Các sản phẩm nông nghiệp là một ngành xuất khẩu chính ở Việt Nam, đóng góp đáng kể vào tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Mặc dù điều kiện khó khăn do đại dịch Covid-19 gây ra, nông dân Việt Nam vẫn tiếp tục nỗ lực hết mình để cung cấp sản phẩm nông nghiệp ra thị trường toàn cầu.
Tổng quan về xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp
Tình hình chung về xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp

Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (MARD), kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản được đánh giá đạt gần 17,9 tỷ USD trong bốn tháng đầu năm, tăng 15,6% so với cùng kỳ năm trước.
Cà phê, gạo, rau củ, tôm và sản phẩm gỗ là năm nhóm sản phẩm có giá trị xuất khẩu vượt một tỷ USD trong bốn tháng đầu năm. Giá trị xuất khẩu của cà phê, cao su, tiêu, sắn và sản phẩm từ sắn, cá tra, tôm, gỗ và sản phẩm gỗ đều tăng so với cùng kỳ năm trước.
Cụ thể, giá trị xuất khẩu cà phê đạt gần 1,7 tỷ USD (tăng 59,4%); cao su đạt khoảng 869 triệu USD (tăng 10,9%); tiêu khoảng 367 triệu USD (tăng 29,6%). Sắn và sản phẩm từ sắn đạt 574 triệu USD (tăng 29,5%). Trong khi đó, gỗ và sản phẩm gỗ đạt gần 5,5 tỷ USD (tăng 4,5%). Mây, tre và chiếu cói đạt 339 triệu USD (tăng 22,7%).
Thị trường xuất khẩu nông sản
Xét về thị trường xuất khẩu, châu Á chiếm 41,0% thị phần, tiếp theo là châu Mỹ với 29,7%, châu Âu 12,8%, châu Phi 1,8% và châu Đại Dương 1,7%.
Việt Nam đã kiếm được gần 4,9 tỷ USD từ thị trường Mỹ thông qua xuất khẩu hàng hóa nông, lâm, thủy sản, và thị trường này chiếm 27,3% thị phần xuất khẩu nông sản Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ, đặc biệt, chiếm 68,2% kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam sang thị trường Mỹ.
Trung Quốc là thị trường lớn thứ hai thế giới về sản phẩm nông lâm thủy sản dựa trên cao su, với giá trị xuất khẩu trên 3,2 tỷ USD (chiếm 18,1% thị phần). Thị trường lớn thứ ba là Nhật Bản, và thứ tư là thị trường Hàn Quốc.
Cơ hội cho xuất khẩu nông sản
Tăng trưởng trong nhu cầu thị trường thế giới
Nhu cầu thị trường toàn cầu đối với hàng hóa nông nghiệp đã tăng lên. Theo dự đoán của OECD-FAO, tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp toàn cầu sẽ tăng trung bình từ 1,5-3% mỗi năm giữa 2019 và 2028. Hàng hóa nông nghiệp Việt Nam được bán ra hơn 180 thị trường toàn cầu đã được đón nhận tốt, đặc biệt là ở các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ và Trung Quốc… Nhiều hàng hóa nông nghiệp Việt Nam, như cà phê, gạo, trà và hạt điều, là những sản phẩm dẫn đầu toàn cầu về xuất khẩu.
Chính sách của Chính phủ
Hơn nữa, chính phủ đã thực hiện các chính sách khuyến khích sự phát triển chuyên nghiệp trong nông nghiệp, chuyển đổi từ “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, tạo ra nông nghiệp quy mô lớn và nông nghiệp bền vững đang được phát triển trên quy mô rộng nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (MARD) hiện đang phát triển một chương trình nhắm vào các vùng sản xuất nông nghiệp cụ thể, chẳng hạn như tỉnh Quảng Ninh và thành phố Cần Thơ.
Phát triển khoa học và công nghệ

Sự tiến bộ của khoa học và công nghệ, cũng như làn sóng cách mạng công nghệ 4.0, cung cấp nhiều cơ hội để hỗ trợ ngành nông nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các thị trường xuất khẩu. Những ứng dụng rõ ràng nhất của cách mạng công nghệ 4.0, chẳng hạn như công nghệ số (AI, Bigdata, Internet of Things IoT, công nghệ cảm biến từ xa…), cắt giảm chi phí một cách hiệu quả trong khi nâng cao chất lượng và năng suất. Sự phát triển của công nghệ 4.0 đã thúc đẩy các nỗ lực tiếp thị thương mại trực tuyến. Theo nghiên cứu của Bộ Công Thương (MIT), các hoạt động xúc tiến thương mại trực tuyến đã giúp các nhà xuất khẩu Việt Nam tiết kiệm chi phí xúc tiến thương mại trong khi duy trì và tạo dựng mối quan hệ vững chắc với các đối tác nước ngoài trên toàn thế giới.
Hỗ trợ từ các hiệp định thương mại
Việt Nam đã phê chuẩn 17 Hiệp định Thương mại Tự do cho đến nay, trong đó nổi bật nhất là Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu (EVFTA), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Regioanl (RCEP). Mục tiêu thống nhất của các FTA thế hệ này là mở ra các thị trường xuất khẩu mới, cho phép hàng hóa nông sản Việt Nam có cơ hội tiếp cận tốt hơn với thị trường toàn cầu. Các ưu đãi thuế giúp giảm bớt tính cạnh tranh về giá trong khi xuất khẩu đồng thời cũng đối mặt với sự cạnh tranh gia tăng trên thị trường nội địa. Ngoài các thỏa thuận thuế, các cam kết về môi trường kinh doanh và đầu tư cũng được ghi nhận. Việt Nam và các đối tác FTA của mình đều tuyên bố áp dụng các nguyên tắc cơ bản như không phân biệt giữa nhà đầu tư trong nước và quốc tế, cũng như không có các biện pháp cụ thể ảnh hưởng đến nhà đầu tư, v.v. Hơn nữa, Việt Nam đang mở rộng các lĩnh vực mà các đối tác FTA có thể đầu tư và kinh doanh tại Việt Nam.
Thách thức cho xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp
Cạnh tranh do kinh tế quốc tế
Hội nhập kinh tế quốc tế thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt trên cả thị trường nội địa và quốc tế. Các FTA cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh lớn trên cả thị trường xuất khẩu và thị trường nội địa. Mía đường, sản phẩm chăn nuôi, nguyên liệu cho thức ăn chăn nuôi và các hàng hóa khác có lợi thế cạnh tranh tối thiểu sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh lớn từ hàng hóa nhập khẩu.
Biến động trong nhu cầu thị trường toàn cầu
Nhu cầu thị trường đang thay đổi, và các tiêu chuẩn chất lượng ngày càng trở nên nghiêm ngặt. Các sản phẩm tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường đang trở nên phổ biến trên thị trường. Đây cũng là một trở ngại lớn đối với việc xuất khẩu hàng hóa nông, lâm, thủy sản của Việt Nam. Mặc dù hệ thống truy xuất nguồn gốc và quản lý khai thác chưa được thiết lập hoàn toàn, nhiều doanh nghiệp nông nghiệp mới đang được cải cách để hội nhập với thế giới.
Hệ thống logistics chưa phát triển
Chi phí logistics của Việt Nam vẫn còn cao, chiếm 13% chi phí thủy sản, 23% chi phí đồ nội thất, 29% chi phí rau củ và 30% chi phí gạo. Hệ thống giao thông vận tải của Việt Nam đã lỗi thời, và không có hệ thống cảng cửa ngõ quốc gia nào được xác định. Hệ thống kho bãi và chuỗi cung ứng lạnh vẫn còn hạn chế và kém hiệu quả. Cơ sở hạ tầng và dịch vụ logistics cho thương mại biên giới còn hạn chế, kho bãi đơn giản, dịch vụ logistics hỗ trợ xuất nhập khẩu qua biên giới còn cơ bản, và hàng hóa nông sản Việt Nam vẫn chưa có giá trị gia tăng thêm.
Biến động trong chính sách xuất khẩu của các quốc gia
Các thay đổi trong chính sách nhập khẩu của các quốc gia sẽ có ảnh hưởng lớn đến xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp. Hoa Kỳ đã áp dụng nhiều khoản thuế chống bán phá giá đối với hàng hóa tôm và cá tra của Việt Nam trong những năm gần đây. Ngược lại, EU áp dụng “thẻ vàng” đối với hàng hóa thủy sản nhập khẩu từ Việt Nam vào EU; một sự thay đổi trong chính sách quản lý thương mại biên giới của Trung Quốc tạo ra khó khăn cho việc xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp tại Việt Nam.
Tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và dịch bệnh
Các thảm họa thiên nhiên và dịch bệnh đã lâu nay gây ra nhiều khó khăn và thách thức cho ngành nông nghiệp, ảnh hưởng đến sản xuất và thương mại hàng hóa nông lâm thủy sản. Sự xuất hiện gần đây của các bệnh hô hấp cấp tính do một chủng virus Covid-19 mới đã cản trở sự phát triển và ảnh hưởng nghiêm trọng đến tất cả các hoạt động kinh tế xã hội và tình hình thương mại xuất khẩu nông sản tại Việt Nam và các thị trường toàn cầu.
Viettonkin rất vui mừng thông báo rằng chúng tôi có kinh nghiệm sâu rộng về thị trường và pháp lý trong việc xuất khẩu hàng hóa nông sản Việt Nam. Các nhà đầu tư nước ngoài và các nhà xuất khẩu trong nước muốn nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ sang các quốc gia khác nên liên hệ với Viettonkin ngay lập tức để tăng cơ hội thành công của bạn. Chúng tôi cam kết cung cấp chất lượng tốt nhất cho khách hàng của mình!