Giới thiệu
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn quan trọng trong quá trình chuyển đổi kinh tế, được hướng dẫn bởi hai khung chính sách mang tính bước ngoặt: Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển khu vực tư nhân và Nghị quyết số 57-NQ/TW về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Ấn phẩm này phác thảo các mục tiêu chiến lược, định hướng chính sách và cơ hội đầu tư phát sinh từ Nghị quyết 68 – cung cấp cho các nhà đầu tư nước ngoài một lộ trình rõ ràng để tham gia vào nền kinh tế tư nhân năng động và đang phát triển của Việt Nam.
I. Mục tiêu chiến lược đến năm 2030
Trong khi Nghị quyết 57, được Ban Chấp hành Trung ương ban hành vào tháng 12 năm 2024, đặt nền tảng cho một bước đột phá quốc gia trong đổi mới sáng tạo và cơ sở hạ tầng số, Nghị quyết 68 xây dựng trên nền tảng này bằng cách định vị khu vực tư nhân là động lực chính của tăng trưởng kinh tế. Cùng nhau, các nghị quyết này hình thành một chiến lược thống nhất: một chiến lược trao quyền cho các doanh nghiệp tư nhân dẫn đầu trong đổi mới sáng tạo, hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu và thúc đẩy phát triển bền vững.
Các mục tiêu chính đến năm 2030:
- Tăng trưởng doanh nghiệp: Đạt 2 triệu doanh nghiệp hoạt động, hoặc 20 doanh nghiệp trên 1.000 người.
- Hội nhập toàn cầu: Ít nhất 20 doanh nghiệp tư nhân lớn được tích hợp vào chuỗi giá trị toàn cầu.
- Đóng góp kinh tế:
- 55–58% GDP
- 35–40% doanh thu ngân sách nhà nước
- 84–85% tổng việc làm
- Năng suất và đổi mới sáng tạo:
- Tăng trưởng hàng năm 10–12% trong khu vực tư nhân – vượt trội hơn mức trung bình quốc gia.
- Năng suất lao động tăng trưởng 8.5–9.5% hàng năm.
- Năng lực công nghệ xếp hạng trong top 3 ASEAN và top 5 châu Á.
Các mục tiêu này phản ánh cam kết của Việt Nam trong việc xây dựng một khu vực tư nhân bền vững, đổi mới và cạnh tranh toàn cầu.
II. Tầm nhìn đến năm 2045: Một cường quốc khu vực tư nhân toàn cầu
Nhìn xa hơn, Việt Nam hình dung một nền kinh tế tư nhân không chỉ mạnh mẽ trong nước mà còn có ảnh hưởng toàn cầu.
Nội dung nổi bật của tầm nhìn 2045:
- 3 triệu doanh nghiệp hoạt động trên toàn quốc.
- Đóng góp trên 60% vào GDP.
- Một khu vực tư nhân:
- Bền vững
- Tiên tiến về số
- Hội nhập sâu sắc vào chuỗi sản xuất và cung ứng toàn cầu
- Cạnh tranh cao ở cả thị trường khu vực và quốc tế
Tầm nhìn dài hạn này phù hợp với các mục tiêu phát triển quốc gia rộng lớn hơn của Việt Nam và khát vọng trở thành một quốc gia có thu nhập cao vào giữa thế kỷ.
III. Các trụ cột chiến lược và giải pháp chính sách
Để hiện thực hóa những mục tiêu đầy tham vọng này, Việt Nam đã phác thảo một bộ 8 nhiệm vụ và giải pháp chiến lược. Những giải pháp này được thiết kế để tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của khu vực tư nhân và thu hút cả đầu tư trong nước và nước ngoài.

1. Thay đổi tư duy và xây dựng sự đồng thuận
Việt Nam đang thúc đẩy một văn hóa kinh doanh khuyến khích khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo và tự hào dân tộc. Điều này bao gồm:
- Thúc đẩy một tầm nhìn chung cho phát triển khu vực tư nhân.
- Khuyến khích đối thoại công-tư và hợp tác.
- Truyền cảm hứng niềm tin và khát vọng cho các doanh nhân và nhà đầu tư.
2. Cải cách thể chế và pháp lý
Một khung pháp lý vững chắc là điều cần thiết để tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Các cải cách chính bao gồm:
- Bảo vệ quyền sở hữu và quyền tài sản.
- Đảm bảo tự do kinh doanh và cạnh tranh công bằng.
- Tăng cường các cơ chế thi hành hợp đồng.
- Làm rõ trách nhiệm pháp lý giữa cá nhân và pháp nhân, và giữa các vấn đề dân sự, hành chính và hình sự.
Các cải cách này nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, dự đoán được và công bằng.
3. Tăng cường tiếp cận nguồn lực
Việt Nam cam kết cải thiện khả năng tiếp cận của khu vực tư nhân đến:
- Đất đai: Đơn giản hóa quyền sử dụng đất và tiếp cận các cơ sở sản xuất.
- Vốn: Mở rộng các lựa chọn tài chính thông qua ngân hàng, thị trường vốn và các nguồn thay thế.
- Nhân lực: Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề để xây dựng một lực lượng lao động có kỹ năng và thích ứng.
4. Thúc đẩy đổi mới và bền vững
Chính phủ đang ưu tiên:
- Áp dụng khoa học và công nghệ
- Chuyển đổi số
- Thực hành kinh doanh xanh và bền vững
Các cơ chế hỗ trợ bao gồm các ưu đãi R&D, các chương trình chuyển giao công nghệ, và phát triển cơ sở hạ tầng số.
5. Tăng cường liên kết doanh nghiệp
Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng một hệ sinh thái kinh doanh liên kết bằng cách:
- Phát triển các cụm ngành, chuỗi giá trị, và chuỗi cung ứng.
- Khuyến khích các doanh nghiệp lớn dẫn dắt và tích hợp các doanh nghiệp vừa và nhỏ và các hộ kinh doanh.
- Thúc đẩy các tổ chức tài chính hỗ trợ các doanh nghiệp trong các hệ sinh thái này.
- Thực hiện các chiến lược địa phương hóa trong các ngành công nghiệp chủ chốt như điện tử, ô tô và năng lượng tái tạo.
6. Mở rộng quy mô doanh nghiệp
Chính phủ đang tạo điều kiện cho sự phát triển của các doanh nghiệp tư nhân vừa và lớn, với mục tiêu hình thành các tập đoàn kinh tế tư nhân khu vực và toàn cầu. Điều này bao gồm:
- Tiếp cận các thị trường quốc tế
- Hỗ trợ cho các thương vụ sáp nhập và mua lại
- Xây dựng năng lực để cạnh tranh toàn cầu
7. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ
Nhận thức được vai trò quan trọng của họ trong nền kinh tế, Việt Nam đang cung cấp hỗ trợ có mục tiêu cho các doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và hộ kinh doanh. Điều này bao gồm:
- Quy trình đăng ký và tuân thủ đơn giản hóa
- Tiếp cận tài chính và đào tạo
- Tích hợp vào các chuỗi giá trị chính thức
8. Thúc đẩy đạo đức kinh doanh và văn hóa khởi nghiệp
Trong tinh thần thúc đẩy đạo đức kinh doanh, trách nhiệm xã hội và tinh thần khởi nghiệp, đồng thời tạo ra điều kiện thuận lợi cho các doanh nhân tham gia vào quản lý quốc gia, cam kết của Việt Nam bao gồm:
8.1. Xây dựng một cộng đồng doanh nhân mẫu mực
- Thúc đẩy một văn hóa kinh doanh dựa trên đạo đức, trung thực, liêm chính, và trách nhiệm xã hội, phù hợp với cả bản sắc Việt Nam và tiêu chuẩn toàn cầu.
- Khuyến khích khát vọng quốc gia xây dựng một xã hội thịnh vượng và tuân thủ pháp luật, với đạo đức kinh doanh là cốt lõi.
- Đánh giá các doanh nghiệp tư nhân dựa trên bốn tiêu chí quốc tế:
- Tuân thủ pháp luật
- Tạo việc làm
- Đóng góp cho ngân sách nhà nước
- Tham gia vào các sáng kiến phúc lợi xã hội
8.2. Thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp
- Tích hợp đào tạo khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo vào hệ thống giáo dục quốc gia, bắt đầu từ cấp tiểu học và trung học.
8.3. Tôn vinh và khen thưởng sự xuất sắc
- Công nhận và khen thưởng các doanh nhân và doanh nghiệp thể hiện thành công bền vững và trách nhiệm xã hội.
- Khuyến khích các nhà lãnh đạo doanh nghiệp có tầm nhìn đóng góp cho quản lý quốc gia và xây dựng chính sách.
8.4. Tăng cường quan hệ Nhà nước – Doanh nghiệp
- Xây dựng mối quan hệ minh bạch và xây dựng giữa các cơ quan chính phủ và doanh nghiệp.
- Đảm bảo các cơ quan có hành động chủ động trong việc giải quyết các thách thức của doanh nghiệp, và nâng cao các vấn đề chưa được giải quyết một cách thích hợp.
- Thúc đẩy phản hồi chính sách trung thực từ các doanh nghiệp trong khi nghiêm cấm thao túng chính sách.
8.5. Kỳ vọng đối với các doanh nghiệp và doanh nhân
- Đón nhận đổi mới, học hỏi liên tục và tạo ra tài sản một cách có đạo đức.
- Khuyến khích các doanh nhân đóng góp cho phát triển quốc gia và duy trì các giá trị xã hội.
8.6. Tăng cường vai trò của các hiệp hội doanh nghiệp
- Tăng cường năng lực và ảnh hưởng của các hiệp hội doanh nghiệp để:
- Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các thành viên
- Tham gia vào phát triển chính sách và giám sát
8.7. Phát triển tổ chức Đảng và Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh trong doanh nghiệp
- Thực hiện các chính sách để thành lập tổ chức Đảng và Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh trong các doanh nghiệp.
- Khuyến khích các doanh nhân xuất sắc tham gia và đóng góp cho các cấu trúc chính trị và xã hội này.
IV. Ý nghĩa đối với các nhà đầu tư nước ngoài
Đường lối phát triển khu vực tư nhân của Việt Nam mang đến cơ hội đáng kể cho các nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài, đặc biệt trong:
- Sản xuất và tích hợp chuỗi cung ứng
- Công nghệ và dịch vụ số
- Năng lượng xanh và phát triển bền vững
- Giáo dục và phát triển lực lượng lao động
- Dịch vụ tài chính và thị trường vốn
Với một định hướng chính sách rõ ràng, sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ và một thị trường nội địa đang phát triển nhanh chóng, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến chiến lược cho đầu tư lâu dài.
Kết luận
Tầm nhìn của Việt Nam cho khu vực tư nhân là táo bạo, chiến lược và bao trùm. Đến năm 2030 và xa hơn, đất nước đặt mục tiêu trở thành một nhà lãnh đạo khu vực trong đổi mới và doanh nghiệp tư nhân, cung cấp một nền tảng màu mỡ cho cả nhà đầu tư trong nước và quốc tế.
Tại Viettonkin Consulting, chúng tôi cam kết giúp các nhà đầu tư điều hướng trong bối cảnh đang phát triển này. Dù bạn đang khám phá việc gia nhập thị trường, mở rộng hay hợp tác, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp những hiểu biết phù hợp, hướng dẫn pháp lý và hỗ trợ chiến lược.
Hãy cùng nhau xây dựng tương lai cho nền kinh tế tư nhân của Việt Nam.
Bạn cũng có thể thích: Bước đột phá đổi mới của Việt Nam: Nghị quyết 57-NQ/TW có ý nghĩa gì đối với các nhà đầu tư nước ngoài