Việt Nam đang nhanh chóng khẳng định mình là một nhân tố quan trọng trong ngành dược phẩm toàn cầu, phát triển thành một trung tâm quan trọng cho sức khỏe toàn cầu và sản xuất dược phẩm. Việt Nam cũng đang định vị mình để đáp ứng nhu cầu toàn cầu về dược phẩm bằng cách tận dụng những nâng cấp trong sản xuất và các chính sách định hướng xuất khẩu, đảm bảo chuỗi cung ứng của mình có thể phục vụ các thị trường quốc tế.
Như một trong những thị trường mới nổi đầy hứa hẹn, lĩnh vực dược phẩm của Việt Nam đang thu hút dòng vốn FDI đáng kể, được thúc đẩy bởi các ưu tiên phát triển thuốc sau đại dịch và sự gia tăng nhu cầu trong nước. Bối cảnh này được nhấn mạnh bởi sự gia tăng giá trị thị trường dự kiến từ 7,3 tỷ USD vào năm 2022 lên 16,1 tỷ USD vào năm 2026.
Những điểm chính:
- Tăng trưởng thị trường mạnh mẽ: Thị trường dược phẩm của Việt Nam dự kiến sẽ đạt 16,1 tỷ USD vào năm 2026, được thúc đẩy bởi tỷ lệ tăng trưởng hàng năm ổn định (CAGR).
- Các nâng cấp sản xuất là ưu tiên hàng đầu: Có một cuộc đua rõ ràng giữa các nhà sản xuất trong nước để nâng cấp cơ sở vật chất lên tiêu chuẩn EU-GMP nhằm cạnh tranh với các loại thuốc mang thương hiệu nhập khẩu và thúc đẩy xuất khẩu.
- Kênh phân phối đạo đức (ETC) chiếm ưu thế: Kênh ETC, bao gồm nhiều loại thuốc theo toa, chiếm tới 76% doanh thu ngành, được thúc đẩy bởi các chính sách bảo hiểm y tế quốc gia và ưu tiên thầu cho các loại thuốc sản xuất trong nước.
- Hoạt động M&A sôi động: Các tập đoàn đa quốc gia đang tích cực mua lại cổ phần kiểm soát trong các công ty địa phương để tận dụng mạng lưới phân phối hiện có và khả năng sản xuất dược phẩm.
- Các chính sách hỗ trợ của chính phủ: Một chiến lược quốc gia nhằm đạt 80% nhu cầu thuốc trong nước được đáp ứng bởi sản xuất trong nước vào năm 2030, tạo ra một môi trường thuận lợi cho FDI.
Ngành Dược Phẩm và Cấu Trúc Thị Trường Việt Nam

Ngành dược phẩm của Việt Nam đang trên đà tăng trưởng đáng kể, được thúc đẩy bởi sự kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế, ổn định chính sách và nhân khẩu học thuận lợi. Các nhà đầu tư coi đây là một cánh cửa chiến lược vào thị trường chăm sóc sức khỏe rộng lớn hơn của ASEAN.
Lĩnh vực này ngày càng được tích hợp với các hệ thống y tế khu vực, hỗ trợ việc tiếp cận thuốc thiết yếu và cải thiện kết quả chăm sóc sức khỏe.
Tăng Trưởng Ngành và Bối Cảnh Sức Khỏe Toàn Cầu
Sự mở rộng của ngành dược phẩm Việt Nam gắn liền với bối cảnh chăm sóc sức khỏe khu vực. Theo một báo cáo của DMSpro (2025), vào năm 2024, thị trường nằm trong số những thị trường tăng trưởng nhanh nhất toàn cầu, với tỷ lệ CAGR thực dự kiến là 6–8% trong giai đoạn 2023 -2028. Theo thống kê, 66,6% doanh nghiệp lạc quan về thị trường ngành dược phẩm Việt Nam vào năm 2025.
Sự tăng trưởng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe được hỗ trợ bởi chi tiêu bình quân đầu người cho dược phẩm gia tăng và một dân số ngày càng quan tâm đến sức khỏe sau đại dịch. Chi phí chăm sóc sức khỏe gia tăng cũng đang định hình các mô hình chi tiêu cho dược phẩm và ảnh hưởng đến quỹ đạo tăng trưởng của ngành.
Sản Xuất Dược Phẩm và Thực Hành Sản Xuất Tốt (GMP)
Nền tảng sản xuất của Việt Nam rất vững chắc, với 228 nhà máy được chứng nhận WHO-GMP trên toàn quốc. Tuy nhiên, cơ hội thực sự nằm ở việc nâng cấp lên các tiêu chuẩn Thực hành Sản xuất Tốt (GMP) cao hơn.
Hiện tại, chỉ có 19 cơ sở tuân thủ tiêu chuẩn EU/PICs/Japan-GMP hoặc tiêu chuẩn tương đương, tạo ra một khoảng trống đáng kể cho các nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào việc thúc đẩy công nghệ và hiện đại hóa quy trình. Việc nâng cấp này giúp các sản phẩm dược phẩm “Made in Vietnam” đủ điều kiện xuất khẩu và cạnh tranh trong các thầu có giá trị cao.
Một khía cạnh quan trọng của sản xuất dược phẩm là sản xuất và cung ứng các thành phần dược phẩm hoạt tính (APIs). Đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của APIs đòi hỏi sự hợp tác với các nhà sản xuất hóa chất chuyên biệt có thể đáp ứng các yêu cầu chất lượng và quy định nghiêm ngặt.
Tại Việt Nam, các quy định GMP được quy định bởi Thông tư số 28/2025/TT-BYT về Thực hành Sản xuất Tốt cho Thuốc và Nguyên liệu Dược phẩm
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt hiện tại (CGMP), như được quy định bởi FDA và WHO và các quy định địa phương (Thông tư 28), là cần thiết để duy trì an toàn, hiệu quả và tuân thủ sản phẩm.
Thêm vào đó, việc triển khai kiểm soát quy trình thống kê trong các quy trình sản xuất giúp theo dõi và kiểm soát chất lượng, xác định các biến thể và đảm bảo tuân thủ quy định trong suốt quá trình sản xuất.
Phân Phối Dược Phẩm và Mạng Lưới Tiếp Thị
Thị trường rõ ràng được chia thành kênh đạo đức/bệnh viện (ETC) và kênh thuốc không kê đơn (OTC). Theo phân tích của STELLA (2025), kênh ETC đại diện cho khoảng 75-76% tổng doanh thu, chủ yếu thông qua các thầu mua sắm công.
Báo cáo của Kirin Capital (2023) cho biết tổng giá trị của các thầu bệnh viện đạt 34.706 tỷ VND vào năm 2023, với các loại thuốc sản xuất trong nước chiếm 26,2% thị phần. Điều này cho thấy một cơ hội lớn cho các công ty dược phẩm có nhà máy được chứng nhận quốc tế để tăng thị phần trong các thầu này.
Các doanh nghiệp muốn phân phối thuốc qua các kênh phân phối của cơ sở y tế công cộng phải trải qua một quy trình đấu thầu và được công bố công khai trên trang web của Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế.
Các tổ chức mua sắm nhóm đóng vai trò quan trọng trong quy trình này bằng cách tập hợp sức mua của các bệnh viện, cho phép họ thương lượng giá thuốc tốt hơn và ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trong các thầu bệnh viện.
Các Xu Hướng Khám Phá và Phát Triển Thuốc Định Hình Ngành Dược Phẩm Việt Nam 2025
Đổi mới là động lực chính thúc đẩy ngành dược phẩm Việt Nam lên chuỗi giá trị toàn cầu. Từ khám phá thuốc và phát triển thuốc đến chuyển đổi số, những xu hướng này đang tạo ra cơ hội đầu tư hấp dẫn.
Xác định các mục tiêu thuốc mới là một thách thức và cơ hội chính cho ngành dược phẩm Việt Nam khi tìm cách phát triển các liệu pháp đổi mới và tiến xa hơn trong chuỗi giá trị.
Mở Rộng Thử Nghiệm Lâm Sàng và Tập Trung Vào Nghiên Cứu & Phát Triển

Việt Nam ngày càng trở thành một địa điểm hấp dẫn cho các thử nghiệm lâm sàng nhờ chi phí cạnh tranh và các sáng kiến hài hòa quy định của ASEAN.
Các hoạt động nghiên cứu và phát triển tập trung mạnh vào thuốc generic và sinh phẩm, mở ra cơ hội hợp tác cho các công ty đa quốc gia muốn tối ưu hóa chi phí nghiên cứu và phát triển. Sự thành công của các thử nghiệm lâm sàng này là rất quan trọng cho quy trình phát triển thuốc.
Các địa điểm thử nghiệm lâm sàng của Việt Nam hiện đang ngày càng phải chịu sự kiểm tra quy định quốc tế, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn Thực hành Lâm sàng Tốt (GCP) được nêu trong Nghị định 29/2018/TT-BYT về thử nghiệm lâm sàng của thuốc. Các địa điểm này thực hiện các giai đoạn thử nghiệm trên người nghiêm ngặt – Giai đoạn I đến III – nơi an toàn, hiệu quả và tác dụng phụ được đánh giá trên các đối tượng tham gia thử nghiệm.
Một quy trình phát triển lâm sàng vững chắc tại các địa điểm này là rất cần thiết để cải thiện khả năng thành công của việc phê duyệt thuốc và đáp ứng các kỳ vọng quy định toàn cầu.
Chuyển Giao Công Nghệ và Cuộc Đua Đến Chuyển Đổi EU-GMP

Các công ty trong nước hàng đầu như DHG Pharma, Imexpharm và Bidiphar đang dẫn đầu trong “cuộc đua đến EU-GMP.” Quy trình này đòi hỏi đầu tư vốn đáng kể và chuyên môn kỹ thuật, khiến nó trở thành một điểm vào lý tưởng cho FDI thông qua chuyển giao công nghệ, hiện đại hóa quy trình sản xuất và hệ thống kiểm soát chất lượng.
Một thách thức đáng chú ý trong quy trình phát triển thuốc là sự thiếu hụt nhân lực R&D có kỹ năng, một lĩnh vực mà các nhà đầu tư nước ngoài có thể tạo ra giá trị đáng kể. Đây là một bước quan trọng cho bất kỳ công ty dược phẩm tham vọng nào.
Chuyển Đổi Số Trong Phát Triển và Tiếp Thị Thuốc

Công nghệ đang định hình mọi khía cạnh của ngành dược phẩm hiện đại. Các công cụ số như AI, hệ thống ERP và phân tích dự đoán đang được áp dụng để rút ngắn chu kỳ phát triển thuốc.
Trong tiếp thị dược phẩm, các phương pháp dựa trên dữ liệu đang giúp các công ty dược phẩm cải thiện khả năng tiếp cận của bệnh nhân và tối ưu hóa chuỗi cung ứng, một xu hướng được nhấn mạnh là rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Các chiến lược tiếp thị số ngày càng nhắm đến không chỉ các bác sĩ mà còn cả các nhà cung cấp dịch vụ y tế khác để thúc đẩy việc áp dụng các liệu pháp mới.
Cảnh Quan FDI và M&A Trong Ngành Dược Phẩm
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và sáp nhập & mua lại (M&A) là những động lực chính hiện đại hóa lĩnh vực dược phẩm của Việt Nam. Các công ty dược phẩm đa quốc gia đang tìm cách tận dụng năng lực sản xuất và mạng lưới phân phối của các đối tác địa phương.
Các công ty dược phẩm lớn đang thúc đẩy sự hợp nhất và hiện đại hóa trong lĩnh vực dược phẩm của Việt Nam thông qua các khoản đầu tư chiến lược và quan hệ đối tác, đặc biệt thông qua chuyển giao công nghệ.
Các Chính Sách Khuyến Khích FDI và Cải Cách Sản Xuất Dược Phẩm
Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách để thu hút FDI vào các lĩnh vực dược phẩm công nghệ cao, bao gồm phát triển vắc xin, sinh phẩm và phát triển thuốc mới.
Đáng chú ý, Thông tư 40/2025/TT-BYT về đấu thầu thuốc tại các cơ sở y tế công cộng cung cấp lợi thế cạnh tranh cho các loại thuốc sản xuất trong nước, được chứng nhận EU-GMP trong các thầu bệnh viện, trực tiếp khuyến khích các liên doanh và đầu tư vào việc nâng cấp cơ sở để đạt được sự chấp thuận quy định.
Tham gia vào các sáng kiến y tế toàn cầu như nhóm cấp phép thuốc có thể nâng cao khả năng tiếp cận thuốc thiết yếu và hỗ trợ các mục tiêu chính sách của Việt Nam bằng cách tạo điều kiện cho việc cấp phép các loại thuốc đã được cấp bằng sáng chế và thúc đẩy tính khả thi.
Những Nhận Định Từ Viettonkin Đối Với Các Nhà Đầu Tư Dược Phẩm
Dựa trên kinh nghiệm tư vấn cho các khách hàng trong danh sách Fortune Global 500, chúng tôi khuyên các nhà đầu tư nên nhắm đến các phân khúc công nghệ cao, hợp tác với các công ty được chứng nhận GMP để rút ngắn thời gian ra thị trường, và tận dụng các ưu đãi thuế và quy định có sẵn.
Việc điều hướng thành công cảnh quan pháp lý và thầu bệnh viện, bao gồm làm việc với các cơ quan quản lý, là chìa khóa để tối đa hóa lợi nhuận và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các nhà đầu tư cũng nên xem xét việc triển khai các chương trình hỗ trợ bệnh nhân để nâng cao khả năng chi trả thuốc và hỗ trợ việc tiếp cận thuốc thiết yếu rộng rãi hơn tại Việt Nam.
Triển Vọng Phát Triển Dược Phẩm 2025–2030 và Tác Động Đến Sức Khỏe Toàn Cầu

Chiến lược dài hạn của Việt Nam là trở thành một trung tâm sản xuất dược phẩm khu vực có giá trị cao, phục vụ không chỉ nhu cầu trong nước mà còn thúc đẩy xuất khẩu thuốc thiết yếu. Đây là một trọng tâm lớn cho các hệ thống chăm sóc sức khỏe của đất nước.
Trong bối cảnh của ngành dược phẩm hiện nay, tham vọng của Việt Nam phản ánh bối cảnh đang phát triển của lĩnh vực này, nơi các quốc gia đối mặt với những thách thức và cơ hội mới liên quan đến đổi mới, yêu cầu quy định và cạnh tranh toàn cầu.
Chiến Lược Phát Triển Thuốc Quốc Gia Đến Năm 2030 và Tầm Nhìn 2045
Như đã được nêu trong báo cáo của Kirin Capital (2023) và trong Quyết định số 1165/QĐ-TTg ngày 9 tháng 10 năm 2023 phê duyệt Chiến lược Phát triển Ngành Dược Phẩm Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045, chính phủ đã đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng:
- Cung Cấp Trong Nước: Đáp ứng 80% nhu cầu thuốc trong nước và chiếm 70% giá trị thị trường.
- Địa Phương Hóa Nguyên Liệu: Sản xuất 20% nguyên liệu thô trong nước.
- Mục Tiêu Xuất Khẩu: Đạt 1 tỷ USD giá trị xuất khẩu thuốc generic.
- Phát Triển Thuốc Thảo Dược: Thiết lập 8 vùng thảo dược bền vững theo tiêu chuẩn quốc tế.
Thêm vào đó, các chính sách của chính phủ đang khuyến khích nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị cho các bệnh hiếm gặp bằng cách cung cấp các ưu đãi như độc quyền thị trường, lợi ích thuế và miễn phí để kích thích đầu tư dược phẩm trong lĩnh vực này.
Thách Thức Trong Khám Phá và Phát Triển Thuốc
Mặc dù có tiềm năng, ngành vẫn đối mặt với những thách thức trong khám phá và phát triển thuốc, chẳng hạn như cơ sở hạ tầng R&D hạn chế, phụ thuộc vào nguyên liệu thô nhập khẩu và thiếu hụt nhân tài.
Để giải quyết những vấn đề này, chính phủ đang thúc đẩy các quan hệ đối tác công tư và cung cấp các gói ưu đãi cho các dự án sản xuất dược phẩm đổi mới.
Dự Báo Đầu Tư Cho Các Công Ty Dược Phẩm
Với tỷ lệ tăng trưởng hàng năm dự kiến là 14–15% và chi tiêu cho sức khỏe bình quân đầu người dự kiến sẽ vượt 100 USD vào năm 2028, tiềm năng đầu tư là rất lớn. Dòng vốn FDI dự kiến sẽ tiếp tục vào lĩnh vực công nghệ sinh học, sản xuất nguyên liệu dược phẩm (API) và hiện đại hóa quy trình sản xuất thuốc.
Kết Luận: Những Nhận Định Chiến Lược Cho Các Nhà Đầu Tư FDI và Sức Khỏe Toàn Cầu
Ngành dược phẩm Việt Nam đang chuyển mình từ một thị trường dựa trên thuốc generic thành một trung tâm khu vực cho khám phá thuốc, phát triển thuốc và sản xuất. Một khung chính sách mạnh mẽ, hiệu quả chi phí và lực lượng lao động có tay nghề làm cho đây trở thành một điểm đến lý tưởng cho các công ty dược phẩm mở rộng tại châu Á.
Với hơn 3.000 dự án tư vấn đã hoàn thành trên toàn ASEAN, Viettonkin cung cấp dịch vụ tư vấn FDI toàn diện cho các công ty dược phẩm từ việc gia nhập thị trường và tuân thủ đến các quan hệ đối tác phát triển thuốc. Đầu tư ngay bây giờ để định hình chương tiếp theo của ngành dược phẩm và tương lai sức khỏe toàn cầu của Việt Nam.
Các Câu Hỏi Thường Gặp
Cơ hội lớn nhất cho các nhà đầu tư nước ngoài trong thị trường dược phẩm Việt Nam là gì?
Cơ hội lớn nhất nằm ở hai lĩnh vực: nâng cấp các cơ sở sản xuất hiện có lên tiêu chuẩn EU-GMP và tham gia vào M&A với các công ty địa phương. Cả hai con đường này đều thúc đẩy việc gia nhập thị trường nhanh chóng, cung cấp quyền truy cập vào các mạng lưới phân phối đã được thiết lập và đủ điều kiện cho các sản phẩm như thuốc generic tham gia các thầu bệnh viện có giá trị cao hơn và xuất khẩu.
Mất bao lâu để thấy lợi nhuận từ một thỏa thuận M&A dược phẩm ở Việt Nam?
Trong khi việc hoàn tất tài chính có thể được thực hiện trong 6-9 tháng, việc tích hợp hoàn toàn về hoạt động và văn hóa thường mất 12-24 tháng. Lợi nhuận thực sự từ đầu tư, đến từ việc hiện thực hóa các hợp tác như tối ưu hóa danh mục và mở rộng phân phối, thường trở nên đáng kể sau 2-3 năm.
Tôi nên xây dựng một nhà máy mới hay mua lại một công ty địa phương ở Việt Nam?
Quyết định này phụ thuộc vào chiến lược dài hạn của bạn. Mua lại một công ty địa phương (đầu tư brownfield) mang lại khả năng tiếp cận thị trường nhanh hơn với các giấy phép và mạng lưới hiện có. Ngược lại, xây dựng một nhà máy mới (đầu tư greenfield) cung cấp quyền kiểm soát hoàn toàn về công nghệ và thiết kế quy trình ngay từ đầu nhưng đòi hỏi nhiều thời gian hơn và hiểu biết sâu sắc về các quy định địa phương.
Bạn cũng có thể thích: Cơ Hội Tăng Trưởng Trong Ngành Kinh Doanh Thuốc Dược Phẩm Tại Việt Nam