Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) đã liên tục đóng vai trò then chốt trong sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Là một trong những nền kinh tế năng động nhất Đông Nam Á, đất nước này đã thành công trong việc chuyển mình từ một quốc gia kinh tế bị cô lập sang một trung tâm phát triển cho các nhà đầu tư toàn cầu. Sự chuyển mình này có thể được quy cho các chính sách chiến lược của chính phủ, cải thiện quan hệ ngoại giao và sự gia tăng ổn định trong dòng vốn FDI. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về hành trình FDI của Việt Nam, làm nổi bật các cột mốc quan trọng và triển vọng tương lai.
Giai đoạn đầu: Từ những khó khăn kinh tế đến những khoản đầu tư ban đầu
Trong những năm 1980, Việt Nam là một trong những quốc gia kém phát triển nhất thế giới, phải đối mặt với những thách thức kinh tế gia tăng do việc tuân thủ một mô hình kinh tế tập trung bị ảnh hưởng bởi Liên Xô, cùng với các lệnh trừng phạt từ Hoa Kỳ và các đồng minh. Đến năm 1986, việc thực hiện các cải cách Đổi Mới đánh dấu một bước ngoặt, chuyển sang nền kinh tế định hướng thị trường. Sự ra đời của Luật Đầu tư Nước ngoài năm 1987, cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài trong một số lĩnh vực nhất định, đã thúc đẩy một làn sóng vốn nước ngoài đổ vào.
Giữa năm 1988 và 1990, Việt Nam thu hút 1,6 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài, con số này đã tăng vọt lên 17 tỷ USD trong giai đoạn 1991 đến 1995. Một cột mốc quan trọng đã xảy ra vào năm 1996 khi Việt Nam thu hút 10 tỷ USD FDI – gần 58% tổng FDI của năm năm trước đó. Tăng trưởng kinh tế, được thúc đẩy bởi những khoản đầu tư này, trung bình đạt 8,2% hàng năm trong giai đoạn này, báo hiệu sự khởi đầu của thành công FDI của Việt Nam.

Bùng nổ FDI: Tăng trưởng nhanh chóng và các khoản đầu tư chiến lược
Giai đoạn từ 2005 đến 2008 chứng kiến Việt Nam nổi lên như một điểm đến FDI hàng đầu, bất chấp cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 đã đóng vai trò như một chất xúc tác cho việc gia tăng các khoản đầu tư nước ngoài. Dòng vốn FDI đã vượt quá 10 tỷ USD vào năm 2006, chủ yếu từ các nhà đầu tư Mỹ và Hàn Quốc, đạt 12 tỷ USD. Đến năm 2008, Việt Nam đã thu hút 1.171 dự án, với tổng vốn đăng ký đạt 71,7 tỷ USD – tương đương với tổng FDI từ 1988 đến 2007.
Ấn Độ cũng đã tăng cường đầu tư vào năm 2007, khởi động các dự án quy mô lớn như nhà máy thép cán nóng trị giá 527 triệu USD của Tập đoàn ESSAR và tổ hợp thép Hà Tĩnh của Tập đoàn Tata, biến Ấn Độ trở thành một trong những nguồn FDI hàng đầu của Việt Nam. Đáng chú ý, Samsung đã gia nhập thị trường Việt Nam vào năm 2008, thành lập một nhà máy sản xuất điện thoại di động tại Bắc Ninh, càng củng cố vị thế của Việt Nam như một điểm đến hàng đầu cho FDI.
Xác định vai trò của Việt Nam trong bối cảnh FDI khu vực
Từ năm 2015 đến 2019, vị thế ngoại giao và kinh tế của Việt Nam đã tăng vọt, củng cố danh tiếng của nó như một trong những điểm đến hàng đầu cho FDI ở Đông Nam Á. Năm 2015, vốn FDI đăng ký đạt 22,76 tỷ USD, tăng 12,5% so với năm trước, với vốn FDI thực hiện đạt 14,5 tỷ USD. Các khoản đầu tư chính trong giai đoạn này bao gồm:
- Samsung Display Vietnam: Tăng vốn đăng ký từ 1 tỷ USD vào năm 2014 lên 3 tỷ USD vào năm 2015 tại Khu công nghiệp Yên Phong 1, tập trung vào sản xuất và lắp ráp màn hình.
- Nhà máy Nhiệt điện Duyên Hải 2: Một cơ sở 1.200 MW với khoản đầu tư 2,4 tỷ USD từ Janakuasa Sdn. Bhd. (Malaysia) tại tỉnh Trà Vinh.
- Dự án Liên doanh Thành phố Vua: Một dự án 1,2 tỷ USD tại Thành phố Hồ Chí Minh do Công ty Bất động sản Tiến Phước và Công ty Bất động sản Trần Thái phát triển hợp tác với Denver Power Ltd. (Vương quốc Anh).
- Nhà máy Giấy Cheng Loong Bình Dương: Thành lập một nhà máy sản xuất giấy trị giá 1 tỷ USD tại Khu công nghiệp Bình Dương, được tài trợ bởi Samoa.
Đến năm 2019, vốn FDI giải ngân đã đạt kỷ lục 20,38 tỷ USD, đánh dấu mức tăng 6,7% so với năm 2018. Đóng góp của FDI vào tăng trưởng GDP đã tăng đều đặn, từ 15,04% trong giai đoạn 1986 đến 1996 lên khoảng 18% từ 2010 đến 2019.

Sự thu hút FDI tại Việt Nam qua các năm (Tỷ USD)
(Nguồn: Bộ Kế hoạch và Đầu tư)
Đợt sóng FDI thứ tư: Kiên cường trước biến động và bước vào chu kỳ tăng trưởng mới
Sau đợt bùng nổ đầu tư thứ ba, Việt Nam đang từng bước tiến vào làn sóng FDI thứ tư. Giai đoạn 2020–2022, dòng vốn FDI chịu tác động từ đại dịch COVID-19 và bất ổn địa chính trị, nhưng sức hấp dẫn của Việt Nam vẫn được duy trì. Năm 2021, vốn đăng ký mới đạt 14,1 tỷ USD, tăng 3,76% so với năm trước. Đến năm 2022, tổng vốn FDI đạt 25,14 tỷ USD, giảm 5%, song số dự án mới lại tăng 14,9%, cho thấy các nhà đầu tư vẫn tiếp tục mở rộng hiện diện tại Việt Nam.
Từ năm 2023, FDI phục hồi rõ nét với tổng vốn đăng ký đạt 36,61 tỷ USD, tăng 32,1% so với năm 2022, trong khi vốn giải ngân đạt 23,18 tỷ USD, tăng 3,5%. Đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì trong chín tháng đầu năm 2024 khi tổng FDI đạt 24,78 tỷ USD, tăng 11,6% so với cùng kỳ; cả nước có 41.314 dự án FDI với tổng vốn đăng ký 491,7 tỷ USD. Diễn biến này cho thấy Việt Nam không chỉ phục hồi sau các cú sốc toàn cầu mà còn đang tạo nền tảng vững chắc cho làn sóng FDI thứ tư, được thúc đẩy bởi quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng và niềm tin dài hạn của nhà đầu tư nước ngoài.

FDI tại Việt Nam: Những gì chờ đợi phía trước?
Mặc dù phải đối mặt với những thách thức do đại dịch toàn cầu, tương lai FDI của Việt Nam vẫn đầy hứa hẹn. Khi sản xuất chuyển dịch khỏi Trung Quốc, Việt Nam dự kiến sẽ thu hút nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao và năng lượng tái tạo. Chính phủ Việt Nam đang tập trung vào việc củng cố các quan hệ đối tác chiến lược, đặc biệt với Hoa Kỳ và Nhật Bản, khi họ tìm cách định vị mình như một nhà lãnh đạo trong các lĩnh vực mới nổi này.
Các chính sách của chính phủ: Tăng cường môi trường FDI và định hướng đầu tư tương lai

Cảnh quan thị trường Việt Nam
Để thúc đẩy tăng trưởng FDI, chính phủ Việt Nam đã thực hiện một loạt các chính sách tiến bộ. Đặc biệt, Nghị quyết số 50-NQ/TW (2019) phác thảo các chiến lược nhằm nâng cao môi trường đầu tư của Việt Nam đến năm 2030. Nó nhấn mạnh việc miễn thuế, đơn giản hóa thủ tục hành chính và đầu tư có mục tiêu vào nghiên cứu và bảo vệ môi trường. Những cải cách này đã làm cho Việt Nam ngày càng hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực mới nổi. Một cách tiếp cận thận trọng và tầm nhìn dài hạn là điều cần thiết. Việc tìm kiếm tư vấn từ các chuyên gia am hiểu bối cảnh FDI Việt Nam sẽ giúp nhà đầu tư xây dựng chiến lược vào thị trường hiệu quả và bền vững.
Luật Đầu tư 2020 tiếp tục cung cấp miễn thuế và ưu đãi cho các dự án ở các khu vực khó khăn, củng cố cam kết của Việt Nam trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh thân thiện. Môi trường này, kết hợp với sự hỗ trợ ngày càng tăng của chính phủ, dự kiến sẽ thúc đẩy thêm sự quan tâm của nước ngoài đối với thị trường Việt Nam.
Bạn có thể cũng thích: FDI tại Việt Nam: Các chính sách & Triển vọng
Kết luận: Hành trình FDI của Việt Nam – Một câu chuyện thành công toàn cầu
Hành trình FDI của Việt Nam, từ sự cô lập kinh tế đến việc trở thành một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn nhất Đông Nam Á, là minh chứng cho sự kiên cường và tầm nhìn chiến lược của đất nước. Với sự hỗ trợ liên tục của chính phủ, một môi trường kinh tế ổn định và sự tự tin ngày càng tăng từ toàn cầu, Việt Nam đang sẵn sàng cho sự tăng trưởng FDI bền vững trong những năm tới. Khi đất nước đa dạng hóa các nguồn FDI và mở rộng vào các lĩnh vực mới như công nghệ cao và năng lượng tái tạo, Việt Nam sẽ tiếp tục là một triển vọng hấp dẫn cho các nhà đầu tư quốc tế tìm kiếm cơ hội trong khu vực.