Khái niệm chuyển giao công nghệ mang ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách, có những tác động đáng kể đến sự tiến bộ kinh tế toàn cầu. Điều này đặc biệt có liên quan đối với các quốc gia như Việt Nam, hiện đang trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Quá trình này bao gồm nghiên cứu nghiêm ngặt, xây dựng chính sách và lập kế hoạch chiến lược nhằm tối đa hóa hiệu quả trong việc tiếp nhận và triển khai các công nghệ tiên tiến từ nước ngoài vào sản xuất trong nước. Cũng quan trọng không kém là việc tích hợp thành công công nghệ nội địa vào các ngành công nghiệp và lĩnh vực đa dạng. Giai đoạn then chốt này đóng vai trò như một chất xúc tác cho việc đạt được sự phát triển nhanh chóng và bền vững, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo sự thịnh vượng kinh tế lâu dài.
Tổng quan về chuyển giao công nghệ tại Việt Nam
Trong vài thập kỷ qua, Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc chuyển giao công nghệ thông qua các chính sách nhằm thu hút các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Những sáng kiến này đã mang lại những thành công đáng kể trong việc tiếp nhận công nghệ cho phát triển sản xuất và kinh doanh, dần nâng cao năng lực sản xuất trong nước của đất nước. Đặc biệt, các ngành như Bưu chính viễn thông, Ngân hàng, Dầu khí, Xây dựng, Giao thông đã thành công trong việc tiếp thu các công nghệ tiên tiến, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu về đổi mới sáng tạo toàn cầu.
Áp lực cạnh tranh ngày càng tăng từ các doanh nghiệp FDI đã thúc đẩy các công ty trong nước đầu tư vào việc nhập khẩu thiết bị và công nghệ mới, cũng như thành lập các phòng ban chuyên trách và trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) để nâng cao năng lực công nghệ của họ. Trong số các lĩnh vực kinh tế đã phát triển nhờ vào chuyển giao công nghệ và hợp tác R&D liên quan đến các dự án FDI, các lĩnh vực dầu khí và viễn thông nổi bật. Chúng đã tiến bộ nhanh chóng và hiện đại hóa, theo kịp các tiêu chuẩn khu vực và toàn cầu.

Thị trường công nghệ của Việt Nam đã trải qua một cuộc chuyển mình sôi động sau khi Nghị định về Chuyển giao Công nghệ được ban hành vào năm 2017. Luật này nhằm khuyến khích việc chuyển giao các công nghệ tiên tiến và sạch, đồng thời ngăn chặn việc nhập khẩu các công nghệ lạc hậu và nguy hiểm. Kết quả là, bức tranh công nghệ tại Việt Nam đã trở nên năng động, thúc đẩy sự phát triển bền vững và đổi mới sáng tạo.
Trong lĩnh vực công nghệ cao, các nhà đầu tư nước ngoài đã bị thu hút bởi ba khu công nghệ cao quốc gia của Việt Nam, với Khu công nghệ cao tại Thành phố Hồ Chí Minh đạt được thành công đáng kể. Trong suốt 20 năm thành lập, khu này đã thu hút khoảng 130 dự án đầu tư với tổng vốn đăng ký gần 7 tỷ USD. Nó đã trở thành một trung tâm cho các tập đoàn toàn cầu nổi tiếng như Intel, Microsoft, Nidec, Sanofi, Nipro và Samsung, sản xuất các sản phẩm công nghệ cao có giá trị gia tăng. Đặc biệt, Samsung đã đầu tư hàng trăm triệu USD để thành lập một trung tâm R&D, khẳng định thêm cam kết của chính phủ trong việc tạo ra một môi trường đầu tư công nghệ cao thuận lợi và thúc đẩy chuyển giao công nghệ tại Việt Nam.

Một số hạn chế trong chuyển giao công nghệ thông qua các dự án FDI
Từ góc độ khách quan, đầu tư nước ngoài đã không thể phủ nhận vai trò trong việc định hình lại cấu trúc kinh tế của Việt Nam. Thông qua các dự án FDI, công nghệ đã được chuyển giao từ nước ngoài vào Việt Nam, dẫn đến sự thay đổi dần dần trong bức tranh công nghệ của đất nước. Tuy nhiên, những kết quả đạt được cho đến nay vẫn chưa đáp ứng được các mục tiêu và yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam.
Mặc dù đúng là công nghệ được chuyển giao vào Việt Nam phần lớn phù hợp hoặc thậm chí vượt trội hơn công nghệ hiện có trong nước, nhưng mức độ tổng thể của nó vẫn chỉ ở mức độ tiên tiến vừa phải so với các quốc gia trong khu vực khác. Nhiều sản phẩm công nghệ tiên tiến và hiện đại vẫn chưa thâm nhập vào thị trường nội địa.
Một phần đáng kể các hợp đồng chuyển giao công nghệ được đăng ký tại các cơ quan quản lý khoa học và công nghệ chủ yếu nhấn mạnh việc chuyển giao quy trình công nghệ, bí quyết công nghệ (73%), hỗ trợ kỹ thuật (77%) và đào tạo (71%). Ngược lại, việc chuyển giao công nghệ liên quan đến các đối tượng sở hữu công nghiệp chỉ chiếm một tỷ lệ tương đối nhỏ (13%) trong số các hợp đồng này.
Hơn nữa, số lượng doanh nghiệp nắm giữ công nghệ cốt lõi và tham gia vào các khoản đầu tư công nghệ cao tại Việt Nam vẫn còn tương đối thấp, với nhiều dự án FDI chủ yếu tập trung vào các hoạt động lắp ráp và chế biến có giá trị thấp, dẫn đến tỷ lệ nội địa hóa hạn chế và giá trị tạo ra không đủ trong nước. Do đó, sự kỳ vọng về việc chuyển giao công nghệ từ các doanh nghiệp FDI sang các đối tác trong nước vẫn chưa diễn ra như mong đợi.
Cách Việt Nam có thể tận dụng chuyển giao công nghệ & tri thức với các dự án FDI chất lượng cao
Để nâng cao việc chuyển giao công nghệ từ các doanh nghiệp FDI và tối đa hóa lợi ích thu được từ dòng vốn này, Việt Nam nên ưu tiên thực hiện nhiều giải pháp khác nhau, chẳng hạn như: Thiết lập các chính sách FDI vững chắc, Tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (IPR), Hỗ trợ các sáng kiến nghiên cứu và phát triển (R&D), và Thiết lập các trung gian trong Ứng dụng và Chuyển giao Công nghệ.
Thiết lập các chính sách FDI hiệu quả để thúc đẩy chuyển giao công nghệ
Để thu hút hiệu quả công nghệ cao và chuyển giao công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và các dự án FDI, Việt Nam nên xây dựng và thực hiện các chính sách rõ ràng khuyến khích chuyển giao công nghệ và chia sẻ tri thức như một yêu cầu đối với các dự án FDI. Các chính sách này có thể phác thảo các kỳ vọng và nghĩa vụ của các nhà đầu tư nước ngoài về việc chia sẻ công nghệ, chuyên môn và tri thức của họ với các đối tác và nhân viên địa phương.
Một bước quan trọng trong hướng đi này đã được thực hiện vào năm 2021 khi Thủ tướng ban hành Quyết định 29/2021/QD-TTg, đưa ra các ưu đãi đầu tư đặc biệt nhằm thu hút các khoản đầu tư FDI có chọn lọc. Quyết định này cung cấp mức thuế ưu đãi cho thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các doanh nghiệp FDI đáp ứng các yêu cầu chuyển giao công nghệ cụ thể. Ví dụ, các nhà đầu tư đáp ứng tiêu chí chuyển giao công nghệ cấp 1 có thể được hưởng mức thuế thu nhập doanh nghiệp giảm xuống 7% trong 33 năm, trong khi những người đáp ứng yêu cầu chuyển giao công nghệ cấp 2 có thể được hưởng mức thuế thu nhập doanh nghiệp 5% trong 37 năm.
Đáng chú ý, Việt Nam đã cung cấp mức ưu đãi cao nhất theo quy định của pháp luật hiện hành để khuyến khích các dự án ứng dụng công nghệ cao và hỗ trợ các doanh nghiệp công nghệ cao. Ngoài ra, Luật Đầu tư công nhận các doanh nghiệp công nghệ cao là đủ điều kiện nhận ưu đãi đầu tư, nhấn mạnh ưu đãi đầu tư cho các hoạt động công nghệ cao, và mở rộng các ưu đãi này đến các khu công nghệ cao. Điều này thể hiện cam kết của chính phủ trong việc xây dựng chính sách nhất quán nhằm thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy dòng chảy công nghệ tiên tiến và chuyên môn công nghệ cao vào Việt Nam.
Tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (IPR)
Để tạo điều kiện cho việc chuyển giao công nghệ, Việt Nam cần tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (IPR).
Các dự án FDI, đặc biệt là những dự án quy mô lớn, thường được thực hiện bởi các công ty xuyên quốc gia (TNCs). Các nước đang phát triển như Việt Nam ưu tiên thu hút những khoản đầu tư như vậy và cung cấp nhiều ưu đãi để thu hút họ.
Tuy nhiên, các TNCs gặp phải những hạn chế đáng kể khi chuyển giao công nghệ mới và cạnh tranh cao cho các chi nhánh ở nước ngoài của họ. Họ lo ngại về những rủi ro tiềm ẩn của việc tiết lộ, mất bản quyền công nghệ, và việc bắt chước hoặc sửa đổi trái phép bởi các công ty địa phương trong nước chủ nhà. Trong khi các TNCs thường viện dẫn việc nước chủ nhà không đáp ứng yêu cầu sử dụng công nghệ của họ là lý do không chuyển giao công nghệ mới, mối quan tâm cơ bản là bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của họ.
Bằng cách tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, Việt Nam có thể giải quyết những lo ngại này và giảm bớt nỗi sợ hãi của các TNCs về việc chuyển giao công nghệ. Điều này, theo đó, sẽ khuyến khích các TNCs chia sẻ công nghệ tiên tiến và tri thức của họ với các đối tác và nhân viên địa phương, thúc đẩy tiến bộ công nghệ và tạo ra các hợp tác có lợi cho cả hai bên.
Thúc đẩy các sáng kiến nghiên cứu và phát triển (R&D)
Ngoài việc chuyển giao công nghệ, các công ty xuyên quốc gia (TNCs) cũng tham gia vào các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) trong nước chủ nhà. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết các nỗ lực R&D được thực hiện bởi các chi nhánh ở nước ngoài của các TNCs chủ yếu tập trung vào việc điều chỉnh các công nghệ hiện có để phù hợp với điều kiện địa phương.
Do đó, để tăng cường khả năng công nghệ của mình, Việt Nam nên tích cực khuyến khích các dự án FDI ưu tiên các hoạt động R&D. Bằng cách cung cấp các ưu đãi và hỗ trợ cho những sáng kiến như vậy, đất nước có thể thu hút các nhà đầu tư nước ngoài cam kết đổi mới và tiến bộ công nghệ. Những dự án này thường liên quan đến một mức độ cao hơn của việc chuyển giao công nghệ và chia sẻ tri thức, vì chúng bao gồm việc tạo ra và phân phối các công nghệ và chuyên môn mới.
Thiết lập các trung gian để tạo điều kiện cho việc chuyển giao công nghệ
Tính đến năm 2022, Việt Nam đã có 14 trung tâm công nghệ và hơn 20 sàn giao dịch công nghệ địa phương được thiết kế để tạo điều kiện kết nối, quảng bá và chuyển giao công nghệ cho các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân cả trong nước và quốc tế.
Sự hiện diện của các trung tâm công nghệ và tổ chức trung gian này củng cố mối liên kết giữa các nhà nghiên cứu, doanh nhân và nhà đầu tư. Họ cung cấp một nền tảng cho việc trao đổi tri thức và công nghệ, hỗ trợ việc thực hiện các giải pháp đổi mới trong các ngành công nghiệp, và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua các tiến bộ dựa trên công nghệ.
Bằng cách thúc đẩy sự phát triển của các trung gian như vậy, Việt Nam có thể tạo ra một hệ sinh thái tạo điều kiện cho việc chuyển giao công nghệ hiệu quả, khuyến khích sự hợp tác giữa học viện và ngành công nghiệp, và thúc đẩy việc thương mại hóa các kết quả nghiên cứu và phát triển. Những sáng kiến này sẽ nâng cao hơn nữa khả năng cạnh tranh và năng lực đổi mới của đất nước.
Suy nghĩ cuối cùng
Thông qua việc thực hiện các chính sách FDI vững chắc, tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (IPR), và tích cực thúc đẩy các sáng kiến nghiên cứu và phát triển (R&D), Việt Nam đã thiết lập một môi trường thuận lợi cho việc mở ra những chân trời mới trong tiến bộ công nghệ.
Bằng cách nắm bắt những cơ hội này, các nhà đầu tư và chủ doanh nghiệp có thể khai thác thị trường sôi động của Việt Nam và đóng góp vào sự phát triển công nghệ của nó. Để khám phá vô số cơ hội kinh doanh đang chờ đợi, chúng tôi xin gửi lời mời đặc biệt tham gia hội thảo trực tuyến sắp tới của chúng tôi, “Khám Phá Cơ Hội Kinh Doanh Tại Việt Nam.” Hội thảo này sẽ cung cấp những hiểu biết quý giá về thị trường Việt Nam năng động, giới thiệu tiềm năng cho các dự án FDI và chứng minh cách mà chuyển giao công nghệ và chia sẻ tri thức có thể mang lại những lợi nhuận đáng kể.
Đừng bỏ lỡ cơ hội này để trở thành một phần của hành trình chuyển mình của Việt Nam. Tham gia hội thảo của chúng tôi và khám phá những khả năng to lớn nằm trong bức tranh công nghệ cao của Việt Nam. Cùng nhau, chúng ta có thể tạo ra những quan hệ đối tác hiệu quả và mở ra một tương lai tràn đầy đổi mới, tăng trưởng và thịnh vượng.