu USD vào năm 1988 lên 707 triệu USD vào năm 1995. Giai đoạn này chứng kiến Hà Lan và Pháp dẫn đầu với số lượng dự án đầu tư cao nhất, chủ yếu tập trung vào ngành chế biến và sản xuất. Đáng chú ý, vào năm 1999, vốn đầu tư trực tiếp từ Vương quốc Anh đã tăng mạnh, từ 0,99% trong giai đoạn 1995-1997 lên 8,43% trong giai đoạn 1998-1999, càng củng cố vị thế của EU trên thị trường Việt Nam.

Tăng trưởng và Thách thức (2000-2010)

Những năm 2000 chứng kiến một giai đoạn chuyển mình của FDI châu Âu tại Việt Nam. Việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 đã làm tăng sức hấp dẫn của đất nước đối với các nhà đầu tư châu Âu. Theo hồ sơ của FIA, trong những năm đầu của thập kỷ 2000, từ 2000 đến 2005, FDI của Hà Lan đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể, nâng tỷ lệ đóng góp của quốc gia này lên 20% tổng vốn đầu tư trực tiếp. Đồng thời, đầu tư từ Vương quốc Anh cũng tiếp tục tăng trưởng. Tập thể Liên minh châu Âu (EU) đã trở thành một nhà đầu tư nổi bật tại Việt Nam, đóng góp khoảng 38% tổng vốn FDI đăng ký.

Tuy nhiên, đã có những biến động đáng kể trong FDI châu Âu. Từ năm 2002 đến 2004, tỷ lệ FDI châu Âu đã giảm mạnh từ hơn 40% tổng FDI đăng ký tại Việt Nam trong giai đoạn 1998-1999 xuống chỉ còn 16,8% trong giai đoạn 2002-2004.

Năm 2005 đánh dấu sự phục hồi cho dòng vốn FDI của EU vào Việt Nam, với tổng số đầu tư đạt 1,7 tỷ USD. Các nhà đầu tư châu Âu đã thể hiện sự chú ý đặc biệt đến ngành chế biến và sản xuất, chiếm 32% tổng số đầu tư của họ với 573 dự án và 6,29 tỷ USD vốn. Ngành sản xuất và phân phối điện đứng thứ hai với 19 dự án và 3,5 tỷ USD vốn, chiếm 17,8% tổng đầu tư của EU. Hoạt động bất động sản cũng đã phát triển trong giai đoạn này.

Mặc dù cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu vào năm 2008 đã tác động trực tiếp đến dòng vốn đầu tư từ châu Âu, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam vẫn tăng vọt thêm 2,3 tỷ USD. Mặc dù năm tiếp theo chứng kiến sự sụt giảm đáng kể, năm 2010 đã đánh dấu sự phục hồi mạnh mẽ, với FDI châu Âu đạt 2,6 tỷ USD. Những biến động này trong giai đoạn đầu những năm 2000 đã làm nổi bật sự kiên cường và linh hoạt đáng kể của các nhà đầu tư châu Âu trong thị trường năng động của Việt Nam.

Đầu tư châu Âu tại Việt Nam: 2011-2019 (PCA Việt Nam – EU)

Thỏa thuận Đối tác và Hợp tác (PCA)

Thỏa thuận Đối tác và Hợp tác (PCA) đã mang lại nhiều cơ hội cho Việt Nam, nâng cao khả năng tiếp cận thị trường Liên minh châu Âu (EU) đầy tiềm năng. Thỏa thuận này đã mở đường cho việc tư vấn chặt chẽ hơn, sử dụng hiệu quả hơn các ưu đãi của Hệ thống Thương mại Ưu đãi Tổng quát (GSP), và cung cấp cho Việt Nam sự đối xử đặc biệt. Sự ủng hộ của EU đối với PCA đã đánh dấu sự khởi đầu của một quan hệ đối tác hợp tác toàn diện, có nội dung và hiệu quả giữa Việt Nam và EU.

Mở rộng Thương mại và Đầu tư (2011-2019)

Dựa trên nghiên cứu của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (VASS), trong giai đoạn từ 2011 đến 2019, thương mại song phương giữa Việt Nam và EU đã trải qua sự tăng trưởng đáng kể, từ 24,4 tỷ USD vào năm 2011 lên 56,44 tỷ USD vào năm 2019, phản ánh mức tăng 2,3 lần. Đến cuối tháng 12 năm 2019, EU đã khởi động tổng cộng 2.375 dự án tại Việt Nam, tăng 182 dự án so với năm 2018. Những khoản đầu tư này đến từ 27/28 quốc gia thành viên EU và tổng vốn đầu tư đăng ký đạt 25,49 tỷ USD. Điều này chiếm 7,70% tổng số dự án tại Việt Nam và 7,03% tổng vốn đầu tư đăng ký của quốc gia.

Như VASS đã chỉ ra, dữ liệu về nguồn vốn cho thấy Hà Lan là nhà đầu tư chính, với 344 dự án và tổng vốn đầu tư 10,05 tỷ USD. Điều này chiếm một phần đáng kể 39,43% tổng vốn đầu tư của EU tại Việt Nam. Tiếp theo là Vương quốc Anh, với 380 dự án và vốn đầu tư 3,72 tỷ USD, chiếm 14,48% tổng số. Pháp đứng ở vị trí thứ ba với 563 dự án và vốn đầu tư 3,60 tỷ USD, đóng góp 14,13% vào tổng đầu tư của EU tại Việt Nam.

Dòng vốn EU tại Việt Nam
Mở rộng đầu tư EU trong giai đoạn từ 2011 đến 2019

Các khoản đầu tư này đã trải rộng trên một loạt các ngành, bao gồm 18/21 lĩnh vực. Ngành chế biến và sản xuất đứng đầu, chiếm 36,3% tổng vốn đầu tư. Trong đó, ngành này tập trung vào các lĩnh vực như sản xuất than và sản phẩm dầu mỏ tinh chế (11%), dệt may (6,94%), điện tử (6,4%), thực phẩm (5,6%) và xe cơ giới (5,2%). Ngoài ra, EU cũng thể hiện sự quan tâm đến các lĩnh vực khác như sản xuất và phân phối điện và khí (20,7%), bất động sản (11%) và thông tin và truyền thông (6,6%), nhấn mạnh sự đa dạng và tầm quan trọng của đầu tư EU tại Việt Nam trong giai đoạn này.

Dòng vốn châu Âu tại Việt Nam: 2020-2022 (EVFTA & EVIPA)

Tác động của EVFTA và EVIPA đến FDI châu Âu

Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA) và Hiệp định Bảo vệ Đầu tư Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVIPA) đã trở thành những động lực quan trọng cho Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) châu Âu tại Việt Nam.Kể từ khi có hiệu lực vào tháng 8 năm 2020, những hiệp định mang tính bước ngoặt này không chỉ định hình lại bối cảnh kinh doanh mà còn củng cố các mối quan hệ kinh tế giữa EU và Việt Nam.

Tác động của EVFTA và EVIPA đến FDI châu Âu tại Việt Nam
EVFTA và EVIPA đã trở thành những động lực quan trọng cho FDI châu Âu tại Việt Nam. Nguồn: VNA

Một trong những kết quả quan trọng nhất của EVFTA là việc loại bỏ khoảng 99% thuế quan đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam sang EU. Hiệp định thương mại lịch sử này đã thúc đẩy thương mại giữa hai bên và mang lại cho các công ty châu Âu lợi thế cạnh tranh trong việc tiếp cận thị trường tiêu dùng đang phát triển của Việt Nam và chuỗi cung ứng mạnh mẽ. Những điều khoản thương mại thuận lợi này không chỉ kích thích xuất khẩu mà còn tạo ra một làn sóng đầu tư châu Âu vào Việt Nam, đa dạng hóa phạm vi từ các ngành công nghệ cao đến các lĩnh vực dịch vụ, năng lượng sạch, ngành công nghiệp hỗ trợ, chế biến thực phẩm và nông nghiệp công nghệ cao.

Mặt khác, EVIPA đã trang bị cho các nhà đầu tư châu Âu những bảo đảm và đảm bảo pháp lý cần thiết khi hoạt động tại Việt Nam. Hiệp định này thiết lập một khuôn khổ toàn diện để bảo vệ các khoản đầu tư và giải quyết nhanh chóng các tranh chấp đầu tư. Những điều khoản này đã tạo ra một mức độ tin cậy cao hơn trong môi trường kinh doanh của Việt Nam, thúc đẩy một môi trường tin cậy và đáng tin cậy.

Xu hướng và Cơ hội Gần đây (2020-2022)

Theo thống kê từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI), năm 2020 chứng kiến FDI châu Âu tại Việt Nam đạt tổng vốn đăng ký 1,38 tỷ USD, giảm nhẹ 8,6% so với năm 2019. Mặc dù có sự sụt giảm nhẹ, nhưng vẫn chiếm 4,8% tổng vốn FDI vào Việt Nam trong năm đó.

Năm 2021 chứng kiến sự đảo ngược trong xu hướng này, với tổng vốn FDI thu hút tăng lên 1,41 tỷ USD, tỷ lệ tăng trưởng ấn tượng 2,15%. Tính đến cuối năm 2021, Liên minh châu Âu (EU) đã củng cố vị trí của mình là đối tác đầu tư lớn thứ 6 của Việt Nam, chỉ đứng sau các đối tác lớn như Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Đài Loan-Trung Quốc và Hồng Kông-Trung Quốc. Tổng vốn đăng ký từ EU đạt 22,47 tỷ USD, tương ứng với 5,51% tổng vốn FDI của Việt Nam.

Đến tháng 8 năm 2022, EU đã thực hiện các khoản đầu tư đáng kể vào Việt Nam, với tổng cộng 2.384 dự án và vốn đăng ký 27,6 tỷ USD. Số tiền này chiếm 6,42% tổng vốn đăng ký tại Việt Nam, khẳng định sự hiện diện và tham gia ngày càng tăng của EU trong bối cảnh kinh doanh Việt Nam.

Khi phân tích nguồn vốn, chúng tôi nhận thấy sự tham gia của 25/27 quốc gia thành viên EU, mỗi quốc gia đóng góp vào 2.274 dự án FDI tại Việt Nam trong năm 2021. Đáng chú ý, Hà Lan đứng đầu với tổng vốn đăng ký 10,47 tỷ USD, chiếm 46,6% tổng đầu tư của EU tại Việt Nam. Tiếp theo là Pháp với 3,61 tỷ USD và Đức với 2,29 tỷ USD.

Dòng vốn EU tại Việt Nam
Đến tháng 8 năm 2022, EU đã thực hiện các khoản đầu tư đáng kể vào Việt Nam.

Xét về bối cảnh đầu tư, dòng vốn châu Âu đã thâm nhập vào nhiều lĩnh vực kinh tế, trải rộng trên 18/21 lĩnh vực. Trong khi ngành chế biến và sản xuất vẫn giữ một tỷ lệ đáng kể, các ngành khác như sản xuất và phân phối điện và khí, bất động sản, thông tin và truyền thông cũng đã trở thành những điểm tập trung. Cũng có sự chuyển dịch đáng kể sang các ngành dịch vụ như viễn thông, tài chính, cho thuê văn phòng và bán lẻ. Hơn nữa, sự chú ý đã mở rộng sang các ngành công nghiệp hỗ trợ, sản phẩm thực phẩm, nông nghiệp, công nghệ cao và dược phẩm. Sự đa dạng này nhấn mạnh tính linh hoạt của các khoản đầu tư EU, góp phần vào sự phát triển của Việt Nam trên nhiều lĩnh vực.

Đánh Giá Tổng Quan

Trong suốt quá trình lịch sử của FDI châu Âu tại Việt Nam, tác động của dòng vốn EU đã rất đáng kể, định hình quỹ đạo của đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Từ những giai đoạn đầu đến các hiệp định EVFTAEVIPA mang tính bước ngoặt, sự phát triển của đầu tư châu Âu đã đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Khi bối cảnh tiếp tục phát triển, việc nắm bắt thông tin về những phức tạp của dòng vốn EU trở nên rất quan trọng. Hãy liên hệ và trò chuyện với đội ngũ chuyên gia tại Việt Nam của chúng tôi tại Viettonkin để nhận được những tư vấn chuyên sâu, giúp doanh nghiệp thâm nhập và phát triển suôn sẻ tại thị trường Việt Nam đầy năng động.

David Lang
Tác giả

David Lang Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant

Trường (David) Lăng, Founder & CEO of Viettonkin, is a distinguished FDI advisor and Fortune 500 consultant, spearheading thousands of successful investment projects to connect ASEAN economies with the world.

Bản tin

Bài viết hàng tháng, trực tiếp từ bàn làm việc

Một email mỗi tháng. Phân tích chúng tôi chia sẻ với khách hàng trước.

Sẵn sàng mở rộng tại Đông Nam Á?

Trò chuyện với chuyên gia ASEAN đã hướng dẫn hơn 2.000 doanh nghiệp vào khu vực.