Đi đến nội dung
Viettonkin
FDI & Đầu tư

Đẩy mạnh đầu tư công tại Việt Nam: Một kỷ nguyên pháp lý mới bắt đầu vào năm 2025

Việt Nam đang bước vào một chương mới của đầu tư công vào năm 2025. Với việc chính phủ thúc đẩy các mục tiêu giải ngân đầy tham…

David Lang Tác giả Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant
· · Đọc trong 24 phút

Việt Nam đang bước vào một chương mới của đầu tư công vào năm 2025. Với việc chính phủ thúc đẩy các mục tiêu giải ngân đầy tham vọng, Nghị định mới về Đầu tư công, và các ưu đãi mới cho các nhà đầu tư công nghệ cao, cơ hội đang mở rộng nhưng rủi ro cũng gia tăng. 

Từ các dự án hạ tầng lớn đến việc cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và quản lý ngoại hối, bài viết này phân tích các cải cách pháp lý và những thách thức tiềm ẩn sẽ định hình môi trường đầu tư của Việt Nam trong những năm tới.

Những điểm chính:

  • Nghị định về Đầu tư công năm 2024 của Việt Nam, có hiệu lực vào năm 2025, phân cấp quyền lực để cải thiện môi trường đầu tư và tăng tốc độ phê duyệt dự án.
  • Chính phủ đang tích cực thúc đẩy việc giải ngân vốn đầu tư công năm 2025, tạo ra cơ hội lớn trong lĩnh vực hạ tầng, điều này rất quan trọng để tận dụng các hiệp định thương mại tự do mới.
  • Đầu tư công có tầm quan trọng sống còn đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế, hỗ trợ các lĩnh vực như sản xuất, năng lượng và hạ tầng.
  • Một Quỹ Hỗ trợ Đầu tư mới sẽ hỗ trợ trực tiếp cho các nhà đầu tư công nghệ cao, liên kết các ưu đãi tài chính với hành vi kinh doanh có trách nhiệm và bù đắp tác động của thuế tối thiểu toàn cầu.
  • Việc giải ngân quy mô lớn có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của ngoại tệ, nhưng chính phủ đang thực hiện các biện pháp bảo vệ để bảo vệ các nhà đầu tư nước ngoài.
  • Thành công trong các dự án lớn thường yêu cầu hợp tác với các Doanh nghiệp Nhà nước (SOEs), điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hệ thống quy định địa phương và Luật Đối tác công tư.

I. Khung pháp lý mới của Việt Nam cho Đầu tư công

Năm ngoái, trong một phiên họp chiến lược với một trong những khách hàng của chúng tôi trong danh sách Fortune Global 500, cuộc trò chuyện không phải về quy mô thị trường hay tiềm năng tăng trưởng. Điều khiến lãnh đạo của họ mất ngủ là những vấn đề mà tôi đã thấy qua hơn 3.000 dự án ở Việt Nam: phê duyệt chậm trễ, quy định không rõ ràng, và rủi ro tuân thủ chỉ xuất hiện sau khi hàng triệu đã được cam kết. 

Đó là lý do tại sao Nghị định về Đầu tư công năm 2024, được Quốc hội thông qua vào ngày 29 tháng 11 năm 2024, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2025, lại là một bước ngoặt như vậy. Nó thay thế phiên bản năm 2019, và từ những gì tôi đã thấy trên thực địa, sự thay đổi này đã giải quyết những vấn đề mà các nhà đầu tư đã gặp phải trong nhiều năm.

Bằng cách thúc đẩy phân cấp, luật này trao quyền cho các bộ, cơ quan và lãnh đạo tỉnh nhiều quyền lực hơn, và nhiều trách nhiệm hơn. Ví dụ, việc tách bồi thường, tái định cư và giải phóng mặt bằng thành các thành phần dự án độc lập đã cắt giảm hàng tháng thời gian phê duyệt cho một số khách hàng của chúng tôi trong lĩnh vực hạ tầng giao thông.

Chính phủ cũng đã đặt ra một tiêu chuẩn rất rõ ràng: mục tiêu giải ngân 100% cho năm 2025, tương đương với gần 790,72 nghìn tỷ đồng vốn đầu tư công (Vietnamnews, 2025). Để đặt điều đó vào bối cảnh, theo một bài viết từ VietnamNews (2025), việc giải ngân năm 2024 chỉ đạt 72,9% kế hoạch, hoặc khoảng 548,6 nghìn tỷ đồng.

Khi tôi giải thích điều này cho các khách hàng, tôi nhấn mạnh rằng đây không chỉ là một con số khác, mà là một cam kết chính trị để thúc đẩy các dự án tiến lên nhanh hơn và loại bỏ những nút thắt đã từng làm chậm đầu tư.

Từ góc độ bảo vệ khách hàng, phần quan trọng nhất là luật này thay thế một môi trường pháp lý từng mờ mịt bằng một hệ thống minh bạch và có trách nhiệm hơn. Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, điều đó có nghĩa là ít bất ngờ hơn. Đối với các lãnh đạo địa phương, điều đó có nghĩa là danh tiếng của họ gắn liền với việc các dự án thành công hay thất bại. 

Đối với chúng tôi tại Viettonkin, điều đó có nghĩa là chúng tôi có thể đứng bên cạnh các khách hàng và tự tin nói: “Khung pháp lý cuối cùng cũng đang theo kịp tham vọng tăng trưởng của Việt Nam.”

II. Tăng tốc giải ngân và các dự án hạ tầng chính

Digital hand holding a city skyline with cranes, symbolizing Vietnam’s accelerated infrastructure projects

Mục tiêu của chính phủ là giải ngân 100% vốn đầu tư công vào năm 2025 không chỉ là một thông điệp chính trị – đó là một kế hoạch hành động rõ ràng. 

Như một bài viết của Vietnamnews (2025) đã báo cáo, tính đến cuối tháng 7 năm 2025, việc giải ngân đã đạt 39,45% kế hoạch năm, so với chỉ 27,8% tại cùng thời điểm năm 2024. 

Đó là hiệu suất giữa năm mạnh nhất trong những năm gần đây, được thúc đẩy bởi các chỉ đạo trực tiếp từ Thủ tướng và các lực lượng đặc nhiệm được giao nhiệm vụ loại bỏ các nút thắt. Từ góc độ khách hàng, điều này cho thấy một hệ thống cuối cùng cũng đang chuyển động với tốc độ mà doanh nghiệp yêu cầu.

Tác động rõ ràng nhất là trong lĩnh vực hạ tầng, nơi các quỹ công đang được tập trung vào các dự án chiến lược, có tác động lớn. Như VietnamPlus (2025) đã báo cáo, mục tiêu của chính phủ là xây dựng hơn 3.000 km đường cao tốc vào năm 2025 là trong tầm tay, dựa trên 2.268 km đã hoàn thành.

Đồng thời, Việt Nam đã phê duyệt một kế hoạch đường sắt cao tốc trị giá 67 tỷ USD, một dự án dự kiến sẽ định hình lại logistics và kết nối công nghiệp trên toàn quốc (Reuters, 2024). 

Cùng với Quy hoạch Phát triển Điện lực 8, những dự án này tạo thành xương sống cho thế hệ tăng trưởng công nghiệp tiếp theo, đồng thời củng cố cam kết của Việt Nam đối với Đối tác Chuyển đổi Năng lượng và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Đối với các nhà đầu tư, đợt thúc đẩy hạ tầng này giảm thiểu rủi ro dự án và tạo ra sự chắc chắn mới. Từ kinh nghiệm quản lý dự án của tôi, khả năng kết nối các trung tâm sản xuất với cảng và sân bay thông qua các đường cao tốc và đường sắt hiện đại chính là điều mà các nhà đầu tư nước ngoài cần để cảm thấy an tâm về các cam kết lâu dài tại Việt Nam. Kết hợp với chi phí lao động cạnh tranh và các cải cách pháp lý mới tăng cường tính linh hoạt của hợp đồng, môi trường đầu tư của Việt Nam rõ ràng mạnh mẽ hơn nhiều so với nhiều đối thủ trong khu vực.

Đồng thời, chính phủ đang giải quyết các thay đổi thuế toàn cầu bằng cách thiết lập một Quỹ Hỗ trợ Đầu tư, được tài trợ thông qua doanh thu thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung. 

Quỹ này được thiết kế để ổn định môi trường đầu tư và thu hút các nhà đầu tư công nghệ cao, R&D, và chiến lược, những người có thể do dự vì thuế tối thiểu toàn cầu. Đối với các khách hàng của chúng tôi, đây không chỉ là một ưu đãi tài chính – đó là một đảm bảo rằng Việt Nam muốn đầu tư của họ ở đây lâu dài.

III. Cổ phần hóa Doanh nghiệp Nhà nước: Mở khóa Cơ hội Mới

Việt Nam đang tiếp tục thúc đẩy cổ phần hóa các Doanh nghiệp Nhà nước (SOEs), mở ra những cánh cửa mới cho đầu tư nước ngoài và thúc đẩy giai đoạn tăng trưởng kinh tế tiếp theo. Chính phủ đã rõ ràng trong ý định khuyến khích đầu tư nước ngoài bằng cách dần dần gỡ bỏ giới hạn sở hữu nước ngoài trong các lĩnh vực chính, một động thái được nêu rõ trong Luật Chứng khoán mới. 

Sự chuyển mình này đặc biệt quan trọng trong các ngành như năng lượng, giao thông vận tải, và các dự án hạ tầng chính khác, nơi mà các SOEs đã giữ vị trí thống trị từ trước đến nay.

Các thay đổi quy định gần đây, bao gồm Luật Đối tác công tư, được thiết kế để thu hút sự tham gia của khu vực tư nhân và tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn cho các nhà đầu tư nước ngoài. Bằng cách cho phép sở hữu nước ngoài lớn hơn và hỗ trợ các liên doanh trong các lĩnh vực chiến lược, Việt Nam đang thể hiện cam kết của mình đối với một thị trường mở và cạnh tranh hơn. 

Tuy nhiên, quá trình cổ phần hóa không phải không có thách thức. Tiến độ đã chậm hơn nhiều so với mong muốn của nhiều nhà đầu tư, và các vấn đề về tính minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động của SOEs vẫn là một mối quan tâm.

Mặc dù có những trở ngại này, việc cải cách các SOEs đang được kỳ vọng sẽ là một động lực chính cho tăng trưởng kinh tế. Khi nhiều lĩnh vực mở ra và giới hạn sở hữu nước ngoài được gỡ bỏ, các nhà đầu tư nước ngoài sẽ tìm thấy nhiều cơ hội hơn để tham gia vào các dự án quan trọng nhất của Việt Nam. 

Sự phát triển liên tục của luật chứng khoán và việc thực hiện luật đối tác công tư là những dấu hiệu rõ ràng cho thấy Việt Nam đang nghiêm túc trong việc tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn và năng động hơn.

IV. Quỹ Hỗ trợ Đầu tư: Định nghĩa lại Hành vi Kinh doanh Có trách nhiệm

Một trong những động thái chiến lược nhất mà Việt Nam đã thực hiện là việc thành lập Quỹ Hỗ trợ Đầu tư. Như đã báo cáo bởi Reuters (2024), quỹ này được thành lập để thu hút đầu tư nước ngoài có giá trị cao trong bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu mới. 

Quỹ này cung cấp hỗ trợ tài chính trực tiếp cho các công ty trong lĩnh vực công nghệ cao và R&D, và định nghĩa lại ý nghĩa của hành vi kinh doanh có trách nhiệm bằng cách liên kết các mục tiêu công cộng của Việt Nam với các cải cách thuế toàn cầu. 

Cả khu vực tư nhân Việt Nam và các công ty trong nước đều là những người hưởng lợi chính từ quỹ này và phải tuân thủ các tiêu chuẩn mới theo luật và quy định của Việt Nam. 

Theo Deloitte (2025), quỹ này hỗ trợ đào tạo và R&D, thưởng cho các công ty đầu tư vào tăng trưởng lâu dài của Việt Nam. Sự tập trung này cũng phản ánh xu hướng chuyển dịch đầu tư nước ngoài về các lĩnh vực công nghệ cao và bền vững theo chiến lược kinh tế của Việt Nam.

Sự tập trung vào đầu tư có giá trị cao này cũng được phản ánh trong luật chứng khoán mới, được thiết kế để tăng cường tính minh bạch của thị trường. Điều này, kết hợp với các lợi ích từ nhiều hiệp định thương mại, tạo ra một gói hấp dẫn. 

Dữ liệu gần đây cho thấy dòng vốn FDI ròng vào Việt Nam tiếp tục tăng, và tồn kho FDI của Việt Nam đã đạt mức kỷ lục vào năm 2023, nhấn mạnh sức hấp dẫn của đất nước đối với các nhà đầu tư toàn cầu. 

Chính cam kết này đối với hành vi kinh doanh có trách nhiệm đang biến đổi nền kinh tế Việt Nam và thu hút một loại hình đầu tư nước ngoài cao cấp hơn.

V. Các Biện pháp Bảo vệ Pháp lý, Sở hữu trí tuệ, và Khí hậu Hiện đại hóa

A lawyer in a suit writing in a legal book with a gavel and scales on the desk, symbolizing Vietnam’s legal safeguards, intellectual property protection, and regulatory modernization

Khi đầu tư công mang lại nhiều cơ hội công nghệ cao hơn, việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đã trở nên rất quan trọng. Hệ thống quy định đã được cải cách không chỉ nhằm tăng tốc các dự án; mà còn nhằm xây dựng lòng tin. 

Việt Nam đang củng cố khung pháp lý của mình để bảo vệ các bằng sáng chế, nhãn hiệu và dữ liệu nhạy cảm, đảm bảo rằng môi trường đầu tư là an toàn cho các công ty đổi mới. Nhiều hiệp định thương mại tự do của đất nước bao gồm các chương mạnh mẽ về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. 

Hơn nữa, các cam kết lập pháp của Việt Nam đối với bảo vệ môi trường được phản ánh trong các luật và chiến lược nhằm quản lý chất thải, kiểm soát ô nhiễm, và phát triển bền vững, mặc dù việc thực thi vẫn là một thách thức thực tiễn.

Hơn nữa, để phù hợp với các tiêu chuẩn do các nền kinh tế phát triển đặt ra và nhiều hiệp định thương mại của mình, Việt Nam đang từ bỏ các thực tiễn lao động hạn chế. 

Trong khi một số đối tác đã bày tỏ lo ngại, chính phủ đang tích cực thảo luận về việc có nên công nhận chính thức các tổ chức quyền lợi lao động độc lập hay không. Các nỗ lực đang diễn ra cũng nhằm giải quyết các rủi ro lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản xuất phụ thuộc vào đầu vào nước ngoài. 

Các bước này rất quan trọng cho sự ổn định lâu dài và đảm bảo rằng các công ty hoạt động tại Việt Nam có thể tuân thủ các tiêu chuẩn toàn cầu về hành vi kinh doanh có trách nhiệm. Những gián đoạn chuỗi cung ứng và các khoảng trống quy định có thể tạo ra những thách thức về an ninh lương thực và có thể gây ra những thách thức về an ninh lương thực cho Việt Nam. 

Các cải cách theo từng lĩnh vực cũng đã làm nổi bật tầm quan trọng của lĩnh vực năng lượng trong bối cảnh quy định và đầu tư của đất nước. Các cam kết về khí hậu và năng lượng của Việt Nam càng được thể hiện rõ qua những nỗ lực chuyển đổi năng lượng của Việt Nam, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và nhằm thúc đẩy các sáng kiến năng lượng bền vững.

VI. Điều hướng Quản lý Ngoại hối trong Đầu tư công

Quản lý ngoại hối hiệu quả là điều cần thiết để duy trì sự ổn định vĩ mô của Việt Nam và đảm bảo rằng đất nước vẫn hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. 

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đóng vai trò trung tâm trong việc giám sát các chính sách ngoại hối, giới thiệu các quy định và công cụ mới để giúp ổn định tỷ giá hối đoái và hỗ trợ một môi trường đầu tư lành mạnh. Những nỗ lực này đặc biệt quan trọng vì các dự án đầu tư công thường liên quan đến các dòng vốn xuyên biên giới lớn.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, việc điều hướng hệ thống ngoại hối của Việt Nam vẫn có thể gặp khó khăn. Các thực tiễn lao động hạn chế và các quy trình hành chính phức tạp có thể tạo ra rào cản khi di chuyển vốn vào và ra khỏi đất nước. 

Nhận thức được những vấn đề này, chính phủ đã thực hiện các bước để đơn giản hóa các thủ tục ngoại hối và giới thiệu các công cụ linh hoạt hơn, nhằm làm cho quy trình trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

Mặc dù những cải cách này là một bước tiến tích cực, rủi ro ngoại hối vẫn là một yếu tố quan trọng cần xem xét đối với bất kỳ đầu tư công nào. Những nỗ lực liên tục của chính phủ nhằm đơn giản hóa các thủ tục hành chính và duy trì sự ổn định vĩ mô là rất quan trọng để xây dựng lòng tin của nhà đầu tư. 

Khi Việt Nam tiếp tục hiện đại hóa khung pháp lý của mình, các nhà đầu tư nước ngoài có thể mong đợi một môi trường dự đoán hơn và hỗ trợ hơn cho các hoạt động đầu tư công của họ.

VII. Triển vọng Tương lai: Đường đi của Đầu tư công Việt Nam sau năm 2025

Điều hướng bối cảnh đầu tư của Việt Nam có thể phức tạp, nhưng con đường đến thành công trở nên rõ ràng khi bạn biết điều gì cần tìm. Để cung cấp cho bạn sự rõ ràng mà chúng tôi cung cấp cho khách hàng của mình, infographic dưới đây phân tích các yếu tố chính, cải cách, và cơ hội thực tế. Sử dụng nó để xem nơi bạn nên tập trung năng lượng của mình, và nơi những rủi ro tiềm ẩn nằm.

Infographic on Vietnam’s public investment outlook beyond 2025. Highlights growth drivers, policy shifts, global partnerships, challenges, and investor opportunities.

Ngoài đầu tư công, thị trường bất động sản của Việt Nam cũng đang trải qua những cải cách lớn. Đọc bài viết mới nhất của chúng tôi: Giá nhà và đất: Những gì nhà đầu tư nên thực sự biết về cải cách bất động sản của Việt Nam vào năm 2025.

Các câu hỏi thường gặp

Làm thế nào Nghị định mới về Đầu tư công thực sự giúp dự án của tôi được phê duyệt nhanh hơn?

Từ kinh nghiệm của tôi qua hơn 3.000 dự án, bước đột phá thực sự là phân cấp. Luật mới trao quyền cho các cơ quan địa phương đưa ra quyết định cuối cùng, điều này có nghĩa là hệ thống quy định ít bị tắc nghẽn hơn. Điều này rút ngắn chuỗi chỉ huy và cho phép chúng tôi giải quyết các vấn đề trực tiếp với các quan chức, cắt giảm đáng kể thời gian phê duyệt cho các dự án đầu tư công của các nhà đầu tư nước ngoài.

Quỹ Hỗ trợ Đầu tư mới khuyến khích hành vi kinh doanh có trách nhiệm như thế nào?

Quỹ này cung cấp hỗ trợ tài chính có mục tiêu cho R&D, sản xuất công nghệ cao, và đào tạo lực lượng lao động. Từ góc độ bảo vệ khách hàng, điều này khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào tăng trưởng bền vững, lâu dài thay vì chỉ tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn. Nó liên kết lợi nhuận với các mục tiêu phát triển quốc gia, điều này là bản chất của hành vi kinh doanh có trách nhiệm trong FDI hiện đại.

Các rủi ro lớn nhất khi hợp tác với Doanh nghiệp Nhà nước (SOEs) là gì?

Các rủi ro chính đến từ sự khác biệt trong tiêu chuẩn tuân thủ và việc điều hướng một hệ thống quy định phức tạp. Các SOEs bị ràng buộc bởi các quy định nhà nước cụ thể có thể không quen thuộc với các nhà đầu tư nước ngoài. Dựa trên hàng trăm trường hợp khách hàng, điều quan trọng là thiết lập một khung pháp lý rõ ràng, thường được hướng dẫn bởi Luật Đối tác công tư, để đồng bộ hóa kỳ vọng và ngăn ngừa các khoảng trống tuân thủ.

David Lang
Tác giả

David Lang Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant

Trường (David) Lăng, Founder & CEO of Viettonkin, is a distinguished FDI advisor and Fortune 500 consultant, spearheading thousands of successful investment projects to connect ASEAN economies with the world.

Bản tin

Bài viết hàng tháng, trực tiếp từ bàn làm việc

Một email mỗi tháng. Phân tích chúng tôi chia sẻ với khách hàng trước.

Sẵn sàng mở rộng tại Đông Nam Á?

Trò chuyện với chuyên gia ASEAN đã hướng dẫn hơn 2.000 doanh nghiệp vào khu vực.