Việt Nam không phải là ngoại lệ khi chịu ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch COVID-19 đang diễn ra; tuy nhiên, đất nước này vẫn là quốc gia có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong khu vực ASEAN. Bất chấp sự bất ổn của thị trường, Việt Nam đang phục hồi mạnh mẽ hậu COVID-19 và không ngừng phát triển nền kinh tế số (PwC, 2021). Theo đó, dòng vốn toàn cầu tiếp tục đổ vào đất nước, trong đó khẩu vị đầu tư vào lĩnh vực Fintech vẫn còn mạnh mẽ. Do đó, Fintech tại Việt Nam đã nở rộ và mang lại những cơ hội có một không hai, tuy nhiên những khó khăn trong việc gia nhập thị trường vẫn còn là rào cản đối với các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Tổng quan thị trường
Trong khu vực ASEAN, hoạt động giao dịch đã tăng vọt trong nửa đầu năm 2021, vượt qua tổng mức đầu tư của cả năm trong những năm gần đây. Nguồn vốn tài trợ đã phục hồi sau sự sụt giảm của năm 2020, đạt 3,5 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2021, tăng hơn ba lần so với năm 2020 và xếp thứ ba trong khu vực ASEAN. Con số này đã thiết lập kỷ lục cao về nguồn vốn tài trợ cho Fintech tại nhóm ASEAN-6. Đặc biệt, Singapore dẫn đầu về nguồn vốn tài trợ Fintech năm 2021 với 44% tổng số vốn, trong khi Việt Nam chiếm 11%, xếp thứ ba sau Indonesia với 26%. Mặc dù vẫn còn tụt hậu so với Singapore và Indonesia, những tín hiệu tăng trưởng của thị trường Fintech tại Việt Nam là rất đáng chú ý.
Theo số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, từ năm 2016 đến nay, số lượng công ty fintech tham gia cung cấp dịch vụ tại thị trường Việt Nam đã tăng khoảng 4 lần. Trong đó, có đến 70% công ty có liên kết với các ngân hàng. Chỉ có 14% công ty phát triển các dịch vụ mới và 14% công ty sẵn sàng cạnh tranh với các ngân hàng.
Bên cạnh đó, 13 thương vụ lớn (mega-round) với giá trị mỗi thương vụ từ 100 triệu USD trở lên đã đạt tổng cộng 2 tỷ USD, chiếm hơn một nửa tổng nguồn vốn tài trợ cho Fintech tại ASEAN năm 2021. Quy mô giao dịch trung bình đã tăng từ 9 triệu USD năm 2020 lên 21 triệu USD trong 9 tháng đầu năm 2021 (YTD 2021). Số lượng giao dịch tài trợ tăng 32%, đạt 167 giao dịch trong YTD 2021, trong đó gần một nửa số giao dịch thuộc về các công ty Fintech có trụ sở tại Singapore. Trong khi đó, Indonesia chiếm một phần tư số giao dịch, còn Việt Nam đồng hạng ba với 9%. Cụ thể, Việt Nam đã phục hồi mạnh mẽ về nguồn vốn tài trợ, nổi bật nhất là hai giao dịch lớn: 250 triệu USD đổ vào VNPay và 100 triệu USD đổ vào vòng gọi vốn Series D của MoMo.
Mặc dù chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, Việt Nam vẫn là một trung tâm khởi nghiệp rất hấp dẫn với số lượng vườn ươm doanh nghiệp, tổ chức tăng tốc khởi nghiệp và phòng thí nghiệm đổi mới sáng tạo nhiều hơn so với hầu hết các thị trường khác trong khu vực. Trong vòng hai năm từ 2015 đến 2017, so với 39 công ty khởi nghiệp vào năm 2015, số lượng công ty Fintech mới đã tăng mạnh lên 44 công ty vào năm 2017, trong đó có 23 công ty thuộc lĩnh vực thanh toán điện tử. Con số này đã tăng gấp ba, từ 44 lên 124 công ty trong hai năm tiếp theo, chủ yếu thuộc phân khúc dịch vụ cho vay ngang hàng (P2P lending). Trong YTD 2021, đã có 188 công ty fintech được thành lập tại Việt Nam. Bốn phân khúc hàng đầu chiếm 77% tổng số bao gồm thanh toán, công nghệ đầu tư, tiền điện tử, cho vay thay thế.
Việt Nam đang nhận được ngày càng nhiều giao dịch, nhưng 93% nguồn vốn tài trợ đổ vào lĩnh vực thanh toán. Điều này có thể cho thấy các nhà đầu tư đang trở nên thận trọng hơn và né tránh rủi ro hơn do những lo ngại về kinh tế xuất phát từ đại dịch kéo dài. Do đó, các nhà đầu tư đã thay đổi chiến lược đầu tư của mình theo hướng hướng đến các công ty Fintech trưởng thành hơn, vì các công ty này được cho là có khả năng phục hồi tốt hơn và có cơ hội cao hơn để vươn lên mạnh mẽ hơn sau đại dịch. (UOB, 2021)

Các thị trường tiềm năng
Theo bà Lê Vy – Đồng sáng lập kiêm Đối tác điều hành của Do Ventures, dẫn đầu phân khúc thanh toán tại Việt Nam là các công ty trong nước, cụ thể là VNPay và MoMo, trong khi trên thị trường cũng có sự tham gia của các “ông lớn” trong khu vực vào “sân chơi” này, chẳng hạn như Grab thông qua hợp tác với Moca để tạo ra ví điện tử GrabPay. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, vào năm 2022, thị trường ví điện tử sẽ cạnh tranh khốc liệt, có khả năng thúc đẩy các nhà cung cấp ví điện tử sáp nhập lại thành một vài “siêu ứng dụng” hàng đầu nhằm thống lĩnh thị trường. Bên cạnh đó, nhiều “siêu ứng dụng” và nhà cung cấp dịch vụ từ các lĩnh vực kinh tế khác (như thương mại điện tử, bán lẻ và dịch vụ tài chính) cũng đang thể hiện sự quan tâm đến phân khúc này.
Trong khi các doanh nghiệp thanh toán chiếm phần lớn số lượng công ty Fintech tại Việt Nam, các công ty cho vay thay thế và tiền điện tử đang dần bắt kịp. Việt Nam xếp thứ hai về tỷ lệ áp dụng tiền điện tử trong số 74 nền kinh tế được khảo sát, được thúc đẩy bởi các khoản thanh toán kiều hối (Statista, tháng 2 năm 2021). Tuy nhiên, bitcoin và các loại tiền điện tử khác không được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam. Hơn nữa, chính phủ và các nhà hoạch định chính sách có thể cần xem xét các phương án chính sách để quản lý các vụ lừa đảo liên quan đến tiền điện tử, đồng thời phát triển các chiến lược để kiểm soát việc sử dụng hợp pháp và bất hợp pháp của tiền điện tử cũng như vai trò của nó trong các dòng tiền tệ xuyên biên giới. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đã cảnh báo rằng việc sở hữu, giao dịch và sử dụng tiền điện tử tiềm ẩn rủi ro và không được pháp luật bảo vệ.
Mặt khác, thị trường Insurtech (công nghệ bảo hiểm) tại Việt Nam được thúc đẩy bởi đại dịch Covid-19 và xu hướng chuyển đổi số. Đặc biệt, các sản phẩm bảo hiểm được đầu tư mạnh vào công nghệ nhằm tăng khả năng tiếp cận khách hàng và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng đang ngày càng thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư. Ngoài các quỹ trong nước, nhiều nhà đầu tư nước ngoài cũng ngày càng quan tâm đến lĩnh vực Insurtech tại Việt Nam. Hiện tại, thị trường Insurtech Việt Nam đang phát triển bùng nổ với sự ra đời của nhiều công ty khởi nghiệp, có thể kể đến như Inso, Insurance App, Papaya, Miin, Opes, SaveMoney. Hơn nữa, theo Morgan Stanley, mô hình cho vay ngang hàng (P2P lending) sẽ trở thành xu hướng toàn cầu trong tương lai gần. Do 79% dân số Việt Nam chưa được tiếp cận các khoản vay từ ngân hàng (MB Bank, 2020), và thị trường cho vay ngang hàng tại Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn đầu phát triển, phân khúc này được xem là mảnh đất vô cùng màu mỡ để phát triển.
Quy định pháp lý
Nhằm hỗ trợ sự phát triển của thị trường Fintech, chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chương trình và dự án liên quan đến phát triển Fintech. Các chính sách chủ yếu tập trung vào việc hoàn thiện và xây dựng khung pháp lý, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của đa dạng các sản phẩm và dịch vụ, xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng cùng hệ thống thanh toán điện tử, xây dựng cổng thông tin khởi nghiệp với sự hỗ trợ tài chính, và đào tạo. Ngoài ra, vào đầu tháng 6 năm 2020, chính phủ đã ban hành dự thảo nghị định quy định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho Fintech (“Dự thảo Nghị định Sandbox”) trong lĩnh vực ngân hàng. Nhìn chung, Nghị định này quy định về mục đích, điều kiện và thủ tục đăng ký của cơ chế sandbox, các yêu cầu về thử nghiệm cũng như cơ chế gia hạn/thoát khỏi thử nghiệm, và nghĩa vụ của các bên liên quan. Nhìn chung, trọng tâm hiện nay của chính phủ là xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho Fintech trong lĩnh vực ngân hàng. Do đó, dự kiến sẽ có thêm nhiều quy định pháp lý được phát triển để Việt Nam có thể chào đón các nhà đầu tư Fintech từ nhiều phân ngành tài chính đa dạng hơn.
Thanh toán không dùng tiền mặt
Tuy nhiên, Fintech là một ngành rộng lớn; do đó, hiện nay pháp luật Việt Nam chưa đưa ra định nghĩa về Fintech cũng như chưa có một văn bản pháp lý toàn diện duy nhất để điều chỉnh các hoạt động trong lĩnh vực này. Các quy định hiện hành chủ yếu xoay quanh Fintech trong lĩnh vực thanh toán.
Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán trung gian Fintech (IPS) được điều chỉnh bởi Nghị định 101 về thanh toán không dùng tiền mặt và Thông tư 39 về IPS. Theo Nghị định và Thông tư này, IPS bao gồm dịch vụ chuyển mạch tài chính, dịch vụ bù trừ điện tử, dịch vụ cổng thanh toán điện tử, dịch vụ hỗ trợ thu hộ, chi hộ, dịch vụ hỗ trợ chuyển tiền điện tử, và dịch vụ ví điện tử. Bên cạnh đó, các nhà cung cấp IPS phải là doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam và đã được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cấp giấy phép cung cấp dịch vụ IPS (“Giấy phép IPS”). Do đó, các nhà đầu tư nước ngoài có thể đầu tư vào Fintech tại Việt Nam thông qua một pháp nhân.
Hiện nay, chính phủ đang soạn thảo một nghị định thay thế Nghị định 101 về thanh toán không dùng tiền mặt. Dự kiến nghị định này sẽ cung cấp thêm chi tiết về IPS, cho phép thuê ngoài (outsourcing) một số chức năng cho các đại lý, và nới lỏng hoặc loại bỏ một số yêu cầu về cấp phép nhất định nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư Fintech tiếp cận thị trường. Một trong những chính sách mới được đề cập trong Dự thảo Nghị định sửa đổi và thay thế Nghị định 101 là đề xuất quy định về hoạt động của đại lý IPS. Dự thảo đề xuất rằng ngân hàng có thể chỉ định đại lý cung cấp một phần dịch vụ thanh toán như nộp/rút tiền mặt vào/ra khỏi tài khoản, thanh toán hóa đơn hàng hóa và dịch vụ. Việc cho phép các công ty Fintech đóng vai trò là đại lý ngân hàng (thanh toán, chuyển tiền) sẽ giúp các công ty này mở rộng, mang lại trải nghiệm “một điểm dừng” cho khách hàng. Đồng thời, ngân hàng cũng gia tăng được số lượng giao dịch thực tế. Ngoài ra còn có khả năng các công ty Fintech sẽ kết nối với nhiều ngân hàng để đóng vai trò là đại lý và ngược lại. Một ngân hàng cũng có thể có nhiều đại lý Fintech khác nhau. Theo cách này, thị trường sẽ cạnh tranh gay gắt về chất lượng dịch vụ và phí dịch vụ.
Nhờ các quy định hỗ trợ chủ yếu về thanh toán số và cho vay, gần một nửa số công ty Fintech tập trung vào thanh toán và cho vay ngang hàng (P2P lending), tạo điều kiện cho nhiều khoản đầu tư và nhiều giao dịch liên tục đổ vào hai phân khúc này. Đặc biệt, MoMo – đơn vị lớn nhất trong lĩnh vực thanh toán số với 94% thị phần – đã huy động được 100 triệu USD trong vòng Series D vào năm 2021. Trong khi đó, đối thủ cạnh tranh VNPay đã huy động được 250 triệu USD trong vòng Series B với các nhà đầu tư dẫn đầu là các nhà đầu tư Mỹ, bao gồm General Atlantic và Dragoneer Investment Group.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghệ và trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, các quy định về thanh toán không dùng tiền mặt cần được bổ sung để đáp ứng yêu cầu thực tiễn và nâng cao hiệu quả. Đáng chú ý, có một số điểm nổi bật tập trung vào:
- Đưa ra định nghĩa về tiền điện tử và các chủ thể được phép cung cấp tiền điện tử;
- Các chủ thể không phải ngân hàng được phép cung cấp dịch vụ thanh toán và chuyển tiền quốc tế ra nước ngoài. Cụ thể, các ngân hàng được cấp phép cung cấp dịch vụ ngoại hối trên thị trường toàn cầu có thể hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán nước ngoài; các trung gian thanh toán chỉ được phép hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán nước ngoài để hỗ trợ các ngân hàng được phép thực hiện giao dịch thanh toán quốc tế. Việc hợp tác này phải được SBV phê duyệt bằng văn bản, và văn bản phê duyệt phải tuân thủ các quy định của SBV.
- Đặc biệt là việc đưa ra các quy định về tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các nhà cung cấp dịch vụ trung gian thanh toán. Theo đó, Dự thảo chỉ ra rằng nhà đầu tư nước ngoài có thể đầu tư vào các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán trung gian dưới hình thức góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp. Ngoài ra, điều khoản chuyển tiếp của Dự thảo cho phép các tổ chức trung gian hiện có với tỷ lệ sở hữu nước ngoài vượt quá 49% được tiếp tục hoạt động cho đến khi Giấy phép do SBV cấp hết hạn hoặc có sự thay đổi cổ đông, tùy theo thời điểm nào đến trước.
Mobile Money (tiền di động)
Bên cạnh đó, Quyết định số 316/QĐ-TTg về việc phê duyệt triển khai thí điểm dùng tài khoản viễn thông thanh toán cho các hàng hóa, dịch vụ có giá trị nhỏ đã được Thủ tướng Chính phủ ban hành vào ngày 09 tháng 3 năm 2021. Quyết định này đã thúc đẩy nhanh quá trình triển khai thanh toán không dùng tiền mặt.
Theo Quyết định, đối tượng thí điểm sử dụng tài khoản viễn thông để thanh toán cho các hàng hóa, dịch vụ có giá trị nhỏ (Mobile Money) là các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp này phải có giấy phép cung cấp dịch vụ ví điện tử và giấy phép thiết lập mạng viễn thông di động mặt đất công cộng.
Ví dụ, VNPT đặc biệt chú trọng và không ngừng đầu tư, ứng dụng các giải pháp công nghệ mới nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong quá trình triển khai dịch vụ Mobile Money, chẳng hạn như công nghệ định danh điện tử eKYC với độ chính xác cao, các giải pháp dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn thông qua học máy (machine learning), các giải pháp thanh toán không tiếp xúc: NFC, sóng âm, mã QR, sinh trắc học. Tất cả đều nhằm mục đích tối đa hóa trải nghiệm khách hàng và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng dịch vụ.
Tiền điện tử

Mặc dù việc phát triển tiền điện tử trong tương lai là một xu hướng tất yếu, nhưng nó sẽ không thay thế tiền pháp định dưới dạng vật lý hay các tài sản tương đương tiền mặt, mà sẽ phát triển song song. Ngoài ra, ngân hàng trung ương của nhiều quốc gia, mặc dù thừa nhận lợi ích của tiền tệ số, vẫn thận trọng và cân nhắc việc giám sát, quản lý các giao dịch nhằm ngăn chặn gian lận và rủi ro trước khi cho phép phát hành loại hình tiền tệ này.
Trước khi đưa ra quy định phù hợp về việc phát hành tiền tệ số của SBV, cơ quan quản lý vẫn cần thêm thời gian để nghiên cứu sâu hơn, đề xuất các bước đi cụ thể hơn, và một lộ trình trình lên Thủ tướng Chính phủ. Hơn nữa, việc này đòi hỏi sự tham gia của nhiều chuyên gia công nghệ trong quá trình thực hiện. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi hiện tại của nền kinh tế Việt Nam đang tạo ra bối cảnh đặc biệt thuận lợi cho tiền điện tử khi các phương thức thanh toán ngày càng trở nên không dùng tiền mặt.
Hiện tại, Thủ tướng Chính phủ Việt Nam Phạm Minh Chính đã yêu cầu SBV bắt đầu triển khai một dự án thí điểm về tiền điện tử. Dự án dựa trên nền tảng blockchain này được triển khai trong khoảng thời gian từ năm 2021 đến năm 2023 nhằm đạt được cải cách lập pháp cho ngành này trong thời gian tới.
Cơ sở hạ tầng
Việt Nam có tỷ lệ thiết bị thông minh kết nối internet ở mức cao trên toàn cầu. Theo thống kê, đất nước có tỷ lệ thâm nhập smartphone đạt 45% và tỷ lệ thâm nhập internet đạt 57%. Ngoài ra, Việt Nam đã phát triển cơ sở hạ tầng viễn thông. Cụ thể, mạng 4G đã phủ sóng toàn quốc, và 95% dân số sử dụng 4G. Thêm vào đó, nguồn tài nguyên băng tần và các thiết bị đầu cuối đã sẵn sàng để xây dựng mạng 5G. Điều này mở ra tiềm năng to lớn cho sự phát triển của tiền di động và thanh toán số. Theo các nhà mạng viễn thông Việt Nam, phải đến giai đoạn 2023-2025 thì 5G mới trở nên phổ biến như 4G. Do phạm vi phủ sóng của 5G vẫn còn rất hạn chế, cần phải xây dựng thêm nhiều trạm phát sóng để đảm bảo kết nối. Do đó, 5G ban đầu sẽ được triển khai tại các khu vực phát triển với mật độ dân số cao, chẳng hạn như các thành phố lớn hoặc các khu công nghiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, hầu hết các trạm di động hiện nay đều đã lắp đặt rất nhiều thiết bị 2G, 3G, 4G, nên việc xây dựng và lắp đặt hạ tầng 5G thiếu không gian. Kết quả là sẽ phát sinh chi phí, làm tăng vốn đầu tư của các doanh nghiệp viễn thông.
Mặc dù nhận được sự hỗ trợ to lớn từ chính phủ Việt Nam, thị trường Fintech Việt Nam vẫn còn bộc lộ những hạn chế đáng chú ý. Đáng chú ý nhất là vấn đề an ninh thông tin còn lỏng lẻo, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Theo Đại tá Nguyễn Ngọc Cương, Phó Cục trưởng Cục An ninh mạng và Phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (Bộ Công an), trong 6 tháng đầu năm 2021, Bộ Công an đã phát hiện 2.551 cuộc tấn công mạng, 5,4 triệu địa chỉ IP của các cơ quan Nhà nước bị tấn công với 15 biến thể mã độc. Mặc dù chính phủ đã áp dụng các chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân, cụ thể là Luật An ninh mạng 2018 và Luật An toàn thông tin mạng 2015, người tiêu dùng vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của bảo mật dữ liệu. Điều này đòi hỏi chính phủ phải quản lý chặt chẽ các chính sách và khung pháp lý, đồng thời các doanh nghiệp và cá nhân cần nâng cao nhận thức và áp dụng các giải pháp toàn diện, thiết thực.
Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng số vẫn còn kém phát triển. Mặc dù một số doanh nghiệp đã triển khai và đạt được những thành công nhất định trong việc ứng dụng dữ liệu lớn (big data) vào quản lý và bảo vệ dữ liệu, nhưng một số lượng đáng kể doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa tiếp cận được công nghệ này vì nó đòi hỏi một nền tảng công nghệ thông tin vững chắc, kho dữ liệu khổng lồ, và sự hỗ trợ của chính phủ trong việc khai thác kho dữ liệu. Do đó, chính phủ Việt Nam nên soạn thảo và phê duyệt thêm nhiều dự án, đồng thời kết nối các cơ sở tri thức với những công nghệ tiên tiến nhất như AI, blockchain và dữ liệu lớn nhằm nâng cấp cơ sở hạ tầng số. Đồng thời, việc hoàn thiện các quy định và xây dựng hoàn chỉnh khung pháp lý cũng tạo ra môi trường thuận lợi để thu hút thêm nhiều nhà đầu tư vào thị trường Fintech Việt Nam.

Góc nhìn của Viettonkin
Theo quan điểm của Viettonkin, Fintech đang trở thành tâm điểm chú ý tại thị trường Việt Nam.
Công nghệ thông tin (CNTT) đã phát triển với tốc độ ngày càng nhanh cùng với số lượng người dùng Internet đáng kể, tạo nên một hệ sinh thái số. Do đó, cơ sở hạ tầng số và một hệ thống đồng bộ sẽ nâng cao mức độ minh bạch, đồng thời thúc đẩy chất lượng và số lượng của các giao dịch dịch vụ tài chính, đặc biệt là các giao dịch Fintech.
Cùng với sự phát triển của các bên liên quan trong lĩnh vực công nghệ, sự ra đời của Fintech đã đóng vai trò quan trọng, tạo ra sự cộng hưởng cho các doanh nghiệp số và các doanh nghiệp đang trong quá trình chuyển đổi số. Bên cạnh đó, chính phủ Việt Nam đã nỗ lực rất nhiều để thúc đẩy xu hướng số hóa trong cộng đồng doanh nghiệp với mục tiêu đạt 100.000 doanh nghiệp số trong tương lai gần. Điều này tạo điều kiện cho sự ra đời của ngành công nghiệp blockchain, và các ứng dụng AI để xây dựng nền kinh tế số tại Việt Nam. Theo cách này, việc áp dụng và triển khai blockchain ở mức độ cao sẽ đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng chung của toàn bộ nền kinh tế Việt Nam.
Hơn nữa, chính phủ đã có những bước tiến và nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của công nghệ blockchain, do đó họ đang khai thác và triển khai một cách tối ưu với kế hoạch dự phòng để lường trước mọi thách thức. Bên cạnh đó, các phương pháp giảm thiểu thiệt hại và rủi ro về công nghệ được thiết kế nhằm đảm bảo một môi trường thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài. Do đó, đây là một cơ hội lớn để các nhà đầu tư có được sự hợp tác B2B và B2G chặt chẽ, có cấu trúc bài bản tại Việt Nam, nắm bắt các cơ hội của thị trường fintech.
Chính phủ Việt Nam đã ưu tiên phát triển thị trường fintech. Viettonkin có vị thế thuận lợi để hỗ trợ khách hàng xây dựng các giải pháp nhằm giảm thiểu và lường trước các vấn đề, đồng thời tận dụng các cơ hội nhờ vào mạng lưới đối tác vững mạnh và kết nối toàn cầu, với nỗ lực thúc đẩy hợp tác B2B và B2G.
Kết luận
Mặc dù việc đầu tư vào lĩnh vực Fintech tại Việt Nam có thể trông có vẻ đầy thách thức, nhưng thị trường Fintech vẫn được xem là hứa hẹn mang lại lợi nhuận trong tương lai. Câu hỏi đặt ra là “liệu các nhà đầu tư đã sẵn sàng chấp nhận rủi ro để gặt hái thành quả hay chưa?”. Nếu bạn quan tâm đến việc đầu tư vào lĩnh vực Fintech tại Việt Nam, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ tư vấn của Viettonkin qua email hoặc trang liên hệ. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi, những người am hiểu sâu sắc về thị trường và pháp luật Việt Nam, có thể cung cấp những tư vấn chi tiết nhằm giúp các công ty fintech vượt qua các thủ tục pháp lý khi thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam.