Đi đến nội dung
Viettonkin
FDI & Đầu tư

Các Khu Kinh Tế Chính Của Việt Nam: Hướng Dẫn Nhanh Dành Cho Các Nhà Đầu Tư Nước Ngoài

Kể từ khi được triển khai lần đầu vào năm 1997, việc phân loại các khu vực kinh tế trọng điểm (KEZ) ở Việt Nam đã mang lại…

David Lang Tác giả Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant
· · Đọc trong 14 phút

Kể từ khi được triển khai lần đầu vào năm 1997, việc phân loại các khu vực kinh tế trọng điểm (KEZ) ở Việt Nam đã mang lại nhiều cơ hội phát triển và thúc đẩy kinh tế – xã hội cho các vùng khác nhau trong cả nước phát triển. Hơn nữa, các ưu đãi và hỗ trợ từ Chính phủ và các cơ quan địa phương đối với sự phát triển của các KEZ đã thu hút đầu tư từ các doanh nghiệp và cá nhân nước ngoài, tạo ra sức cạnh tranh đặc biệt cho từng khu vực.

Các Khu Vực Kinh Tế Trọng Điểm Là Gì?

Theo Cổng thông tin của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI), Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước đã xác định các khu vực kinh tế trọng điểm là động lực của đất nước, thu hút sự phát triển của các vùng khác trên toàn quốc. Một khu vực kinh tế trọng điểm là một khu vực có điều kiện tốt nhất cho sự phát triển và có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Từ thời điểm triển khai ban đầu vào cuối năm 1997 cho đến nay, mô hình khu vực kinh tế trọng điểm của Việt Nam đã nhận được sự quan tâm đặc biệt từ chính phủ và các bộ ngành cũng như đầu tư nước ngoài. Kết quả là, các KEZ của đất nước đã mở rộng từ 3 vùng và 13 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương lên tổng cộng 4 vùng và 24 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.

Với dân số chiếm 51% cả nước, các khu vực kinh tế trọng điểm của Việt Nam bao phủ tổng diện tích hơn 90.000 km2 (tương đương 27,4% diện tích cả nước). KEZ miền Nam là khu vực lớn nhất trong bốn KEZ, với diện tích hơn 30.585 km2. KEZ miền Trung đứng thứ hai (hơn 27.900 km2), tiếp theo là Đồng bằng sông Cửu Long (hơn 16.600 km2), và KEZ miền Bắc (hơn 15.590 km2).

Tình Hình Hiện Tại

Theo báo cáo từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng sản phẩm trong nước (GRDP) của bốn KEZ đã tăng trung bình 7,25% mỗi năm trong giai đoạn 2011 đến 2019. Tỷ trọng GRDP của tất cả 24 địa phương trong 4 KEZ so với GDP của toàn quốc lớn hơn 70%. Hai trung tâm tăng trưởng lớn của quốc gia, Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, đã giúp mức tăng trưởng trung bình hàng năm của toàn quốc trong giai đoạn 2011 đến 2019 đạt 13,08% và 19,9%, tương ứng. Ngoài ra, một nghiên cứu cho thấy mỗi 1% tăng trưởng của bốn KEZ sẽ làm tăng GDP của toàn bộ nền kinh tế lên 0,61%, trong đó KEZ miền Bắc và miền Nam là hai khu vực có tác động lớn nhất.

Nhưng theo ý kiến của các chuyên gia, lợi ích của các khu vực kinh tế trọng điểm chưa được phát huy đầy đủ để tạo ra động lực thực sự cho tăng trưởng quốc gia. Trong hầu hết các trường hợp, cơ sở hạ tầng còn thiếu, và sự kết nối giữa các địa phương chưa được phối hợp. Các KEZ vẫn chưa có ý thức về phát triển bền vững, và chất lượng phát triển đô thị vẫn còn kém.

Mỗi khu vực có những đặc điểm riêng tạo ra sức mạnh nội tại để nâng cao khả năng cạnh tranh của khu vực. Trong khi KEZ miền Bắc tập trung vào phát triển công nghiệp, KEZ miền Nam lại chú trọng phát triển lĩnh vực dịch vụ. Tuy nhiên, nhìn chung, họ vẫn có xu hướng phát triển trong các khuôn khổ khá tương đồng và chồng chéo, mà không có sự phân công chuyên biệt để hiện thực hóa các liên kết giữa các lĩnh vực kinh tế.

Mở Cửa Đón Nhận Đầu Tư Nước Ngoài

Với những lợi ích và hỗ trợ tập trung, các khu vực kinh tế trọng điểm của Việt Nam được coi là nam châm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các nhà đầu tư nước ngoài sẵn sàng bắt đầu các dự án FDI của họ tại các KEZ để tận dụng các ưu đãi, cơ hội phong phú và cơ sở hạ tầng khổng lồ.
Do những đặc điểm vùng miền độc đáo tạo ra định hướng phát triển ngành công nghiệp riêng biệt cho mỗi KEZ, các doanh nghiệp và quỹ đầu tư sẽ có nhiều thời gian hơn để nghiên cứu kỹ lưỡng, so sánh và cuối cùng quyết định về những cơ hội thuận lợi nhất cho các dự án của họ tại Việt Nam.

KEZ miền Nam nổi tiếng với các chính sách thu hút đầu tư vào các ngành công nghiệp và dịch vụ dựa trên tri thức và công nghệ cao, và là một khu vực được công nhận cho sản xuất tiên tiến. Điện tử, phần mềm, CNTT, viễn thông và sản xuất, chế biến nông nghiệp công nghệ cao là một số ngành công nghiệp chủ chốt sẽ thúc đẩy đầu tư trong tương lai cho KEZ miền Nam. Trung tâm tài chính và thương mại lớn nhất của quốc gia, Thành phố Hồ Chí Minh, đặt trọng tâm mạnh mẽ vào các ngành dịch vụ như tài chính, logistics, du lịch, y tế và giáo dục.

Mặt khác, cơ cấu kinh tế của KEZ miền Bắc đã dần chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa. Theo Nghị quyết số 128/NP-CP, KEZ miền Bắc tập trung vào việc thu hút đầu tư từ ngành ngân hàng tài chính, y tế chuyên ngành và các ngành công nghiệp hỗ trợ, cũng như các ngành công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ công nghệ cao. Việc cải thiện và mở rộng các cảng container quốc tế lớn trong KEZ miền Bắc đã nâng cao khả năng cạnh tranh của khu vực này với KEZ miền Nam và giúp ngành logistics phát triển.

So với KEZ miền Bắc và miền Nam, KEZ miền Trung yếu hơn về cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực nhưng có tiềm năng lớn hơn nhờ vào một cảng chuyển tải lớn, sự phát triển của du lịch nghỉ dưỡng và nhiều di sản thế giới. KEZ miền Trung kém phát triển hơn về cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực so với KEZ miền Bắc và miền Nam, nhưng có nhiều tiềm năng hơn nhờ vào một cảng chuyển tải lớn, sự phát triển của du lịch nghỉ dưỡng và nhiều di sản thế giới. Ngoài ra, khu vực này còn có tiềm năng phát triển ngành đóng tàu và dịch vụ hàng hải. Với chi phí đầu tư thấp hơn so với các khu vực khác, KEZ miền Trung đã trở thành điểm đến hấp dẫn cho cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế. KEZ miền Trung đã trở thành một địa điểm hấp dẫn cho cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài do chi phí đầu tư thấp hơn so với các khu vực khác.

Cuối cùng, các địa phương trong KEZ Đồng bằng sông Cửu Long đã có những cải thiện đáng kể trong quản trị kinh tế và môi trường kinh doanh qua nhiều năm với những nỗ lực không ngừng. Khu vực này nhằm tập trung phát triển nông nghiệp công nghệ cao, ngành chế biến nông sản và du lịch trên đảo Phú Quốc cũng như thực hiện hiệu quả các biện pháp thúc đẩy phát triển bền vững của khu vực phù hợp với việc ứng phó với biến đổi khí hậu.

Hệ thống cơ sở hạ tầng của KEZ được Chính phủ Việt Nam hỗ trợ mạnh mẽ thông qua khung pháp lý và quan điểm đối tác công tư (PPP), đầu tư vào sự phát triển của nó là lựa chọn phổ biến cho các nhà đầu tư nước ngoài. Luật về Đối tác công tư (Luật PPP) được mong đợi từ lâu, tạo ra khung pháp lý chung cho tất cả các dự án PPP và tìm cách tăng cường đầu tư tư nhân vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng của Việt Nam, đã được Quốc hội Việt Nam thông qua vào ngày 18 tháng 6 năm 2020. Mặc dù chỉ có thời gian mới có thể cho biết liệu Luật PPP có thực sự mang lại kết quả đáng kể cho cảnh quan cơ sở hạ tầng ở Việt Nam hay không, các chuyên gia đã chỉ ra những thay đổi tích cực theo Luật này liên quan đến việc làm cho khung PPP trở nên hấp dẫn hơn.

Các nhà phát triển tư nhân, nhà đầu tư và cộng đồng cho vay có khả năng sẽ hoan nghênh việc làm rõ các thủ tục đầu tư cho các dự án PPP, đặc biệt là quy trình lựa chọn nhà đầu tư, việc nới lỏng yêu cầu về vốn góp của khu vực tư nhân, và việc giới thiệu các cơ chế chia sẻ doanh thu và hỗ trợ doanh thu.

Đầu tư công là một thành phần quan trọng trong việc phục hồi sau đại dịch và dự kiến sẽ được nhắm đến các tài sản hạ tầng tăng cường kết nối nội vùng. Trong tương lai, cũng dự kiến rằng sự tham gia của vốn nước ngoài vào các dự án này có khả năng sẽ tăng lên, và cơ hội cho các đối tác công tư có thể thu hút các công ty nước ngoài vào các lĩnh vực như giao thông vận tải và cơ sở hạ tầng. Năm 2019, Việt Nam đã giới thiệu Luật Đầu tư công, được kỳ vọng sẽ tăng tốc độ phân cấp, tăng cường trách nhiệm giải trình và đóng góp vào hiệu quả cao hơn trong đầu tư công. Ngoài ra, đầu tư công là một thành phần quan trọng trong Kế hoạch Phát triển Kinh tế – Xã hội 2021-2025 của MPI.

Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Bộ Tài chính dự kiến sẽ soạn thảo một số nghị định nhằm thực hiện tốt nhất Luật PPP. Hơn nữa, Thủ tướng và Chính phủ đã ban hành một số Quyết định về việc thực hiện các quy hoạch tổng thể về phát triển kinh tế – xã hội của tất cả các khu vực kinh tế trọng điểm đến năm 2020. Trong các Quyết định này cũng bao gồm danh sách các chương trình và dự án ưu tiên cho nghiên cứu đầu tư cho từng KEZ. Thông tin chi tiết về các danh sách này có thể được tìm thấy tại đây.

Kết Luận

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, Việt Nam đã nổi lên như một điểm đến đầu tư quan trọng. Với GDP mạnh mẽ và điều kiện đầu tư thuận lợi, việc chọn lựa địa điểm tốt nhất cho hoạt động của bạn là rất quan trọng. Việt Nam hiện cung cấp bốn khu vực kinh tế trọng điểm cho các doanh nghiệp lựa chọn, mỗi khu vực đều có những thách thức và phần thưởng riêng. Việc chọn đúng KEZ sẽ mang lại cho bạn những ưu đãi và hỗ trợ phong phú từ Chính phủ, đảm bảo lợi thế hàng đầu trên thị trường cho các doanh nghiệp mới.

Với hơn 12 năm kinh nghiệm trong ngành tư vấn đầu tư, Viettonkin tự tin cung cấp những giải pháp tốt nhất cho khách hàng quốc tế của chúng tôi, khẳng định mình là đối tác địa phương đáng tin cậy mà tất cả các nhà đầu tư nước ngoài tìm kiếm. Liên hệ với chúng tôi ngay lập tức và các chuyên gia của chúng tôi sẽ vui lòng hỗ trợ bạn.

David Lang
Tác giả

David Lang Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant

Trường (David) Lăng, Founder & CEO of Viettonkin, is a distinguished FDI advisor and Fortune 500 consultant, spearheading thousands of successful investment projects to connect ASEAN economies with the world.

Bản tin

Bài viết hàng tháng, trực tiếp từ bàn làm việc

Một email mỗi tháng. Phân tích chúng tôi chia sẻ với khách hàng trước.

Sẵn sàng mở rộng tại Đông Nam Á?

Trò chuyện với chuyên gia ASEAN đã hướng dẫn hơn 2.000 doanh nghiệp vào khu vực.