Đi đến nội dung
Viettonkin
FDI & Đầu tư

Sự phát triển của các khu công nghiệp và khu chế xuất tại Việt Nam

Các khu công nghiệp (IZs) và các khu chế xuất (EPZ) là những khu vực được chính phủ chỉ định cho sản xuất công nghiệp, nơi các nhà…

David Lang Tác giả Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant
· · Đọc trong 13 phút

Các khu công nghiệp (IZs) và các khu chế xuất (EPZ) là những khu vực được chính phủ chỉ định cho sản xuất công nghiệp, nơi các nhà đầu tư có thể tiếp cận cơ sở hạ tầng, dịch vụ và ưu đãi chất lượng cao. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong việc thành lập các khu công nghiệp và khu chế xuất, trở thành điểm thu hút cả đầu tư trong nước và nước ngoài.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đi sâu vào tiềm năng công nghiệp của Việt Nam đứng sau sự tăng trưởng theo cấp số nhân này, làm sáng tỏ những lợi thế chiến lược và sự hỗ trợ của chính phủ. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu những động lực đứng sau hiện tượng này và nhận diện tiềm năng to lớn đang chờ đón trong lĩnh vực công nghiệp đang phát triển mạnh mẽ của Việt Nam.

Tình hình hiện tại của các IZs và EPZ tại Việt Nam (cập nhật 2023)

Theo Hiệp hội Bất động sản Việt Nam (VARS), trong năm 2023, Việt Nam đã lên kế hoạch 563 EPZ tại 61/63 tỉnh thành. Trong số này, 397 EPZ đã được thành lập và 292 IPs đang hoạt động với tổng diện tích đất tự nhiên hơn 87.100 hecta, và diện tích đất công nghiệp hơn 58.700 hecta. Thêm vào đó, 106 EPZ đang trong quá trình xây dựng với tổng diện tích đất tự nhiên khoảng 35.700 hecta, và diện tích đất công nghiệp khoảng 23.800 hecta.

Các IZs trên toàn quốc có tỷ lệ lấp đầy cao trên 80%, trong đó các tỉnh phía Nam đạt khoảng 85%. Một số EPZ tại các thành phố và tỉnh lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bắc Ninh, Bắc Giang và Bình Dương gần như đã đầy. Trong số các tỉnh này, Bình Dương có tỷ lệ lấp đầy cao nhất cả nước với 29 IZs đang hoạt động có tỷ lệ lấp đầy trên 95%.

Vào tháng 1 năm 2023, giá thuê trung bình đã tăng 10% lên 100–120 USD/m²/kỳ thuê so với giai đoạn trước đó của năm 2022 và dự kiến sẽ tiếp tục tăng, đặc biệt là ở miền Nam nơi nguồn cung hạn chế.

Trong những tháng đầu năm 2023, hơn 10.000 dự án trong nước và gần 11.000 dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài hợp lệ đã đầu tư hơn 340 tỷ USD vào các EPZ và khu kinh tế.

Ưu đãi của chính phủ trong việc thành lập các EPZ và IZs mới tại Việt Nam (cập nhật 2023)

Thiết kế bởi Viettonkin

Trong những năm tới, Việt Nam dự kiến sẽ thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp chủ chốt, bao gồm điện tử, trí tuệ nhân tạo, sản xuất robot, ô tô, các ngành công nghiệp hỗ trợ, công nghệ sinh học, điện tử y sinh, sản xuất phần mềm, sản phẩm số, năng lượng sạch, năng lượng tái tạo.

Thêm vào đó, Việt Nam tập trung vào phát triển sản xuất công nghiệp quy mô lớn tại các khu kinh tế ven biển, chú trọng vào sản xuất công nghiệp nặng và chế biến sâu trong khi hình thành các chuỗi giá trị, và đảm bảo an ninh, chất lượng, và quy định về truy xuất nguồn gốc, trong số những điều khác.

Do đó, đến năm 2030, Việt Nam sẽ nâng tỷ lệ các ngành công nghiệp trong GDP lên trên 40% và tỷ lệ ngành chế biến và sản xuất trong GDP sẽ đạt trên 25%, tạo việc làm cho 5 – 6 triệu lao động vào năm 2025 và 7 – 8 triệu lao động vào năm 2030.

Theo chiến lược này, trong 10 năm tới, diện tích đất của các EPZ dự kiến sẽ tăng thêm 115.000 hecta, đạt 205.800 hecta với 558 EPZ, tăng 177 EPZ so với năm 2020.

Khơi dậy tiềm năng công nghiệp của Việt Nam – Sự gia tăng của các EPZ và IZs

Tăng cường các dự án FDI chất lượng cao trong các ngành sản xuất và chế biến

Sự phát triển của các EPZ mang lại lợi ích cho các nhà sản xuất và chế biến (bao gồm cả các nhà đầu tư FDI) trong lĩnh vực này. Họ có thể lựa chọn từ nhiều EPZ gần với cảng biển, nguồn nguyên liệu, cũng như các lợi thế khác trong khu vực. Các EPZ mới cũng có thể cung cấp điều kiện thuận lợi và ưu đãi cho các người thuê mới của họ. Thêm vào đó, các cơ quan địa phương có thể có chính sách riêng để hỗ trợ các doanh nghiệp mới thuê đất hoặc nhà xưởng trong các EPZ mới.

Tại cấp chính phủ, sự phát triển của các IZs là rất quan trọng để chính phủ Việt Nam thực hiện kế hoạch và chiến lược phát triển ngành sản xuất và chế biến đến năm 2025. Nó giúp phát triển cơ sở hạ tầng, thu hút đầu tư (trong nước và nước ngoài), và nâng cao mức sống của cộng đồng địa phương xung quanh các IZs.

Thêm vào đó, các EPZ và IZs là một trong những động lực chính cho sự tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam. Một ví dụ điển hình là các IZs tại Thành phố Hồ Chí Minh, nơi xuất khẩu hàng hóa trị giá 7 tỷ USD mỗi năm và tạo việc làm cho hơn 281.000 lao động. Các sản phẩm xuất khẩu từ các EPZ và IZs chủ yếu là hàng hóa chế tạo, như điện tử, may mặc, giày dép và máy móc, có giá trị gia tăng cao và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu của Việt Nam.

Tăng cường khả năng cạnh tranh và đổi mới của các ngành công nghiệp trong nước

Theo Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO), các IZs và EPZ có thể nâng cao khả năng cạnh tranh và đổi mới của các ngành công nghiệp trong nước bằng cách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tạo điều kiện chuyển giao công nghệ, cũng như tạo ra các liên kết và hợp tác giữa các doanh nghiệp.

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài và chuyển giao công nghệ

Các EPZ và IZs là điểm đến chính cho dòng vốn FDI vào Việt Nam, chiếm khoảng 70% tổng vốn FDI đăng ký trong năm 2021 (GSO). Các doanh nghiệp FDI trong các EPZ và IZs mang lại công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý và tiếp cận thị trường, điều này có thể giúp cải thiện năng suất, chất lượng và hiệu quả của các ngành công nghiệp trong nước. Các doanh nghiệp FDI cũng có thể kích thích sự lan tỏa công nghệ đến các nhà cung cấp và khách hàng địa phương thông qua các liên kết ngược và liên kết tiến.

Tạo điều kiện cho các liên kết và hợp tác giữa các doanh nghiệp

Các EPZ và IZs cung cấp cơ hội cho các doanh nghiệp trao đổi nguyên liệu, năng lượng, nước, sản phẩm phụ hoặc dịch vụ với nhau, tạo ra sự hợp tác và cộng sinh công nghiệp. Điều này có thể giúp giảm chi phí hoạt động, tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên và tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng. Ngoài ra, các EPZ và IZs cũng có thể thúc đẩy các mạng lưới đổi mới giữa các doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các cơ quan chính phủ, nâng cao việc tạo ra và lan tỏa tri thức.

Các EPZ và IZs đã góp phần vào sự cải thiện đáng kể của Việt Nam trong các chỉ số cạnh tranh và đổi mới trong thập kỷ qua. Theo Báo cáo Cạnh tranh Toàn cầu 2019 của WEF (ấn bản gần nhất), Việt Nam xếp hạng 67/141 quốc gia, cải thiện đáng kể so với mức 77 năm 2015. Theo Chỉ số Đổi mới Toàn cầu (GII) 2021, Việt Nam xếp hạng 44/132 nền kinh tế, cải thiện đáng kể so với hạng 71 năm 2010. Các EPZ và IZs dự kiến sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các mục tiêu phát triển công nghiệp của Việt Nam.

Tạo việc làm và nâng cao mức sống

Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI), các EPZ và IZs đã tạo ra việc làm cho hơn 4 triệu lao động trong suốt 30 năm qua, cũng như cung cấp cho họ đào tạo, giáo dục và phúc lợi xã hội. Ví dụ, vào năm 2022, Samsung đã tuyển dụng 160.000 công nhân, chiếm 0.3% tổng lực lượng lao động của Việt Nam.

Tạo việc làm

Các EPZ và IZs cung cấp cơ hội việc làm cho một số lượng lớn công nhân, đặc biệt là ở các vùng nông thôn nơi tỷ lệ nghèo cao hơn. Ví dụ, sau 14 năm có mặt tại Việt Nam, Samsung đã đầu tư 9.3 tỷ USD vào Bắc Ninh, gần như bằng một nửa tổng số vốn đầu tư của họ tại Việt Nam. Sự đầu tư này đã giúp biến Bắc Ninh từ một tỉnh nghèo thành một nhà sản xuất công nghiệp hàng đầu và là tỉnh xuất khẩu lớn thứ hai cả nước (sau Thành phố Hồ Chí Minh).

Hơn nữa, các EPZ và IZs đã thu hút công nhân từ các tỉnh khác, tạo ra một thị trường lao động năng động và giảm thiểu sự chênh lệch vùng miền. Theo Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), vào năm 2021, các khu công nghiệp và khu chế xuất đã tạo việc làm cho khoảng 3.8 triệu lao động, tương đương 7.6% tổng lực lượng lao động.

Nâng cao mức sống

Các EPZ và IZs cung cấp đào tạo, giáo dục và phúc lợi xã hội cho công nhân, điều này có thể cải thiện năng suất, chất lượng và mức thu nhập của họ. Ngoài ra, việc thành lập các EPZ và IZs cũng góp phần vào sự phát triển của các cộng đồng địa phương bằng cách cung cấp cơ sở hạ tầng, tiện ích và dịch vụ, như trường học, bệnh viện, chợ, cơ sở giải trí, trong số những thứ khác. Đồng thời, hướng tới các mục tiêu của COP26, các EPZ và IZs mới thúc đẩy tính bền vững môi trường bằng cách thực hiện các sáng kiến công viên công nghiệp sinh thái (EIP), nhằm giảm ô nhiễm, chất thải và khí thải.

Kết luận

Sự gia tăng số lượng các khu công nghiệp và khu chế xuất tại Việt Nam mang đến cơ hội hấp dẫn cho các nhà đầu tư đang tìm kiếm để khai thác tiềm năng của lĩnh vực công nghiệp đang phát triển mạnh mẽ của Việt Nam. Với những lợi thế chiến lược và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ, Việt Nam cung cấp một môi trường lý tưởng cho kinh doanh và đầu tư.

Để tìm hiểu cụ thể về quy trình thuê đất, ưu đãi thuế và lựa chọn khu công nghiệp phù hợp với ngành nghề của doanh nghiệp bạn, liên hệ đội ngũ Viettonkin ngay hôm nay.

David Lang
Tác giả

David Lang Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant

Trường (David) Lăng, Founder & CEO of Viettonkin, is a distinguished FDI advisor and Fortune 500 consultant, spearheading thousands of successful investment projects to connect ASEAN economies with the world.

Bản tin

Bài viết hàng tháng, trực tiếp từ bàn làm việc

Một email mỗi tháng. Phân tích chúng tôi chia sẻ với khách hàng trước.

Sẵn sàng mở rộng tại Đông Nam Á?

Trò chuyện với chuyên gia ASEAN đã hướng dẫn hơn 2.000 doanh nghiệp vào khu vực.