Đi đến nội dung
Viettonkin
Pháp lý & Tuân thủ

Cuộc tái cấu trúc bộ máy nhà nước lớn nhất của Việt Nam kể từ Đổi Mới: Ý nghĩa của các cải cách giai đoạn 2024–2025

Việt Nam trong những năm gần đây là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất tại khu vực Đông Nam Á. Kể từ khi thực…

David Lang Tác giả Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant
· · Đọc trong 18 phút

Việt Nam trong những năm gần đây là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất tại khu vực Đông Nam Á. Kể từ khi thực hiện chính sách “Đổi Mới” năm 1986, đất nước đã trải qua một quá trình cải cách kinh tế liên tục, chuyển đổi từ một quốc gia có thu nhập thấp sang một nền kinh tế thu nhập trung bình năng động. Trong bối cảnh đó, mục tiêu hiện nay của Chính phủ Việt Nam là tiếp tục duy trì đà phát triển và cải cách, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045. Một trong những công cụ trọng tâm để đạt được mục tiêu này là tăng cường mối quan hệ giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài, đồng thời thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn vào quốc gia.

Chính phủ Việt Nam nhận thức rõ tầm quan trọng của đầu tư nước ngoài dài hạn đối với sự phát triển của nền kinh tế và đang tiến hành các điều chỉnh trong công tác quản lý nhà nước thông qua một loạt cải cách thể chế nhằm thu hút dòng vốn này, đồng thời hiện thực hóa các mục tiêu phát triển đến năm 2045.

Bài viết này phân tích quá trình tái cơ cấu gần đây đối với các đơn vị thuộc bộ và cơ quan ngang bộ tại Việt Nam, bao gồm việc tinh gọn các tầng nấc thể chế trong cấu trúc bộ máy hành chính, đồng thời đánh giá tác động của các cải cách này đối với môi trường kinh doanh cũng như ý nghĩa của chúng đối với các nhà đầu tư nước ngoài.

Chương trình cải cách tham vọng nhất của Việt Nam kể từ Đổi Mới

Việt Nam đang triển khai chương trình tái cấu trúc nhà nước toàn diện nhất kể từ công cuộc Đổi Mới cuối những năm 1980. Được xây dựng trên nền tảng Nghị quyết 18-NQ/TW năm 2017, lãnh đạo quốc gia đã xác lập tầm nhìn dài hạn hướng tới một hệ thống chính trị và hành chính “tinh gọn, hiệu quả và hiện đại”. Giai đoạn tái cấu trúc 2024–2025 đánh dấu sự tăng tốc mạnh mẽ của chương trình này, với những tác động sâu rộng đến quản trị nhà nước, hành chính công và năng lực cạnh tranh kinh tế.

Nghị quyết 18-NQ/TW và tầm nhìn đến năm 2030

Được Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam thông qua năm 2017, Nghị quyết 18-NQ/TW đặt ra mục tiêu đổi mới và tinh gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị. Mục tiêu cốt lõi là giảm tình trạng cồng kềnh của bộ máy, loại bỏ sự chồng chéo về chức năng và nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước.

Đáng chú ý, Nghị quyết xác lập mốc thời gian đến năm 2030 để hoàn tất việc sắp xếp, tái tổ chức một cách toàn diện hệ thống chính trị. Đến thời điểm đó, Việt Nam hướng tới một khu vực công tinh gọn hơn với chức năng rõ ràng hơn, số lượng biên chế giảm, đồng thời cắt giảm đáng kể các tầng trung gian và các đầu mối trùng lặp. Giai đoạn tái cấu trúc hiện tại được xem là bước tiến quan trọng nhằm hiện thực hóa tầm nhìn đó.

Các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã nhiều lần nhấn mạnh nhu cầu cải cách thể chế tại Việt Nam. Báo cáo Khảo sát Kinh tế Việt Nam 2025 của OECD liên hệ phát triển thể chế với việc tăng cường năng lực quản trị, coi đây là điều kiện tiên quyết cho năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài.

Những bất cập mang tính cấu trúc trong hệ thống trước cải cách

Bộ máy quản lý nhà nước trước đây của Việt Nam tồn tại nhiều thách thức mang tính thể chế kéo dài. Cấu trúc cồng kềnh, nhiều tầng nấc dẫn đến sự chồng chéo về chức năng, phân mảnh trong các lĩnh vực chính sách, quy trình phê duyệt chậm và những khoảng trống trong cơ chế trách nhiệm giải trình. Bên cạnh đó, bộ máy công vụ phình to cùng mức độ phân cấp quá mức càng làm gia tăng tình trạng kém hiệu quả.

Nhiều bộ và cơ quan thường xuyên chia sẻ các nhiệm vụ tương tự hoặc không được phân định rõ ràng, dẫn đến xung đột thẩm quyền và sự mơ hồ trong phân bổ quyền hạn. Các đánh giá quốc tế cũng như khảo sát trong nước liên tục chỉ ra rằng những vấn đề này tạo ra gánh nặng hành chính đối với doanh nghiệp và người dân, qua đó làm suy giảm tính năng động của nền kinh tế và mức độ tin cậy đối với khu vực công.

Rào cản hành chính và những quan ngại của nhà đầu tư

Các nghiên cứu về môi trường kinh doanh tại Việt Nam, bao gồm các bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh và khảo sát cảm nhận của nhà đầu tư, nhiều lần chỉ ra rằng các thủ tục chồng chéo, tình trạng quan liêu và sự chậm trễ là những rào cản quan trọng đối với tăng trưởng.

Trên thực tế, những rào cản hành chính này là trở ngại đáng kể đối với các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Một khảo sát năm 2023 của Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO) cho thấy các doanh nghiệp Nhật Bản coi thủ tục cấp phép là một rủi ro đáng kể, thậm chí nhận định rằng chúng có thể dẫn đến thua lỗ trong một số lĩnh vực như thương mại điện tử.

Giai đoạn tái cấu trúc 2024–2025: Từ chính sách đến triển khai thực tiễn

vietnam state restructuring 2025

Một diễn biến đáng chú ý trong năm 2026 là quá trình tái cấu trúc không còn giới hạn trong các điều chỉnh hành chính nội bộ, mà đã được chuyển hóa thành các nhiệm vụ triển khai mang tính ràng buộc đối với các bộ, ngành. Theo chương trình hành động mới nhất của Chính phủ, các bộ được yêu cầu rà soát và phân định lại các thẩm quyền cấp phép chồng chéo, đồng thời loại bỏ các bước phê duyệt trùng lặp trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, thương mại và dịch vụ số.

Trên thực tế, điều này trực tiếp nhắm tới các điểm nghẽn đã được các nhà đầu tư nước ngoài phản ánh, đặc biệt trong những lĩnh vực mà trước đây nhiều cơ quan cùng thực hiện thẩm quyền song song hoặc có phạm vi trách nhiệm không rõ ràng.

Những quan ngại tương tự cũng đã được các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài nêu ra. Vào tháng 3 năm 2024, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam đã phản ánh tình trạng thủ tục cấp phép kéo dài tại Bộ Công Thương, trong khi Phòng Thương mại châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) cũng nhấn mạnh sự thiếu nhất quán trong khung pháp lý, gây ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp châu Âu.

Theo các khảo sát nội bộ, báo cáo PCI năm 2023 cũng ghi nhận những khó khăn tương tự. Báo cáo cho thấy hơn 10.000 doanh nghiệp gặp vấn đề liên quan đến quản trị, đồng thời tồn tại khoảng cách đáng kể giữa năng lực lãnh đạo cấp tỉnh và khâu thực thi ở cấp địa phương.

Giai đoạn tái cấu trúc 2024–2025 hướng tới việc tháo gỡ các nút thắt thể chế này thông qua việc hợp nhất các cơ quan có chức năng tương đồng và tăng cường tính rõ ràng trong cơ chế trách nhiệm theo cấp bậc.

Khung pháp lý và quá trình hợp nhất thể chế

Theo các Nghị quyết của Quốc hội số 176/2025/QH15 (về tổ chức bộ máy Chính phủ) và 177/2025/QH15 (về số lượng thành viên Chính phủ), Việt Nam đã chuyển đổi từ mô hình bộ máy phân tán với hơn 18 bộ, ngành sang một mô hình tinh gọn và hợp nhất hơn.

Trước các cải cách hiện nay, chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của các bộ và cơ quan ngang bộ tại Việt Nam được quy định tại Nghị định số 178/2007/NĐ-CP ban hành ngày 3/12/2007. Điều 15 của Nghị định quy định về cơ cấu tổ chức của các bộ, trong đó một thành phần quan trọng là “tổng cục”. Điều 20 của Nghị định cũng quy định về vị trí và thẩm quyền của các tổng cục. Trên thực tế, đơn vị hành chính này hoạt động tương đối độc lập và đóng vai trò như một tầng trung gian quan trọng trong hệ thống.

Bãi bỏ cấp Tổng cục

Việc xóa bỏ toàn bộ cấp Tổng cục – một tầng trung gian cồng kềnh trong bộ máy hành chính – được xem là điểm nhấn quan trọng nhất của đợt cải cách này.

Việc bãi bỏ cấp Tổng cục không đơn thuần là thay đổi về hình thức, mà là sự thay đổi về cấu trúc và tư duy quản trị hành chính. Theo đó, chính sách này hướng tới nhiều mục tiêu đồng thời. Thứ nhất, rút gọn hệ thống tổ chức, chỉ còn hai cấp hành chính chính gồm Bộ và Cục/Vụ. Thứ hai, tái phân bổ chức năng giữa các đơn vị nhằm tránh trùng lặp nhiệm vụ hoặc bỏ sót trách nhiệm. Thứ ba, tăng cường trách nhiệm chính trị và hành chính của người đứng đầu bộ, trong bối cảnh không còn tầng trung gian “chia sẻ gánh nặng” trong quá trình ra quyết định.

Một hệ quả quan trọng nhưng ít được nhìn thấy của việc bãi bỏ cấp Tổng cục là sự tập trung hóa quyền ra quyết định ở cấp bộ và cấp cục. Điều này giúp giảm phạm vi tham vấn nội bộ mang tính phi chính thức vốn trước đây thường làm chậm quá trình phê duyệt, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng trách nhiệm cá nhân của người ra quyết định.

Ý nghĩa đối với doanh nghiệp

Đối với cộng đồng doanh nghiệp, sự thay đổi này có thể mang lại các quyết định xử lý nhanh chóng và dứt khoát hơn, nhưng đồng thời cũng có thể dẫn đến mức độ rà soát hồ sơ nghiêm ngặt hơn, do số lượng tầng hành chính giảm đi, khiến ít “lớp đệm” hơn trong việc hấp thụ các rủi ro về thủ tục hoặc pháp lý.

Thách thức trong quá trình triển khai

Tuy nhiên, việc bãi bỏ cấp Tổng cục không phải không đi kèm với những thách thức nhất định. Một mặt, khi chức năng và khối lượng công việc của Tổng cục được chuyển giao xuống cấp Cục hoặc Vụ, các đơn vị này cần được tái cấu trúc đáng kể để bảo đảm năng lực tiếp nhận. Mặt khác, việc loại bỏ tầng trung gian đòi hỏi phải có cơ chế phối hợp linh hoạt và quy trình ra quyết định ngắn gọn, minh bạch, nhằm tránh tình trạng tắc nghẽn hoặc chồng chéo do thiếu phân định rõ ràng giữa các đơn vị kế thừa.

Bên cạnh đó, đội ngũ lãnh đạo cấp Tổng cục hiện tại cũng cần được sắp xếp lại một cách hợp lý để bảo đảm hiệu quả quản lý, đồng thời tránh lãng phí nguồn nhân lực chất lượng cao ở cấp lãnh đạo cao cấp.

Tuy nhiên, để cải cách thực sự phát huy hiệu quả, cần phải được đi kèm với một hệ thống pháp lý đầy đủ, các hướng dẫn rõ ràng về việc sắp xếp lại nhiệm vụ và thẩm quyền, đặc biệt là quy trình chuyển đổi cán bộ, công chức sau sáp nhập phải được thực hiện minh bạch, nhân văn và phù hợp với năng lực thực tiễn.

Cải cách nhân sự: vượt qua tư duy “biên chế suốt đời”

Quá trình tái cấu trúc thể chế đang đi kèm với sự chuyển dịch đáng kể trong quản trị nguồn nhân lực khu vực công. Việt Nam đang từng bước xóa bỏ tư duy “biên chế suốt đời” vốn tồn tại lâu dài trong bộ máy công vụ. Thay vào đó, tuyển dụng dựa trên năng lực và đánh giá hiệu quả công việc đang được nhấn mạnh, đồng thời mở rộng các cơ chế cho phép chuyên gia giàu kinh nghiệm từ khu vực ngoài nhà nước tham gia vào các vị trí quản lý cấp cao.

Sự chuyển đổi này nhằm khắc phục tình trạng làm việc kém hiệu quả, đồng thời bổ sung nguồn chuyên môn mới cho khu vực công, qua đó đồng bộ hóa cải cách nhân sự với quá trình hiện đại hóa thể chế nói chung.

Bối cảnh toàn cầu rộng hơn

Ở cấp độ toàn cầu, các báo cáo quốc tế ngày càng nhìn nhận các cải cách 2024–2025 của Việt Nam như một phần trong xu hướng hiện đại hóa thể chế rộng hơn. Thông qua việc thu hẹp khoảng cách với các chuẩn mực quản trị theo mô hình OECD và nâng cao hiệu quả hành chính, Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng cường năng lực nhà nước, đồng thời duy trì tăng trưởng kinh tế và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

Kết luận

Quá trình tái cấu trúc bộ máy nhà nước tại Việt Nam không đơn thuần là một sự sắp xếp lại mang tính hành chính. Đây là một sự điều chỉnh chiến lược trong quản trị quốc gia, nhằm giải quyết các bất cập thể chế kéo dài, hiện đại hóa nền hành chính công và đưa bộ máy nhà nước phù hợp hơn với yêu cầu của một nền kinh tế đang thay đổi nhanh chóng. Khi các cải cách tiếp tục được triển khai hướng tới năm 2030, mức độ thành công của chúng sẽ đóng vai trò then chốt trong việc định hình giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam.

Read more: Decree 82/2025/NĐ-CP: 2025 Tax Payment Extensions to Strengthen Business Recovery in Vietnam

David Lang
Tác giả

David Lang Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant

Trường (David) Lăng, Founder & CEO of Viettonkin, is a distinguished FDI advisor and Fortune 500 consultant, spearheading thousands of successful investment projects to connect ASEAN economies with the world.

Bản tin

Bài viết hàng tháng, trực tiếp từ bàn làm việc

Một email mỗi tháng. Phân tích chúng tôi chia sẻ với khách hàng trước.

Sẵn sàng mở rộng tại Đông Nam Á?

Trò chuyện với chuyên gia ASEAN đã hướng dẫn hơn 2.000 doanh nghiệp vào khu vực.