Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) là một hiệp định FTA thế hệ mới giữa Việt Nam và 27 quốc gia thành viên EU. EVFTA chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 8 năm 2020, mở ra nhiều cơ hội và triển vọng lớn cho cả hai bên.
Các đặc điểm nổi bật của FTA thế hệ mới – EVFTA
Tương tự như các FTA trước đây, EVFTA nhằm nâng cao thương mại và đầu tư giữa Việt Nam và 27 quốc gia EU bằng cách loại bỏ thuế quan và thúc đẩy bảo hộ đầu tư.. Mặt khác, với tư cách là một loại FTA thế hệ mới, EVFTA có những điểm nổi bật riêng. Đặc biệt, EVFTA cùng với Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Vương quốc Anh (UKVFTA) tạo nên mạng lưới cam kết rộng nhất và mức độ cam kết cao nhất của Việt Nam cho đến nay.
Theo dữ liệu từ Tổng cục Hải quan, EU hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, giữ vị trí là thị trường xuất khẩu lớn thứ ba và thị trường nhập khẩu lớn thứ năm của cả nước. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 61,4 tỷ USD trong năm thứ hai hoạt động của EVFTA (từ tháng 8 năm 2021 đến tháng 7 năm 2022), tăng 11,9% so với năm đầu tiên hiệp định có hiệu lực. Trong đó, xuất khẩu tăng 17% đạt 45 tỷ USD, trong khi nhập khẩu tăng 0,2% đạt 16,4 tỷ USD.
Dưới phạm vi và điều kiện của EVFTA, các nhà đầu tư từ cả hai bên đều được hưởng 4 đặc điểm nổi bật, đó là loại bỏ thuế quan, quy tắc xuất xứ, công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn và khuyến khích và bảo vệ đầu tư.
Loại bỏ thuế quan
Theo dự kiến, sau khi hiệp định thương mại được thực hiện, các đối tác EU sẽ loại bỏ khoảng 85,6% thuế nhập khẩu đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam, tương đương với 70,3% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU. Đồng thời, EU sẽ loại bỏ 99,2% thuế quan trong vòng 7 năm sau khi hiệp định có hiệu lực. Tỷ lệ này tương đương khoảng 99,7% doanh thu xuất khẩu của Việt Nam sang EU. Trong khi đó, phần còn lại 0,3% được cấp hạn ngạch thuế quan với mức thuế nhập khẩu là 0%.
Đổi lại, Việt Nam đã đồng ý giảm ngay 48,5% số dòng thuế, tương đương khoảng 64,5% tổng kim ngạch nhập khẩu. Ngoài ra, Việt Nam sẽ loại bỏ 91,8% số dòng thuế, tương đương 97,1% doanh thu xuất khẩu của EU, trong vòng 7 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực.
Hơn nữa, gần 99,8% tổng kim ngạch nhập khẩu (98,3% số dòng thuế) sẽ được xóa bỏ sau mười năm. Việt Nam sẽ thực hiện hạn ngạch thuế quan theo nghĩa vụ WTO hoặc theo một lộ trình riêng để loại bỏ thuế quan một cách hợp lý cho phần còn lại 1,7% số dòng thuế.
Quy tắc xuất xứ (RoO)
Hai bên đã thực hiện các biện pháp đơn giản hóa liên quan đến định nghĩa và thủ tục RoO. Khi cung cấp các tài liệu hỗ trợ cần thiết, hàng hóa nhập khẩu từ Liên minh Châu Âu vào Việt Nam (và ngược lại) sẽ đủ điều kiện để được hưởng thuế suất ưu đãi theo quy định trong EVFTA. Do đó, việc áp dụng thuế cho các mặt hàng xuất khẩu theo RoO từ EU sang Việt Nam sẽ thuận lợi hơn.
Công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn
Hiệp định bao gồm một số quy định công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại giữa EU và Việt Nam trong khi bảo vệ sức khỏe, an toàn và môi trường cho các bên tham gia EVFTA. Những quy định này bao gồm Tiêu chuẩn Lao động, Chỉ dẫn Địa lý (GIs), Các biện pháp An toàn và Kiểm dịch Thực vật (SPS), và Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp.
Các quy định này sẽ giúp các nhà đầu tư nước ngoài dễ dàng tìm kiếm cơ hội đầu tư mới, chất lượng cao tại Việt Nam. Sự đồng thuận về tiêu chuẩn giữa hai bên sẽ thúc đẩy hoạt động đầu tư vào Việt Nam.
Khuyến khích và bảo vệ đầu tư.
Để thu hút đầu tư vào ngành sản xuất, Chính phủ Việt Nam đã cam kết mở cửa nền kinh tế thông qua EVFTA. Các lĩnh vực chủ chốt bao gồm sản phẩm thực phẩm và đồ uống, phân bón và hợp chất nitơ, lốp xe, găng tay, sản phẩm nhựa, gốm sứ và vật liệu xây dựng. Điều này sẽ khuyến khích nhiều đầu tư trực tiếp nước ngoài hơn, đặc biệt từ các quốc gia thành viên EU, vào Việt Nam.
Các cơ hội cho nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường Việt Nam dưới tác động của EVFTA
Cơ quan Đầu tư Nước ngoài gần đây đã báo cáo rằng tổng số vốn đầu tư nước ngoài mới đăng ký, điều chỉnh và góp vốn để mua cổ phần đã vượt quá 25,1 tỷ USD. Trong 11 tháng qua, song song với vốn đăng ký mới đang dần cải thiện, vốn điều chỉnh tiếp tục tăng 18,9%. Tính đến tháng 11 năm 2022, đã cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho 1.812 dự án mới. Trong 11 tháng đầu năm 2022, 107 quốc gia và vùng lãnh thổ đã đầu tư vào Việt Nam.
Các dự án FDI của EU tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào ngành sản xuất và chế biến. Các doanh nghiệp EU đã đầu tư vào 18/21 lĩnh vực trong hệ thống ngành kinh tế quốc dân tại Việt Nam. Trong đó, 3 lĩnh vực chính được quan tâm và đầu tư là: Ngành chế biến và sản xuất; sản xuất và phân phối điện, và kinh doanh bất động sản. Các xu hướng gần đây cho thấy các doanh nghiệp EU ngày càng quan tâm đến các lĩnh vực dịch vụ như logistics, bưu chính viễn thông, tài chính, văn phòng cho thuê, bán lẻ, năng lượng sạch, ngành công nghiệp hỗ trợ, chế biến thực phẩm và nông nghiệp công nghệ cao.
EVFTA sẽ hỗ trợ làn sóng FDI sắp tới vào Việt Nam và cũng giúp nâng cao tiêu chuẩn của các dự án FDI vì nó có tiềm năng trở thành một FTA thế hệ mới với nhiều cam kết. Điều này phù hợp với chính sách của Việt Nam như đã nêu trong Nghị quyết 50-NQ/TW của Chính phủ về việc khuyến khích FDI chất lượng cao.
Trong khi đó, việc ký kết Thỏa thuận Bảo vệ Đầu tư (EVIPA) giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu đặc biệt có ý nghĩa. Đặc biệt, nó củng cố các liên kết kinh tế và thương mại giữa hai bên, tạo ra tiềm năng tuyệt vời cho Việt Nam thu hút thêm nhiều đầu tư trực tiếp nước ngoài từ các quốc gia EU.
Việc thực hiện EVFTA và EVIPA có ý nghĩa quan trọng đối với dòng vốn FDI từ EU vào Việt Nam. Bởi vì EU hiện là một đối tác kinh tế lớn và tiềm năng của Việt Nam. EVFTA là một FTA thế hệ mới với các cam kết vượt ra ngoài việc loại bỏ thuế quan. Do đó, EVFTA được dự đoán sẽ cung cấp cho Việt Nam cơ hội thu hút FDI chất lượng cao thông qua cải cách thể chế, thay đổi pháp luật và điều kiện đầu tư thuận lợi.
Bằng cách thắt chặt các quy định về môi trường, việc thực hiện EVFTA có thể tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững lâu dài của Việt Nam. Tỷ lệ FDI đầu tư vào các ngành có nguy cơ ô nhiễm cao và những ngành vẫn sử dụng công nghệ lạc hậu, như nhuộm vải, có xu hướng giảm. Thay vào đó, xu hướng chuyển sang xanh và sử dụng tài nguyên tái tạo đã dẫn đến sự gia tăng các sáng kiến chất lượng cao.
Kể từ đợt bùng phát COVID-19 thứ tư vào tháng 4 năm 2021, theo báo cáo Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Doanh nghiệp (BCI) mới được phát hành, niềm tin của các doanh nghiệp châu Âu vào nền kinh tế Việt Nam đã tăng lên đáng kể. EVFTA, theo ý kiến của nhiều doanh nghiệp, đã mang lại lợi ích cho hoạt động của họ. Một số doanh nghiệp châu Âu thậm chí có thể xem xét việc chọn Việt Nam làm lựa chọn sản xuất thay thế cho Trung Quốc. Việc chuyển đổi hoặc lắp ráp hàng hóa và cung cấp cho các thị trường địa phương trong khu vực là rất hứa hẹn vì Việt Nam có thể nhập khẩu nguyên liệu thô.
Còn những thách thức nào phía trước?
Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể về nguồn nhân lực, công nghệ, thương hiệu, môi trường kinh doanh tổng thể và khung pháp lý cho việc thực thi tiêu chuẩn. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn cần tận dụng tối đa một số đặc điểm của hiệp định, chẳng hạn như mở cửa thị trường tiêu dùng mới trong EU, yêu cầu thêm các dự án đầu tư của EU, cải thiện tiêu chuẩn quản trị rủi ro và thúc đẩy xuất khẩu dịch vụ.
Sản phẩm Việt Nam vẫn chiếm tỷ lệ nhỏ trên thị trường EU và chủ yếu được bán ở một số quốc gia lớn như Hà Lan, Đức, Pháp và Ý.
Việt Nam hiện không phải là “trung tâm” cho đầu tư của EU. Bởi vì Việt Nam vẫn đang nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư trong khi tuân thủ các yêu cầu bảo vệ đầu tư của Hiệp định Bảo vệ Đầu tư EU-Việt Nam (EVIPA). Các điều kiện cho phát triển bền vững cũng như bảo vệ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ là rất cần thiết để thu hút FDI từ EU.
Các doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ hàng hóa nội địa khi hàng hóa chất lượng cao từ châu Âu mở rộng vào thị trường Việt Nam. Do không có thuế nhập khẩu, giá hàng hóa EU sẽ giảm đáng kể, tạo ra sự cạnh tranh về giá trên thị trường nội địa. Chất lượng sản phẩm EU được đảm bảo sẽ đến tay người tiêu dùng trong nước và cũng tuân thủ các quy định xuất khẩu nghiêm ngặt. Người tiêu dùng Việt Nam có xu hướng ưa chuộng hàng hóa EU hơn hàng hóa nội địa nhờ vào những nhận thức tích cực về thị trường phát triển.
EVFTA là một cơ hội, nhưng cũng là một thách thức đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam, chủ yếu là các doanh nghiệp nhỏ với vốn ít và không đủ năng lực để thay đổi công nghệ trong thời gian ngắn. Các công ty FDI châu Âu, mặt khác, có công nghệ sản xuất tiên tiến lâu đời, nguồn vốn lớn và chú trọng vào đầu tư công nghệ, đổi mới và sáng tạo trong quy trình và sản xuất. Do đó, so với các doanh nghiệp ở EU, các doanh nghiệp Việt Nam có thể mất đi lợi thế trong đổi mới công nghệ.
Các doanh nghiệp Việt Nam chưa nhận thức sâu sắc về EVFTA. Các doanh nghiệp Việt Nam chưa chuẩn bị tốt để chuyển đổi theo cách cho phép họ tận dụng tiềm năng của EVFTA do thiếu nhận thức. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn trong việc thích ứng với điều kiện làm việc, đầu tư vào công nghệ mới và tuân thủ các tiêu chuẩn địa phương hóa.
Các nhà đầu tư muốn đầu tư vào Việt Nam đã phải đối mặt với cả cơ hội và thách thức do EVFTA. Viettonkin luôn sẵn sàng hỗ trợ các nhà đầu tư thông qua mạng lưới kết nối và hỗ trợ doanh nghiệp rộng khắp, giúp thấu hiểu sâu sắc các chính sách và xu hướng thị trường. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để tối ưu hóa cơ hội thành công của doanh nghiệp. Liên hệ với chúng tôi hôm nay để tăng cơ hội thành công của bạn!