Tại Việt Nam, ngân sách nhà nước hiện chỉ đáp ứng 64% nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng y tế. Sự thiếu hụt tài chính đã thúc đẩy chính phủ Việt Nam tập trung vào việc huy động nguồn lực tư nhân để đạt được các mục tiêu y tế công cộng.
Tổng quan về các dự án hợp tác công tư (PPP) hiện tại trong lĩnh vực y tế
Việt Nam đang trải qua một cuộc chuyển đổi kinh tế và nhân khẩu học mang lại tiềm năng to lớn cho ngành y tế. Theo Fitch, vào năm 2019, chi tiêu cho y tế của Việt Nam đạt khoảng 17 tỷ USD, tương đương 6,6% GDP của đất nước. Các cơ quan chức năng dự kiến rằng chi tiêu cho y tế tại Việt Nam sẽ đạt 23 tỷ USD vào năm 2022 với tỷ lệ tăng trưởng hàng năm kép là 10,7%.
Bên cạnh đó, mạng lưới bệnh viện tại Việt Nam khá rộng lớn với 1.531 bệnh viện, trong đó 86% là công lập và 14% là tư nhân. 1.318 bệnh viện công được quản lý theo một hệ thống phân cấp bao gồm trung ương, tỉnh và cấp huyện hoặc xã.

Mặt khác, các nhà cung cấp tư nhân đang phát triển nhanh chóng với trung bình 1.300 phòng khám tư nhân và 9,6 bệnh viện tư nhân mới mở mỗi năm. Hiện tại, 50/63 tỉnh và thành phố có ít nhất một bệnh viện tư nhân với tỷ lệ trung bình là 1,7 giường tư nhân trên 10.000 người.
Tại các thành phố lớn, các cơ sở y tế tư nhân cung cấp 32,2% dịch vụ ngoại trú và 6,3% dịch vụ nội trú. Tuy nhiên, y tế tư nhân tại Việt Nam chỉ chiếm 5,4% của ngành, trong khi con số này ở các nước Mỹ Latinh và châu Á là 20-30%.
Do đó, các cơ quan địa phương đã phát triển hệ thống y tế bằng cách kêu gọi các nhà đầu tư tư nhân trong nước và nước ngoài tham gia đầu tư. Ví dụ, trong vòng 5 năm, Hà Nội dự kiến phát triển 15 bệnh viện mới với tổng số 5.000 giường và trị giá 8,6 triệu tỷ VND.
Cơ hội
Các yếu tố nhân khẩu học
Ngành y tế Việt Nam được đánh giá là có nhiều tiềm năng do những thay đổi gần đây về nhân khẩu học và kinh tế xã hội. Sự phát triển kinh tế nhanh chóng của Việt Nam đã thúc đẩy nhu cầu về các dịch vụ y tế chuyên môn và chất lượng cao hơn, đặc biệt là với sự gia tăng của tầng lớp trung lưu.
Thêm vào đó, sự bùng phát COVID-19 đã một lần nữa chứng minh tầm quan trọng lớn của sức khỏe, củng cố ưu tiên này cho người dân Việt Nam. Hơn nữa, do mối quan tâm ngày càng tăng về an toàn thực phẩm, ô nhiễm, cũng như điều kiện làm việc và sinh hoạt không an toàn, người dân Việt Nam cũng sẵn sàng chi nhiều tiền hơn cho thuốc men và chăm sóc sức khỏe.
Theo Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), đất nước đã bước vào giai đoạn già hóa từ năm 2011. Đến năm 2038, dự kiến 20% người Việt Nam sẽ trên 60 tuổi. Thêm vào đó, khi ngày càng nhiều phụ nữ tham gia lực lượng lao động, tỷ lệ sinh giảm sẽ thúc đẩy quá trình già hóa dân số, do đó gây áp lực lên hệ thống phúc lợi xã hội.

Mở rộng hệ thống y tế
Với mức thu nhập và điều kiện sống ngày càng tăng, ngày nay, người dân Việt Nam ngày càng quan tâm hơn đến lĩnh vực y tế. Để ngăn chặn tình trạng quá tải và đảm bảo rằng cả bệnh nhân thành phố và nông thôn đều có thể tiếp cận dịch vụ y tế, chính phủ tiếp tục cấp vốn cho việc xây dựng các bệnh viện mới.
Vì các bệnh viện công phụ thuộc vào nguồn vốn của chính phủ, Việt Nam sẽ cần huy động nhiều nguồn đầu tư khác nhau để cải thiện cơ sở vật chất y tế. Để giúp chính phủ giảm bớt gánh nặng chi phí y tế ngày càng tăng, Việt Nam đang tích cực tìm kiếm đầu tư từ khu vực tư nhân và các công ty quốc tế thông qua các dự án PPP và liên doanh. Những thay đổi này có nghĩa là sẽ có nhiều cơ hội kinh doanh hơn trong lĩnh vực y tế Việt Nam trong những năm tới.
Hiệp định thương mại tự do
Chính phủ Việt Nam đã thực hiện các chiến lược thúc đẩy sự phát triển của ngành y tế. Bên cạnh đó, nhu cầu ngày càng tăng về các dịch vụ y tế chất lượng và việc áp dụng Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam (EVFTA) là động lực cho đầu tư tư nhân trong lĩnh vực này.
Với EVFTA, dự kiến rằng y tế Việt Nam sẽ thu hút nhiều doanh nghiệp EU hơn bằng cách giải quyết các vấn đề cụ thể mà các công ty đã có thắc mắc trong nhiều năm, chẳng hạn như quyền sở hữu và sở hữu trí tuệ.

Ví dụ, việc thực thi EVFTA sẽ loại bỏ thuế quan đối với các sản phẩm dược phẩm từ EU, đồng thời cho phép các công ty nước ngoài nhập khẩu và bán các sản phẩm dược phẩm cho các nhà phân phối và bán buôn Việt Nam.
Hạn chế trong khung pháp lý và góc nhìn của nhà đầu tư
Mặc dù chính phủ và các cơ quan chức năng đã nỗ lực lớn trong việc mang lại những chuyển biến tích cực cho hệ thống y tế, vẫn còn một số hạn chế trong khung pháp lý mà các nhà đầu tư cần lưu ý, đặc biệt là liên quan đến các dự án y tế PPP.
Định nghĩa về PPP tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng, không đề cập đến vai trò của dịch vụ PPP. Thuật ngữ này cũng không đề cập đến hợp đồng dài hạn, chuyển giao rủi ro, trách nhiệm quản lý từ khu vực công sang khu vực tư, hoặc thanh toán dựa trên kết quả.
Thêm vào đó, khung PPP hiện tại thiếu các quy định và hướng dẫn quan trọng để sàng lọc các dự án PPP, phân bổ rủi ro, cung cấp hỗ trợ của chính phủ và quản lý đề xuất theo quyền hạn. Cùng với đó, các văn bản pháp lý áp dụng cho các dự án PPP chưa đảm bảo tính đầy đủ và nhất quán.
Rõ ràng, Việt Nam có tiềm năng phát triển mô hình Hợp tác Công-Tư trong lĩnh vực Y tế. Tuy nhiên, hiện tại, việc áp dụng PPP trong lĩnh vực dịch vụ vẫn còn rất cần thiết. Cải thiện điểm yếu này có thể mở ra cơ hội cho khu vực tư nhân đóng góp vào một hệ thống y tế toàn diện, tiên tiến và bền vững.
Một khung quy định PPP hướng tới tương lai hơn được tích hợp vào chiến lược tài chính y tế quốc gia đang được các nhà đầu tư mong đợi. Hơn nữa, trong lĩnh vực thiết bị y tế, các doanh nghiệp hy vọng rằng các nghị định quy định mô hình đặt máy tại các cơ sở y tế công sẽ sớm được phê duyệt trong năm nay. Do đó, trong tương lai gần, các nhà đầu tư quan tâm đến các dự án PPP trong lĩnh vực y tế nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia có kinh nghiệm và tận tâm để điều hướng trong lĩnh vực năng động này.
Đừng ngần ngại liên hệ với Viettonkin Consulting ngay bây giờ qua trang web của chúng tôi để tận dụng tốt mối quan hệ rộng rãi của chúng tôi trong lĩnh vực này và dịch vụ đẳng cấp thế giới của chúng tôi.