Đi đến nội dung
Viettonkin
Pháp lý & Tuân thủ

Tuân thủ và Rủi ro: Hướng dẫn thực tiễn về các quy định của Y học cổ truyền ở Việt Nam

Các loại thuốc thảo dược và thuốc truyền thống đã ăn sâu vào hệ thống chăm sóc sức khỏe của Việt Nam, đại diện cho một thị trường…

Các loại thuốc thảo dược và thuốc truyền thống đã ăn sâu vào hệ thống chăm sóc sức khỏe của Việt Nam, đại diện cho một thị trường giàu cơ hội cho các nhà đầu tư nước ngoài. Một phần đáng kể của dân số thế giới phụ thuộc vào các biện pháp thảo dược cho việc chăm sóc sức khỏe và sự an lành của họ. 

Tài nguyên thiên nhiên phong phú của đất nước, chi phí lao động cạnh tranh và sự thúc đẩy mạnh mẽ của chính phủ trong việc tiêu chuẩn hóa chất lượng đã tạo ra một bối cảnh đầu tư hấp dẫn cho các sản phẩm tự nhiên. Tuy nhiên, khai thác tiềm năng này đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về khung pháp lý đa lớp của Việt Nam, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư, thời gian ra thị trường và chiến lược xuất khẩu cho bất kỳ sản phẩm thuốc thảo dược nào.

Tài liệu pháp lý cơ bản, Luật Dược 105/2016/QH13, thiết lập phạm vi quản lý cốt lõi cho các nguyên liệu thảo dược và thuốc thảo dược truyền thống, bao gồm các điều kiện kinh doanh rõ ràng. 

Cơ sở pháp lý này là rất quan trọng. Đối với bất kỳ nhà đầu tư nào, việc điều hướng những khung pháp lý này không chỉ là vấn đề tuân thủ; đó là một sự cần thiết chiến lược. Bài viết này phân tích ba trụ cột trung tâm của môi trường pháp lý này cho thuốc thảo dược: tiêu chuẩn chất lượng, cấp phép thị trường và quản lý rủi ro.

Những điểm chính:

  • Một Khung Pháp Lý Đa Lớp nhưng Có Cấu Trúc: Các quy định của Việt Nam về thuốc thảo dược được quản lý bởi Luật Dược, được hỗ trợ bởi các hướng dẫn cụ thể về tiêu chuẩn GACP và GMP, tạo ra một hệ thống rõ ràng nhưng phức tạp cho các nhà đầu tư.
  • Chất lượng là Không Thương Lượng và Thúc Đẩy Xuất Khẩu: Việc tuân thủ nghiêm ngặt GACP cho việc trồng trọt và Thực hành Sản xuất Tốt cho sản xuất là bắt buộc. Đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng này là yếu tố chính cho phép tiếp cận thị trường toàn cầu đầy lợi nhuận.
  • Cấp Phép Thị Trường là Một Yếu Tố Thời Gian Quan Trọng: Quy trình đăng ký cho một sản phẩm thảo dược có thể kéo dài. M&A với các công ty địa phương đã được cấp phép đã trở thành một chiến lược chính để tăng tốc độ gia nhập thị trường cho các sản phẩm thuốc thảo dược của họ nhưng các nhà đầu tư phải tuân thủ nghiêm ngặt Thông báo Tập trung Kinh tế bắt buộc tới Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (UBCG) nếu giao dịch đáp ứng các ngưỡng theo Luật Cạnh tranh của Việt Nam.
  • Thẩm Định Là Cần Thiết Để Giảm Thiểu Rủi Ro: Các nhà đầu tư phải tiến hành thẩm định toàn diện bao gồm tuân thủ kỹ thuật (GACP/GMP), tình trạng pháp lý và tính toàn vẹn của chuỗi cung ứng để quản lý các rủi ro hoạt động và tài chính đáng kể liên quan đến các sản phẩm thuốc thảo dược.
  • Chính Sách Chính Phủ Hỗ Trợ Một Ngành Công Nghiệp Giá Trị Cao: Chính phủ Việt Nam đang tích cực thúc đẩy lĩnh vực thuốc thảo dược, với các quy định mới nhằm tăng cường tính minh bạch và mở rộng xuất khẩu các loại thuốc của mình.

Khung Pháp Lý và Thể Chế cho Thuốc Thảo Dược

image representing for Legal and Institutional Framework for Herbal Medicines

Việt Nam đã thiết lập một hệ thống pháp lý rõ ràng cho việc quản lý thuốc thảo dược và thuốc truyền thống, cung cấp một môi trường có cấu trúc. Luật Dược 105/2016/QH13 đóng vai trò là xương sống của toàn bộ khung pháp lý. 

Nó cung cấp các quy định chi tiết về các điều kiện giao dịch nguyên liệu thảo dược, thiết lập tiêu chuẩn chất lượng quốc gia và nhằm điều chỉnh toàn bộ chuỗi cung ứng. Luật này tương tự về ý định với Luật Dược và Mỹ phẩm được thấy ở các quốc gia khác.

Dưới luật này, một loạt các quy định hỗ trợ thêm chi tiết. Những quy định này bao gồm:

  • Các tiêu chuẩn bắt buộc như GACP (Thực hành Nông nghiệp và Thu hoạch Tốt) cho việc trồng các loại cây thuốc.
  • Thực hành Sản xuất Tốt (GMP-WHO) cho các cơ sở sản xuất thuốc từ các nguyên liệu này.
  • Các thông tư bổ sung cung cấp hướng dẫn cụ thể về kiểm soát chất lượng, quy trình thử nghiệm và thu hồi sản phẩm.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, hệ thống đa lớp này vừa mang lại sự rõ ràng vừa phức tạp. Không giống như các khung pháp lý thống nhất hơn trong Liên minh Châu Âu, được quản lý bởi các cơ quan như Cơ quan Dược phẩm Châu Âu, hệ thống của Việt Nam đòi hỏi sự diễn giải cẩn thận. 

Các yêu cầu pháp lý cụ thể cho việc cấp phép có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian dự án, làm cho sự hướng dẫn chuyên môn trong các vấn đề pháp lý trở nên cần thiết. Cơ quan quản lý chính là Bộ Y tế.

Yêu Cầu về Chất Lượng và An Toàn cho Thuốc Thảo Dược

Chìa khóa của khung pháp lý Việt Nam cho thuốc thảo dược là sự tập trung không khoan nhượng vào chất lượng và an toàn, được thực thi ở mọi giai đoạn. Điều này rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng và xây dựng lòng tin vào thuốc thảo dược truyền thống.

Các Tiêu Chuẩn Quốc Gia cho Nguyên Liệu Thảo Dược

Luật pháp Việt Nam quy định kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ việc trồng trọt đến chế biến và lưu trữ thảo dược. Các cơ sở trồng trọt được yêu cầu phải đáp ứng tiêu chuẩn GACP để đảm bảo tính nhất quán và an toàn của nguyên liệu thô từ các bộ phận thực vật. 

Các cơ sở sản xuất thuốc truyền thống phải, theo đó, tuân thủ các tiêu chuẩn GMP. Mỗi lô nguyên liệu thuốc thảo dược phải đáp ứng các tiêu chí đã được thiết lập.

Các quy định cũng chỉ định các quy trình đánh giá chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm:

  • Đánh giá về ô nhiễm vi sinh, kim loại nặng và dư lượng thuốc trừ sâu.
  • Các hệ thống truy xuất nguồn gốc mạnh mẽ để theo dõi các loại cây thuốc từ nguồn gốc đến sản phẩm cuối cùng.
  • Thực thi nghiêm ngặt việc đóng gói và ghi nhãn đúng cách để tránh các tác dụng phụ.

Đối với những người mới tham gia, những yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt này chuyển thành một khoản đầu tư ban đầu cao hơn. Điều này đã khiến M&A trở thành một lựa chọn hấp dẫn. Như đã nhấn mạnh trong một phân tích trên Tạp chí Luật Việt Nam (2024), việc tiêu chuẩn hóa chất lượng là một thách thức quan trọng nhưng là điều hoàn toàn cần thiết cho “những nỗ lực cần thiết để giúp các loại thảo mộc Việt Nam ra thế giới.” Tầm quan trọng của một đánh giá an toàn kỹ lưỡng không thể bị đánh giá thấp.

Các Yêu Cầu Đăng Ký và Cấp Phép Thị Trường

Để có được sự cho phép pháp lý để bán các sản phẩm thuốc thảo dược tại Việt Nam, cần có một quy trình đăng ký chi tiết được giám sát bởi Bộ Y tế. 

Để có được cấp phép thị trường cho một sản phẩm thảo dược, các công ty phải nộp một hồ sơ toàn diện. Hồ sơ này bao gồm dữ liệu về chất lượng, an toàn và hiệu quả của sản phẩm, thường yêu cầu bằng chứng khoa học và đôi khi thậm chí cả thử nghiệm lâm sàng.

Chính phủ đang tích cực làm việc để đơn giản hóa các thủ tục này. Theo một bài viết của Vietnam.vn (2024), Việt Nam đang “hoàn thiện quy định về đăng ký và lưu hành thuốc cổ truyền” nhằm tăng cường tính minh bạch và tạo ra một lộ trình rõ ràng hơn cho các sản phẩm địa phương vào các thị trường quốc tế. 

Điều này khác với quy trình đối với các dược phẩm thông thường hoặc thực phẩm chức năng. Đối với hầu hết các sản phẩm thảo dược, việc chứng minh lịch sử sử dụng truyền thống là một phần quan trọng của quá trình đánh giá.

Tuân Thủ và Quản Lý Rủi Ro

Khung pháp lý của Việt Nam bao gồm các cơ chế thực thi nghiêm ngặt cho việc không tuân thủ, làm cho quản lý rủi ro mạnh mẽ trở thành một ưu tiên hàng đầu. Luật pháp áp đặt các hình phạt nặng nề cho các vi phạm.

Các nhà đầu tư phải chú ý đến một số yếu tố rủi ro tiềm ẩn, bao gồm:

  • Chất lượng biến đổi của nguyên liệu thô từ các loại cây thuốc.
  • Biến động giá cả trên thị trường nguyên liệu thô.
  • Rủi ro rằng một công ty mục tiêu trong một giao dịch M&A có thể không đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng mới nhất.

Thẩm định toàn diện là công cụ hiệu quả nhất để giảm thiểu những rủi ro này. Điều này phải bao gồm xác minh kỹ thuật về các chứng nhận, xác nhận pháp lý về tất cả các giấy phép và một cuộc kiểm toán kỹ lưỡng về chuỗi cung ứng nguyên liệu thô. Điều này giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả của các sản phẩm thuốc thảo dược.

Triển Vọng cho Quy Định và Đầu Tư vào Thuốc Thảo Dược

Hướng đi chính sách của chính phủ Việt Nam cho thấy cam kết mạnh mẽ trong việc chuyển đổi lĩnh vực thuốc thảo dược thành một ngành công nghiệp giá trị cao, định hướng xuất khẩu. Quy định trong tương lai dự kiến sẽ tập trung vào việc tăng cường tính minh bạch trên thị trường, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và điều chỉnh các tiêu chuẩn của Việt Nam với các tiêu chuẩn quốc tế, chẳng hạn như những tiêu chuẩn được Tổ chức Y tế Thế giới thúc đẩy.

Chiến lược này đang định vị Việt Nam, một nhân tố chính trong số các quốc gia đang phát triển, như một nhà cung cấp quốc tế đáng tin cậy các nguyên liệu thảo dược đạt tiêu chuẩn GACP cho thị trường toàn cầu, bao gồm cả các quốc gia phát triển. Các nhà đầu tư hành động sớm có thể thu được những lợi thế đáng kể. 

Bằng cách áp dụng các thực tiễn tốt nhất quốc tế, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đang ở vị trí tốt để đạt được các tiêu chuẩn chất lượng cao và chứng minh giá trị điều trị của các sản phẩm thuốc thảo dược truyền thống của họ thông qua nghiên cứu dựa trên bằng chứng.

Kết Luận

Việt Nam đã phát triển một khung pháp lý toàn diện cho thuốc thảo dược và thuốc thảo dược truyền thống, được xây dựng trên ba trụ cột cốt lõi về chất lượng, đăng ký và tuân thủ. Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, việc hiểu sâu sắc và tinh tế về các quy định này là chìa khóa để tối ưu hóa chiến lược đầu tư của họ.

Việc nắm vững khung pháp lý này cho phép các nhà đầu tư quản lý rủi ro một cách hiệu quả và xây dựng một doanh nghiệp bền vững với tiềm năng xuất khẩu mạnh mẽ. Các hướng dẫn hiện tại, kết hợp với các chính sách hỗ trợ của chính phủ, đang thành công trong việc tạo nền tảng cho Việt Nam trở thành một điểm đến đầu tư hấp dẫn cho thuốc thảo dược trong thập kỷ tới.

Các Câu Hỏi Thường Gặp

Những thách thức pháp lý lớn nhất đối với một công ty nước ngoài khi tham gia vào thị trường thuốc thảo dược của Việt Nam là gì?

Các thách thức chính là điều hướng tình trạng pháp lý và quy định đa lớp của thuốc thảo dược, quản lý quy trình cấp phép thị trường kéo dài cho các sản phẩm thảo dược mới và đảm bảo nguồn cung nguyên liệu thô chất lượng cao một cách nhất quán. Vượt qua những rào cản này thường đòi hỏi chuyên môn địa phương và đầu tư đáng kể vào kiểm soát chất lượng.

Thời gian để có được cấp phép thị trường cho một sản phẩm thảo dược mới ở Việt Nam thường mất bao lâu?

Thời gian có thể thay đổi, nhưng đây là một quy trình kéo dài thường mất từ 12 đến 24 tháng. Thời gian phụ thuộc vào độ phức tạp của sản phẩm thuốc thảo dược, độ hoàn chỉnh của hồ sơ và khối lượng công việc hiện tại của các cơ quan quản lý. Đây là một lý do chính khiến M&A thường là một chiến lược nhanh hơn.

Có nên xây dựng một trang trại đạt tiêu chuẩn GACP mới (greenfield) hay mua lại một trang trại hiện có (M&A)?

Mỗi chiến lược đều có những đánh đổi riêng. Cách tiếp cận M&A thường nhanh hơn, cung cấp quyền truy cập ngay lập tức vào đất đai, nhưng nó đòi hỏi thẩm định kỹ lưỡng để đảm bảo rằng các hoạt động hiện có thực sự đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng GACP. Một dự án greenfield cung cấp quyền kiểm soát hoàn toàn về chất lượng và an toàn từ đầu nhưng liên quan đến một thời gian dài hơn.

Bạn cũng có thể thích: Làn sóng hợp nhất: Cách M&A trong các thị trường dược phẩm đang định hình lại Việt Nam

Long Nguyen
Tác giả

Long Nguyen Project Manager & Legal Counsel, Viettonkin Joint Stock Company

With over a decade of experience managing investment projects in construction and extensive legal expertise, Nguyễn Hoàng Long leads business planning, sales, and client relations at Viettonkin. As both Project Manager and in-house Lawyer, he ensures strategic, compliant, and client-focused solutions for FDI projects.

Bản tin

Bài viết hàng tháng, trực tiếp từ bàn làm việc

Một email mỗi tháng. Phân tích chúng tôi chia sẻ với khách hàng trước.

Sẵn sàng mở rộng tại Đông Nam Á?

Trò chuyện với chuyên gia ASEAN đã hướng dẫn hơn 2.000 doanh nghiệp vào khu vực.