Đi đến nội dung
Viettonkin
Phân tích ngành

Ngành Fintech – Một ngôi sao mới nổi ở Việt Nam

Những khó khăn do đại dịch Covid-19 gây ra đã đẩy nhiều doanh nghiệp trên toàn thế giới đến bờ vực phá sản. Tuy nhiên, chính sự xuất…

David Lang Tác giả Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant
· · Đọc trong 23 phút

Những khó khăn do đại dịch Covid-19 gây ra đã đẩy nhiều doanh nghiệp trên toàn thế giới đến bờ vực phá sản. Tuy nhiên, chính sự xuất hiện của đại dịch đã khiến việc chuyển đổi số được thực hiện cấp bách hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh này, ngành công nghệ tài chính (fintech) đã nổi lên như một trong những điểm sáng hiếm hoi, trở thành đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ trong thế giới tài chính. 

APAC

Khu vực châu Á – Thái Bình Dương (APAC) đã chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của các công ty Fintech. Khi nói đến tỷ lệ áp dụng Fintech, các dịch vụ Fintech trên khắp châu Á và vành đai Thái Bình Dương phía đông ngày càng được phần lớn dân số sử dụng. Trong vòng hai năm (từ 2017 đến 2019), tỷ lệ sử dụng dịch vụ Fintech của người tiêu dùng đã tăng gấp đôi, và trong một số trường hợp, tăng gấp ba lần, trên các thị trường chủ chốt ở châu Á – Thái Bình Dương. Cụ thể, tỷ lệ áp dụng Fintech ở Hồng Kông, Singapore và Hàn Quốc đạt 67%, trong khi Australia đứng ở mức 58%. Tuy nhiên, hầu hết các thị trường vẫn còn chậm hơn so với Trung Quốc, với tỷ lệ thâm nhập là 87%. Tóm lại, từ những nền kinh tế trẻ đang phát triển nhanh chóng như Trung Quốc và Ấn Độ, đến những thị trường trưởng thành như Australia và Nhật Bản, các hệ thống Fintech tiên tiến đã nhanh chóng trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày. 

Được thúc đẩy bởi các xu hướng toàn cầu, không gian fintech sôi động ở APAC đã thu hút nhiều sự quan tâm từ các nhà đầu tư và ngân hàng đang tìm cách đáp ứng nhu cầu công nghệ của họ trong việc xây dựng và tăng tốc khả năng số hóa. Dữ liệu từ Market Intelligence cho thấy các công ty fintech ở châu Á – Thái Bình Dương đã huy động được 3,14 tỷ USD qua 113 giao dịch trong quý 4 năm 2020, đánh dấu hoạt động huy động vốn quý cao nhất trong năm. Cụ thể, các công ty fintech Ấn Độ đã huy động được 2 tỷ USD trong 121 giao dịch vào năm 2020. Ngoài ra, tổng đầu tư và hoạt động giao dịch fintech ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương đã chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ trong nửa đầu năm 2021 với 467 giao dịch và 7,5 tỷ USD. Trong số các dịch vụ fintech mạnh mẽ tiếp tục rất hot ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương, lĩnh vực thanh toán đã cực kỳ mạnh mẽ trong H1 ’21, với phân khúc ‘mua ngay, trả sau’ được coi là một trong những phân khúc phát triển nhanh nhất.  

ASEAN chứng tỏ là một điểm nóng cho các công ty khởi nghiệp Fintech ở APAC khi số lượng kỳ lân trong khu vực này đã tiếp tục tăng trong hai đến ba năm qua, hiện đã lên tới 35 kỳ lân, đây là con số nổi bật nhất được ghi nhận ở APAC. Singapore và Indonesia là nơi có phần lớn số kỳ lân của khu vực, với fintech là lĩnh vực phổ biến nhất. Nơi này trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết nhờ vào các hoạt động đầu tư cùng với những thỏa thuận hấp dẫn. Cụ thể, các công ty fintech Đông Nam Á đã chiếm 28% hoạt động giao dịch ở châu Á – Thái Bình Dương và 17% giá trị tài trợ của khu vực vào năm 2020. Giải thích được, fintech ở ASEAN là một chiếc bánh ngon miệng cho các nhà đầu tư. 

ASEAN

Kinh tế Internet ở ASEAN dự đoán sẽ tăng trưởng với tỷ lệ CAGR 20% giữa năm 2019 và 2025, mở rộng lên khoảng 300 tỷ USD, được thúc đẩy bởi việc áp dụng các dịch vụ số và sự gia tăng của tầng lớp trung lưu. Các dịch vụ số và tầng lớp trung lưu đang thúc đẩy sự tăng trưởng tương ứng trong lĩnh vực dịch vụ tài chính khi nhu cầu của người tiêu dùng đối với các dịch vụ liên quan như giải pháp thanh toán gia tăng đồng thời. 

Mặc dù có những tác động tiêu cực đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, COVID-19 đã thúc đẩy nền kinh tế số, tạo ra nhiều cơ hội cho các công ty FinTech trên khắp ASEAN. Với khoảng 50% dân số ASEAN-6 không có tài khoản ngân hàng, và thêm 24% không được ngân hàng phục vụ, cơ hội thị trường là rất lớn. Thanh toán, được coi là điểm khởi đầu cho ngành công nghiệp FinTech của một quốc gia, vẫn là lĩnh vực FinTech chiếm ưu thế ở ASEAN-6, trong khi công nghệ bảo hiểm (InsurTech) và cho vay thay thế là những lĩnh vực bổ sung mà các nhà đầu tư thấy có lợi từ những thay đổi hành vi do COVID-19 gây ra.

Singapore tiếp tục thu hút nhiều khoản đầu tư FinTech nhất trong ASEAN-6, chiếm 42% tổng số giao dịch được công bố của khu vực. Khả năng của Singapore trong việc ổn định và quản lý sự lây lan của COVID-19 trong biên giới của mình, cùng với vị trí lãnh đạo đã được thiết lập trong bối cảnh FinTech của ASEAN, cũng có thể đã góp phần vào việc duy trì hiệu suất mạnh mẽ của quốc gia trong việc thu hút vốn. Indonesia đã vươn lên vị trí thứ hai với 20%, trong khi Thái Lan và Philippines đồng hạng ở vị trí thứ ba do sự gia tăng mạnh mẽ về số tiền tài trợ hàng năm, chủ yếu được thúc đẩy bởi ba giao dịch (Thái Lan: SYNQA – 80 triệu USD và Lightnet – 31,2 triệu USD, Philippines: Voyager Innovations – 120 triệu USD). Việt Nam đã đóng bốn giao dịch giai đoạn đầu không công bố, nhận được số vốn cao thứ hai trong năm ngoái do giao dịch 300 triệu USD của VNpay.

Trong chín tháng đầu năm 2021, Thái Lan đã huy động được 210 triệu USD trong tài trợ FinTech, tăng 60% so với cả năm 2020. Tổng số vốn bao gồm một vòng huy động vốn lớn 150 triệu USD được huy động bởi công ty FinTech có trụ sở tại Thái Lan, Ascend Money, đưa công ty này trở thành kỳ lân đầu tiên trong nước. 

Hầu hết các nhà đầu tư thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ đến giai đoạn muộn. Các công ty FinTech đã giành được 10 trong số 13 vòng huy động vốn lớn trong năm nay, bao gồm một từ Thái Lan. Xu hướng này báo hiệu một sự thay đổi trong chiến lược của các nhà đầu tư trên nhiều thị trường ASEAN khi họ áp dụng cách tiếp cận thận trọng và tránh rủi ro hơn trong việc hỗ trợ các công ty trưởng thành được coi là có khả năng vượt qua đại dịch một cách mạnh mẽ hơn. Với việc ngày càng nhiều người áp dụng thanh toán số ở ASEAN, các nhà đầu tư đã đặt niềm tin vào và bơm số tiền lớn nhất vào các công ty FinTech giai đoạn muộn từ lĩnh vực thanh toán. 

futuristic smart city with g global network technology
Thành phố thông minh tương lai với công nghệ mạng toàn cầu 5G

Việt Nam 

Mặc dù sự tăng trưởng của các công ty Fintech mới ở ASEAN đã giảm dần kể từ năm 2018, giảm từ 31% xuống 13% vào năm 2019 và xuống 2% vào năm 2020, hệ sinh thái FinTech ở Việt Nam đã phát triển trong suốt thập kỷ qua. Có 39 công ty khởi nghiệp trên thị trường fintech Việt Nam vào năm 2015, tiếp theo là sự gia tăng không đáng kể lên 44 công ty khởi nghiệp trong hai năm tiếp theo. Số lượng công ty fintech trên thị trường Việt Nam đã gần gấp ba lần từ 44 lên 124 công ty khởi nghiệp trong 2 năm từ 2017 đến 2019, với sự gia tăng đáng chú ý nhất ở các công ty khởi nghiệp P2P Lending, từ 3 lên 23 công ty khởi nghiệp. 

Hơn nữa, Việt Nam đứng thứ ba trong việc thu hút vốn đầu tư trong ngành fintech với 375 triệu USD, chiếm 11% của sáu nền kinh tế lớn ASEAN. Từ năm 2017 đến tháng 9 năm 2021, Việt Nam đã chứng kiến 76 công ty fintech mới được thành lập, đưa tổng số lên 188. Ví điện tử tiếp tục trở nên phổ biến ở Việt Nam, với cái lớn nhất là MoMo, được 82% người tham gia khảo sát sử dụng. ZaloPay đứng thứ hai với 62%, trong khi VNPay chiếm vị trí thứ ba với 28%. Ngoài ra, hai giao dịch lớn ở Việt Nam bao gồm một khoản đầu tư 250 triệu USD vào công ty thanh toán VNPay và một khoản đầu tư 100 triệu USD vào ví điện tử MoMo, bao gồm cả chín tháng đầu năm 2019 (United Overseas Bank, PwC Singapore và Hiệp hội FinTech Singapore). 

Các lĩnh vực fintech ở Việt Nam vẫn còn nhiều cơ hội phát triển mạnh mẽ. Bà Vy Lê – Đồng sáng lập và Đối tác Chính của Do Ventures đã nhận xét rằng để các công ty FinTech ở Việt Nam thành công, họ sẽ cần phải cân bằng giữa tăng trưởng và tuân thủ quy định. Về phía các nhà hoạch định chính sách, chính phủ Việt Nam đã phê duyệt và ban hành một số chính sách để hỗ trợ sự phát triển của các công ty Fintech. Tuy nhiên, do Fintech là một ngành rộng lớn, các luật hiện hành của Việt Nam hiện không cung cấp định nghĩa về fintech cũng như không có một công cụ toàn diện duy nhất để điều chỉnh các hoạt động fintech. Do đó, các quy định hiện tại chủ yếu xoay quanh fintech trong ngành thanh toán.

hand pointing currency blockchain technology background
Công nghệ blockchain tiền tệ

Các quy định cho sự phát triển của ngành Fintech

Để hỗ trợ sự phát triển của Fintech, một số thực tiễn và quy định quốc tế phổ biến đã được giới thiệu trên toàn thế giới. Các quốc gia trên toàn thế giới đã thành lập các trung tâm đổi mới và các tổ chức hỗ trợ Fintech, chẳng hạn như các trung tâm đổi mới và khung “Regulatory Sandbox”, cùng với việc thành lập các diễn đàn để nâng cao thảo luận và chia sẻ giữa các doanh nghiệp Fintech, các nhà hoạch định chính sách và các cơ quan giám sát thị trường. Đặc biệt, Fintech thường được điều chỉnh ở cấp liên bang và tiểu bang ở Mỹ. Quan điểm của các nhà hoạch định chính sách để hỗ trợ Fintech là thúc đẩy đổi mới trong khi đảm bảo rằng người tiêu dùng luôn được bảo vệ theo luật. Tương tự, chính phủ Australia cam kết thành lập một trung tâm Fintech thông qua việc tăng cường đầu tư vào nghiên cứu khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) và cấp phép khi đủ điều kiện. Bằng cách này, các doanh nghiệp có thể thử nghiệm và điều chỉnh sản phẩm của họ mà không cần đáp ứng các yêu cầu cấp phép trong 12 tháng. Ngoài ra, Kế hoạch Hành động Fintech đã được Ủy ban Châu Âu công bố vào năm 2018, cho phép các mô hình kinh doanh đổi mới lan rộng khắp châu Âu và hỗ trợ sự phát triển của các đổi mới công nghệ trong các thị trường tài chính. 

Tại Việt Nam, chính phủ đã khởi xướng một số dự án để tăng tốc đổi mới và phát triển ngành Fintech. Ví dụ, Dự án hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025 (Quyết định số 844/QĐ-TTg ngày 18 tháng 5 năm 2016) quy định về việc xây dựng cổng thông tin và trung tâm dịch vụ cho các công ty khởi nghiệp, hỗ trợ tài chính và các hoạt động đào tạo, phát triển cơ sở vật chất – kỹ thuật, và khuyến khích việc sử dụng quỹ phát triển khoa học và công nghệ để nghiên cứu và đề xuất các giải pháp mới, v.v. Hơn nữa, với một dự án thúc đẩy mô hình kinh tế chia sẻ (Quyết định 999/QĐ-TTg ngày 12/08/2019), chính phủ Việt Nam đã giao Ngân hàng Nhà nước nghiên cứu và phát triển một dự án cơ chế quản lý thử nghiệm (Sandbox) cho các hoạt động Fintech, nghiên cứu một cơ chế thí điểm cho cho vay ngang hàng (P2P). 

Về khung “Sandbox”, trong khu vực ASEAN, Thái Lan đã ban hành các quy định cho phép các công ty tham gia thử nghiệm các sản phẩm và dịch vụ tài chính trong thời gian lên đến một năm mà không phải tuân thủ bất kỳ yêu cầu cấp phép nào áp dụng cho tư vấn đầu tư, quản lý quỹ tư nhân và môi giới chứng khoán. Tương tự, chính phủ Malaysia đã ban hành hướng dẫn về xác định thị trường và quản lý huy động vốn vào năm 2015. Một năm sau, Khung quy tắc Fintech đã được ban hành, thử nghiệm các giải pháp Fintech trong một khoảng thời gian nhất định. Mặt khác, Malaysia cũng đã tạo ra một môi trường thân thiện với Fintech; do đó, Liên minh Cộng đồng Fintech đã được thành lập vào tháng 9 năm 2015, hoạt động như một trung tâm nâng cao nhận thức và nuôi dưỡng sự phát triển của Fintech. Thêm vào đó, Nhóm Vận động FinTech, được thành lập vào tháng 6 năm 2016, có trách nhiệm phát triển và củng cố các chính sách quy định để tạo điều kiện cho việc áp dụng các đổi mới fintech. Hiệp hội Fintech Malaysia được thành lập vào tháng 11 năm 2016 như là tiếng nói của cộng đồng Fintech Malaysia và liên kết với các ngành và cơ quan quản lý trong việc hoạch định chính sách. So với Malaysia và các quốc gia khác trong cùng khu vực, Việt Nam hiện đang thiếu các tổ chức hỗ trợ Fintech; do đó, chính phủ nên khuyến khích việc thành lập các tổ chức như vậy để phát triển ngành Fintech 

Thứ hai, nhiều quốc gia trên thế giới đảm bảo sự cạnh tranh công bằng trong thị trường tài chính, đặc biệt là giữa các doanh nghiệp Fintech và các ngân hàng lớn. Tại Vương quốc Anh (UK), mục tiêu chính của chính phủ là đảm bảo hỗ trợ sự phát triển của các mô hình kinh doanh và công nghệ mới. Với việc khuyến khích đổi mới dịch vụ tài chính là ưu tiên hàng đầu, chính phủ đã tạo ra môi trường quy định phù hợp để đảm bảo rằng các công ty đổi mới có thể cạnh tranh và phát triển. Do đó, với chiến lược phát triển ngành Fintech năm 2018, Bộ Tài chính Vương quốc Anh đề cập đến các chính sách nhằm tăng cường cạnh tranh công bằng, loại bỏ các rào cản tăng trưởng và cản trở việc gia nhập thị trường đối với các công ty fintech. Ngoài ra, chính phủ Vương quốc Anh cũng phát triển các trung tâm và chính sách để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các doanh nghiệp Fintech. Mặt khác, tại Việt Nam, để quản lý các hoạt động Fintech trong lĩnh vực ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã chủ động tiếp cận vấn đề và trong các cuộc trò chuyện với các doanh nghiệp trong lĩnh vực Fintech để gỡ bỏ các rào cản, tạo điều kiện cho việc gia nhập thị trường của Fintech một cách kịp thời. Ngân hàng Nhà nước cũng đã thành lập Ban Chỉ đạo Fintech của Ngân hàng Nhà nước từ tháng 3 năm 2017 theo Quyết định số 328/QĐ-NHNN, trong đó có một Phó Thống đốc là Trưởng Ban. Hơn nữa, ngành Fintech đã hợp tác với ngân hàng thay vì cạnh tranh, tạo ra một thị trường tài chính số năng động. 

Ngoài cơ chế thử nghiệm “Sandbox” và cạnh tranh công bằng, việc phát triển danh tính số (e-identification) hoặc KYC (Biết khách hàng của bạn) là mối quan tâm của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Chính phủ Hồng Kông thúc đẩy sự phát triển của Fintech trong khi Cơ quan tiền tệ Hồng Kông đóng vai trò tiên phong trong việc thúc đẩy ứng dụng công nghệ DLT/Blockchain cho thanh toán liên ngân hàng, chứng khoán, cho vay và xếp hạng tín dụng, cũng như danh tính số. Đồng thời, chính phủ Việt Nam đã ban hành các chính sách về eKYC và e-identification, chẳng hạn như Quyết định 34/2021/QĐ-TTg quy định về xác thực và nhận diện điện tử. Theo quyết định này, các đơn vị liên quan nên sớm xây dựng và đưa vào hoạt động cơ sở dữ liệu dân số quốc gia mạnh mẽ để phục vụ cho việc xác thực danh tính cá nhân một cách thuận tiện, an toàn và chính xác. Điều này cho phép các tổ chức cung cấp dịch vụ ví điện tử có thể khai thác dữ liệu công dân liên quan đến các yếu tố sinh trắc học trên cơ sở sự đồng ý của khách hàng, từ đó giúp xác thực chính xác khách hàng, mở và sử dụng các dịch vụ gửi tiền có thể kiểm tra. Ngoài ra, Nghị định 87/2019/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 116/2013/NĐ-CP hướng dẫn Luật phòng chống rửa tiền cho phép các tổ chức tài chính quyết định có gặp mặt trực tiếp hay không khi thiết lập mối quan hệ lần đầu. 

Ngoài các thực tiễn chung, chính phủ Việt Nam đã khởi động Dự án hoàn thiện khung pháp lý cho việc quản lý và xử lý tài sản ảo, tiền điện tử và tiền ảo (Quyết định số 1255/QĐ-TTg ngày 21 tháng 8 năm 2017). Theo các dự án này, chính phủ xem xét và đánh giá tình trạng pháp lý của tài sản ảo và tiền ảo ở Việt Nam và thực hiện nghiên cứu và khảo sát các số liệu đã ghi nhận. Các kinh nghiệm quốc tế liên quan. Thêm vào đó, chính phủ xem xét, nghiên cứu và đề xuất sửa đổi, bổ sung và ban hành mới các văn bản pháp luật về tiền điện tử, cùng với việc yêu cầu xây dựng các văn bản pháp luật về tài sản ảo và tiền ảo. 

Chính phủ Việt Nam đã nỗ lực thực hiện những chính sách này cùng với các chính sách hỗ trợ khác để tạo ra một môi trường thuận lợi cho ngành Fintech phát triển. Nhờ vào các chính sách, thị trường Fintech Việt Nam đã mở ra những cơ hội to lớn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Tuy nhiên, do thị trường vẫn còn non trẻ và khung pháp lý đang được hoàn thiện, vẫn có những thách thức được nhận thức cho các nhà chinh phục thị trường. Tuy nhiên, nếu các nhà đầu tư có hướng dẫn rõ ràng và tư vấn kịp thời từ các chuyên gia, họ sẽ tự tin hơn trong việc khai thác mỏ Fintech. 

Kết luận

Fintech ở Việt Nam vẫn là một lĩnh vực mới mẻ với tương lai hứa hẹn cho các nhà đầu tư. Nếu bạn quan tâm đến việc đầu tư vào việc thành lập các công ty fintech tại Việt Nam, vui lòng liên hệ với đội ngũ tư vấn Vietonkin của chúng tôi qua email hoặc trang liên hệ. Các chuyên gia của chúng tôi, những người am hiểu về thị trường và pháp luật Việt Nam, có thể cung cấp tư vấn chi tiết giúp các công ty fintech điều hướng qua các quy trình pháp lý để thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam. 

David Lang
Tác giả

David Lang Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant

Trường (David) Lăng, Founder & CEO of Viettonkin, is a distinguished FDI advisor and Fortune 500 consultant, spearheading thousands of successful investment projects to connect ASEAN economies with the world.

Bản tin

Bài viết hàng tháng, trực tiếp từ bàn làm việc

Một email mỗi tháng. Phân tích chúng tôi chia sẻ với khách hàng trước.

Sẵn sàng mở rộng tại Đông Nam Á?

Trò chuyện với chuyên gia ASEAN đã hướng dẫn hơn 2.000 doanh nghiệp vào khu vực.