Đi đến nội dung
Viettonkin
Phân tích ngành

Mở ra cơ hội trong việc thâm nhập vào thị trường dược phẩm và y tế tại Việt Nam

Trong bối cảnh dược phẩm, nhiều tổ chức quốc tế dự đoán một sự gia tăng liên tục trong các khoản đầu tư, được nhấn mạnh bởi một…

David Lang Tác giả Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant
· · Đọc trong 14 phút

Trong bối cảnh dược phẩm, nhiều tổ chức quốc tế dự đoán một sự gia tăng liên tục trong các khoản đầu tư, được nhấn mạnh bởi một xu hướng tăng trong các vụ sáp nhập và mua lại. Với dân số 100 triệu và vị trí địa lý chiến lược tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận các thị trường lân cận, Việt Nam nổi lên như một ngọn hải đăng cho các khoản đầu tư nhằm thúc đẩy thị trường dược phẩm và thuốc trong nước, nâng cao lợi thế cạnh tranh và giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.

Triển vọng hiện tại của thị trường dược phẩm và thuốc Việt Nam

Như đã được nhấn mạnh bởi Thứ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư, lĩnh vực y tế của Việt Nam, đặc biệt là ngành dược phẩm, đang trải qua sự mở rộng nhanh chóng. Được định giá trên 20 tỷ USD, thị trường dược phẩm chiếm khoảng 6% GDP vào năm 2022. Các dự đoán của chuyên gia cho rằng giá trị này sẽ tăng lên khoảng 23,3 tỷ USD vào năm 2025 và tiếp tục tăng lên khoảng 33,8 tỷ USD vào năm 2030.

Hơn nữa, thị trường dược phẩm của Việt Nam thể hiện động lực mạnh mẽ, với tỷ lệ tăng trưởng kép 10,6%. Sự gia tăng này được chứng minh bởi giá trị của thị trường, đã tăng từ 3,4 tỷ USD vào năm 2015 lên 7 tỷ USD vào năm 2022. Đặc biệt, sản xuất trong nước đóng góp khoảng 45% vào tổng giá trị của thuốc điều trị. 

Các chuyên gia dự đoán rằng vào năm 2030, thị trường thuốc của Việt Nam có thể đạt tổng giá trị khoảng 13 tỷ USD, kèm theo chi tiêu thuốc bình quân đầu người khoảng 75 USD. Đáng chú ý, Tập đoàn Công nghệ IBM (Mỹ) dự đoán thị trường y tế và dược phẩm của Việt Nam sẽ tăng lên gần 16,1 tỷ USD vào năm 2026, đưa quốc gia này trở thành một đối thủ quan trọng trong sự phát triển dược phẩm tại Đông Nam Á.

Bộ Y tế cũng nhấn mạnh cam kết mạnh mẽ trong việc đảm bảo sự sẵn có của thuốc chất lượng với giá hợp lý, phục vụ cho việc điều trị y tế, khám bệnh và chăm sóc phòng ngừa. Nỗ lực này đã dẫn đến sự mở rộng sản xuất thuốc, được chứng minh bởi 228 nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, bao gồm 18 dây chuyền sản xuất tuân thủ tiêu chuẩn EU-GMP. Trong số các cơ sở này, 7 chuyên sản xuất vaccine, 6 trong đóng gói vaccine thứ cấp, và 77 trong sản xuất thảo dược, phản ánh sự phát triển năng động của ngành dược phẩm Việt Nam.

Tuy nhiên, so với tiềm năng và nhu cầu của ngành, những con số này có vẻ khiêm tốn, cần có sự hợp tác từ cả các nhà đầu tư trong nước và nước ngoài.

Cơ hội mở ra cho các nhà đầu tư trong thị trường dược phẩm và thuốc Việt Nam

Tại một hội thảo gần đây mang tên “Thực hiện Nghị quyết 29: Một cách tiếp cận mới trong phát triển ngành y tế và dược phẩm”, cuộc thảo luận đã phân tích Nghị quyết số 29-NQ/CTN của Chính phủ Trung ương. Hội thảo đã khám phá chương trình hành động được thiết kế để phát triển bền vững các lĩnh vực công nghệ sinh học và dược phẩm.

Các đại biểu đều nhất trí công nhận những điều kiện thuận lợi mà vị trí của lĩnh vực y tế và dược phẩm Việt Nam mang lại để thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Những yếu tố này bao gồm lợi thế địa lý chiến lược, sự ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế liên tục và sự hội nhập quốc tế mạnh mẽ thông qua các hiệp định thương mại tự do và các quan hệ đối tác song phương với các đối tác kinh tế toàn cầu.

Thêm vào đó, ba chiến lược then chốt cho các doanh nghiệp dược phẩm trong thời gian tới là đổi mới trong các sản phẩm thuốc mới, phát triển các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao và mở rộng cơ sở sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Trong bối cảnh toàn cầu ghi nhận sự giảm 8% về khối lượng M&A toàn cầu và giảm 15% về giá trị trong nửa đầu năm 2023 (Báo cáo Xu hướng M&A Toàn cầu của PwC, 2023), ngành dược phẩm vẫn là một điểm thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư. Các chuyên gia của PwC nhấn mạnh sự cần thiết phải chuẩn bị trước những biến động của nửa cuối năm 2023, được thúc đẩy bởi sự đồng bộ giữa giá cả của người mua và người bán và một nỗ lực chung hướng tới công nghệ tiên tiến và các giải pháp dựa trên AI để giải quyết các thách thức và chiến lược đang phát triển.

Đồng thuận với những quan điểm này, đánh giá của KPMG nhấn mạnh tiềm năng của Việt Nam trong việc trở thành một trung tâm dược phẩm và y tế khu vực, có khả năng xuất khẩu dược phẩm mạnh mẽ sang các quốc gia ASEAN. Sự kiên cường và khả năng thích ứng của ngành, được thể hiện qua sự đổi mới nhanh chóng trong đại dịch COVID-19, đã định vị nó cho sự phát triển trong tương lai. 

Các dự đoán từ Tổng công ty Dược Việt Nam (Vinapharm) cho thấy ngành dược phẩm của quốc gia sẽ đạt mức tăng trưởng doanh thu 8% vào năm 2023, đạt 169 nghìn tỷ VND (khoảng 7,2 tỷ USD).

Những thách thức phía trước

Trong việc giải quyết những thách thức dự kiến, ông Emin Turan, Chủ tịch Pharma Group, đã đưa ra những cái nhìn sâu sắc về những khó khăn đặc thù trong ngành dược phẩm. Đáng chú ý là trong số 10.000 thử nghiệm thuốc, chỉ một phần rất nhỏ – chỉ 1 – dẫn đến một sản phẩm thành công. Thậm chí còn đáng ngạc nhiên hơn là chỉ một phần ba trong số các sản phẩm thành công này có thể chuyển sang thương mại hóa. 

Thực tế rõ ràng này nhấn mạnh những rủi ro to lớn liên quan đến nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Các công ty dược phẩm sinh học toàn cầu đang cam kết tổng cộng hơn 1 nghìn tỷ USD cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển vào năm 2030. Khoản đầu tư khổng lồ này khẳng định tính chất rủi ro cao của ngành.

Trong khi đó, tại Việt Nam, mặc dù các doanh nghiệp nước ngoài bày tỏ sự quan tâm đến việc trở thành đối tác chiến lược với các đối tác trong nước, hành trình này không hề đơn giản. Đối với các doanh nghiệp nhà nước, quy trình này trở nên phức tạp, trong khi các doanh nghiệp tư nhân thường gặp khó khăn với các tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp chưa đạt yêu cầu. 

Một tiếng nói đáng chú ý, ông Đỗ Văn Sự, Phó Giám đốc Cục Đầu tư nước ngoài, đã mô tả chính xác bối cảnh này, thu hút sự chú ý đến cách quản lý gia đình vẫn tồn tại trong nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Xu hướng này tạo ra sự không minh bạch và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gia đình, do đó cần phải nâng cao quản trị.

Song song đó, những hiểu biết của GS.TS Nguyễn Hải Nam, Hiệu trưởng Trường Đại học Dược Hà Nội, đã làm sáng tỏ một nút thắt quan trọng. Việc thu hút đầu tư vào ngành dược phẩm bị hạn chế bởi tính chất đòi hỏi cao của nó, cần có một trình độ chuyên môn cao và mang theo rủi ro vốn có. 

Ví dụ, khoảng thời gian từ việc hình thành dự án đến phê duyệt đầu tư, trung bình kéo dài khoảng năm năm, được coi là dài theo tiêu chuẩn ngành. Đồng thời, việc chế tạo một loại thuốc mới, bắt đầu từ giai đoạn nghiên cứu ban đầu đến khi có được sự phê duyệt quy định, kéo dài một khoảng thời gian tốn kém và tiêu tốn tài nguyên từ 10 đến 15 năm. Chi phí để dẫn dắt một loại thuốc mới qua hành trình phức tạp này lên tới khoảng 2,6 tỷ USD. 

Các số liệu thống kê này cung cấp cái nhìn về những phức tạp to lớn và cam kết tài chính liên quan đến đổi mới dược phẩm. Do đó, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt, tìm kiếm một cơ chế đầu tư mở hơn. Hơn nữa, sự thiếu hụt các chương trình cho vay ưu đãi hướng tới các dự án công nghệ cao trong ngành dược phẩm nhấn mạnh một lĩnh vực cần được cải thiện.

Những thách thức này tập hợp lại nhấn mạnh bối cảnh tinh vi mà các nhà đầu tư và người ra quyết định phải điều hướng. Một cách tiếp cận đa diện, được thông báo bởi các cấu trúc quản trị đang phát triển và các cải cách chính sách, giữ chìa khóa để mở khóa tiềm năng của ngành. Khi chúng ta tiến vào bối cảnh này, Viettonkin vẫn cam kết dẫn dắt bạn qua những phức tạp này, trang bị cho bạn những hiểu biết chiến lược và các giải pháp phù hợp. Lộ trình có thể phức tạp, nhưng với sự hướng dẫn khôn ngoan, tiềm năng chuyển đổi của ngành dược phẩm Việt Nam đang chờ đón.

Những suy nghĩ cuối cùng 

Rõ ràng là Việt Nam có một cơ hội chưa từng có để tận dụng những kinh nghiệm và khai thác những tiến bộ trong khoa học và công nghệ. Những yếu tố này có thể tăng tốc việc thiết lập một cơ sở hạ tầng y tế vững mạnh và một ngành dược phẩm bền vững. Để hiện thực hóa những tiến bộ chuyển đổi, điều quan trọng là phải tiếp cận một cách mới để thực hiện các mục tiêu được nêu trong Nghị quyết 29/NQ-CP.

Trong việc theo đuổi mục tiêu này, các bên liên quan phải ưu tiên cải cách thể chế, xác định các mục tiêu rõ ràng để thúc đẩy quyền tiếp cận công cộng đến các loại thuốc đổi mới, và xây dựng các cơ chế tài chính y tế linh hoạt hài hòa lợi ích của tất cả các bên liên quan. Sự sôi động của ngành nên được xây dựng trên nền tảng năng lực khoa học, thúc đẩy một hệ sinh thái được nuôi dưỡng bởi cạnh tranh, đổi mới và tích hợp toàn diện để nâng cao khả năng cạnh tranh của ngành dược phẩm Việt Nam cả trong khu vực và toàn cầu.

Nếu bạn muốn bắt đầu một doanh nghiệp trong ngành dược phẩm và thuốc của Việt Nam, Viettonkin có thể là đối tác đáng tin cậy của bạn! Với một đội ngũ dày dạn kinh nghiệm tận tâm khám phá tiềm năng nằm trong ngành dược phẩm của Việt Nam, chúng tôi có thể giúp bạn điều hướng qua quy trình pháp lý phức tạp và đạt được thị trường mục tiêu của bạn thành công. Cùng nhau, chúng ta có thể vạch ra một lộ trình dẫn đến những cơ hội đáng chú ý và những đóng góp có ảnh hưởng trong ngành công nghiệp đang phát triển này!

David Lang
Tác giả

David Lang Founder & CEO, Viettonkin; FDI and Fortune 500 Consultant

Trường (David) Lăng, Founder & CEO of Viettonkin, is a distinguished FDI advisor and Fortune 500 consultant, spearheading thousands of successful investment projects to connect ASEAN economies with the world.

Bản tin

Bài viết hàng tháng, trực tiếp từ bàn làm việc

Một email mỗi tháng. Phân tích chúng tôi chia sẻ với khách hàng trước.

Sẵn sàng mở rộng tại Đông Nam Á?

Trò chuyện với chuyên gia ASEAN đã hướng dẫn hơn 2.000 doanh nghiệp vào khu vực.