Mặc dù sự bùng phát của Covid-19, ngành sản xuất và chế biến tại Việt Nam đang trên đà phát triển và có tiềm năng thu hút FDI ngày càng tăng trong thời gian tới.
Tiềm năng thị trường
Theo Bộ phận Đầu tư nước ngoài của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tính đến ngày 20 tháng 3 năm 2022, tổng vốn đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn mua cổ phần của các nhà đầu tư nước ngoài đạt 8,9 tỷ USD, tương đương 87,9% so với tháng 3 năm 2021. Trong khi đó, vốn thực hiện của các dự án đầu tư nước ngoài ước đạt 4,42 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm 2021.
Thêm vào đó, các nhà đầu tư nước ngoài đã đầu tư vào 18/21 ngành kinh tế quốc dân, trong đó ngành sản xuất và chế biến dẫn đầu với tổng vốn lên tới 5,3 tỷ USD, chiếm gần 60% tổng vốn đăng ký. Tiếp theo là ngành Bất động sản, Hoạt động chuyên môn trong khoa học và công nghệ, và sản xuất và phân phối điện với vốn đăng ký lần lượt là 2,7 tỷ USD, 200,4 triệu USD và 194,6 triệu USD. Mặc dù số lượng dự án FDI đăng ký có sự giảm nhẹ, nhưng số vốn giải ngân cho thấy xu hướng tăng. Do đó, vẫn đang trên con đường định hướng của Việt Nam, thu hút FDI trong việc cải thiện chất lượng thay vì tăng số lượng, đồng thời loại bỏ các dự án quy mô nhỏ có giá trị gia tăng không đáng kể.

Ông Bùi Thanh Sơn – Bộ trưởng Bộ Ngoại giao đã phát biểu rằng việc thu hút FDI đã được xác định là một hành động then chốt để thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của Chính phủ Việt Nam. Theo cách này, Việt Nam đã nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư – kinh doanh, đồng thời ban hành các chính sách ưu đãi cho đầu tư trực tiếp nước ngoài vào trong nước.
“Hiện tại, khu vực FDI đóng góp khoảng 20% GDP, hơn 50% giá trị sản xuất công nghiệp và khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu của cả nước, tạo việc làm và thu nhập cho hàng triệu lao động. Nhiều tập đoàn hàng đầu thế giới đang thực hiện các khoản đầu tư dài hạn và đạt được thành công tại Việt Nam. Ngay cả khi sự bùng phát của đại dịch Covid-19 đã tác động tiêu cực đến nền kinh tế thế giới và Việt Nam, việc thu hút FDI vào Việt Nam vẫn duy trì được đà phát triển, phản ánh sự tự tin và nhận thức của các nhà đầu tư quốc tế về Việt Nam như một điểm đến an toàn và hấp dẫn”
Ông Bùi Thanh Sơn – Bộ trưởng Bộ Ngoại giao
Các xu hướng FDI đáng chú ý
Ngành sản xuất và chế biến của Việt Nam duy trì vị thế là một điểm đến có tiềm năng cao trong việc thu hút FDI với những lợi thế về lao động giá rẻ, vị trí địa lý thuận lợi cũng như các chính sách ưu đãi, đặc biệt là đối với các sản phẩm công nghệ cao. Trên quy mô toàn cầu, Việt Nam là một nhà sản xuất chi phí thấp với giá lao động cạnh tranh. Trung bình, chi phí lao động tại Việt Nam rẻ hơn đáng kể so với Trung Quốc hoặc Mỹ, trong khi chi phí kinh doanh tại Việt Nam tương đối tiết kiệm, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, nhờ vào chi phí đầu tư, xây dựng và đất đai thấp. Theo dữ liệu nghiên cứu từ Statista, mức lương trung bình trong ngành sản xuất tại Việt Nam là 2,99 USD/giờ, trong khi ở Trung Quốc là 6,50 USD/giờ.
Thêm vào đó, Việt Nam với 100 triệu dân có lực lượng lao động lớn và được giáo dục tốt. Do đó, Chính phủ Việt Nam cũng đã triển khai nhiều chương trình giáo dục nghề nghiệp đa dạng để đào tạo công nhân có tay nghề, đặc biệt là Chiến lược Phát triển Giáo dục Nghề nghiệp cho giai đoạn 2021-2030, với tầm nhìn đến năm 2045.
Hơn nữa, việc Việt Nam tham gia vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, UKVFTA và CPTPP tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài. Nhờ vào những hiệp định thương mại này, Việt Nam có thể tận dụng các mức thuế thấp hơn để khuyến khích các doanh nghiệp xuất khẩu sản xuất trong nước và xuất khẩu sang các thị trường ngoài ASEAN. Ngoài ra, so với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam nổi bật với vị trí chiến lược ở trung tâm ASEAN kết hợp với sân bay quốc tế, cảng biển và hệ thống đường sắt, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất và vận chuyển.
Tech Wire Asia (Malaysia) dự đoán rằng “Việt Nam sẽ tiếp tục dẫn đầu khu vực trong ngành sản xuất và chế biến, ít nhất là trong tương lai gần”

Các lợi thế đã đề cập đã thu hút không thể cưỡng lại đối với các công ty nước ngoài đang tìm kiếm cơ hội mở rộng sản xuất tại Việt Nam. Ngoài các “gã khổng lồ công nghệ” như Samsung hay Intel, các tập đoàn lớn toàn cầu khác cũng đã công bố cam kết tăng cường đầu tư sản xuất tại quốc gia Đông Nam Á này. Đặc biệt, Pegatron – một đối tác sản xuất chính của Apple – Microsoft và Sony, đã đầu tư thêm 101 triệu USD để thành lập một nhà máy sản xuất và bán máy tính, linh kiện, thiết bị truyền thông và các thành phần điện tử tại Việt Nam.
Cùng với đó, Pegatron cũng có kế hoạch đầu tư vào các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Ngoài ra, LEGO (Đan Mạch) – nhà sản xuất đồ chơi nổi tiếng nhất thế giới – sẽ đầu tư gần 1,32 tỷ USD để thành lập một cơ sở sản xuất đồ chơi tại tỉnh Bình Dương.
Mới đây nhất, Samsung đã đầu tư vào một Trung tâm R&D mới của Samsung, với khoản đầu tư 220 triệu USD tại Hà Nội. Trung tâm này dự kiến hoàn thành vào cuối năm 2022 và tập trung vào nghiên cứu các xu hướng công nghệ mới, cụ thể là AI, Big Data, IoT…, trở thành một cơ sở R&D chiến lược trong khu vực của tập đoàn đa quốc gia này.
The Financial Times đánh giá rằng, thực tế, ngày càng nhiều doanh nghiệp đa quốc gia đang tìm cách xây dựng các nhà máy sản xuất tại Việt Nam và xu hướng này sẽ tiếp tục trở nên phổ biến hơn. Một số chuyên gia kinh tế thậm chí cho rằng Việt Nam là một “ngôi sao đang lên” của chuỗi cung ứng sản xuất trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), dịch bệnh Covid-19 vẫn diễn biến phức tạp, nhưng dòng vốn FDI vào Việt Nam đang bùng nổ, chứng tỏ rằng các nhà đầu tư nước ngoài vẫn giữ được niềm tin vào Việt Nam.
Yếu tố cuối cùng thúc đẩy sự phát triển của ngành sản xuất là các chính sách ưu đãi của chính phủ.
Môi trường pháp lý
Nghị quyết số 115/NQ-CP đặt mục tiêu đến năm 2025, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ có khả năng sản xuất hàng hóa cho các ngành được hỗ trợ với tính cạnh tranh cao và đáp ứng 45% nhu cầu sản xuất và tiêu dùng trong nước. Song song với các định hướng chiến lược, một số chính sách ưu đãi và chương trình hành động đã được triển khai.
Về việc cải cách và cải thiện môi trường kinh doanh và hỗ trợ doanh nghiệp trong thời gian qua, Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) Phạm Tấn Công nhận xét rằng, nhìn chung, các chính sách hỗ trợ đã được ban hành kịp thời. Đặc biệt, một số chính sách có thể được đề cập
- Nghị quyết 128 về việc mở cửa nền kinh tế kịp thời
- Nghị quyết 11/NQ-CP về việc giảm VAT và hỗ trợ tiền thuê đất, thuế xuất nhập khẩu ưu đãi. Theo Nghị quyết, thời hạn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt và tiền thuê đất trong năm 2022 được gia hạn, và lãi suất vay được hỗ trợ cho một số đối tượng.
- Nghị định số 57/2021/NĐ-CP hỗ trợ các ngành cung cấp nguyên liệu, linh kiện và phụ tùng cho ngành sản xuất. Việc tiết kiệm thuế từ việc áp dụng Nghị định này sẽ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp bị ảnh hưởng do đại dịch Covid-19.
Quốc hội và Chính phủ Việt Nam gần đây đã có cuộc họp bất thường vào tháng 1 năm 2022 để sửa đổi 8 luật nhằm tránh chồng chéo, bao gồm Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Điện lực và Luật Thuế Giá trị Gia tăng. Như vậy, Chính phủ đã phản ứng tốt với mong đợi của các nhà đầu tư, doanh nghiệp và công chúng, cải thiện môi trường pháp lý cho sự phát triển và thích ứng hơn nữa.
Tổng quan về các chính sách tài chính ưu đãi đầu tư của Việt Nam trong những năm gần đây cho thấy không có sự phân biệt giữa các nhà đầu tư trong nước và nước ngoài. Do đó, việc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp và đa dạng hóa các ưu đãi thuế đã góp phần tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi để thu hút dòng vốn nước ngoài.
Tuy nhiên, khung pháp lý vẫn còn một số thiếu sót. Cụ thể, các chính sách ưu đãi không nhất quán về mục tiêu và các biện pháp thực hiện. Một trong những mục tiêu chính của các chính sách ưu đãi là thu hút các doanh nghiệp FDI sử dụng các giải pháp công nghệ cao, nhưng các ưu đãi lại dựa trên thuế, tiền thuê đất hoặc số lượng lao động thay vì các tiêu chí về công nghệ đã triển khai. Trong khi đó, một số ưu đãi được ban hành mà không có quy định rõ ràng về điều kiện và thủ tục để được hưởng các ưu đãi đó, do đó, các doanh nghiệp đủ điều kiện gặp khó khăn trong việc xin xác nhận từ các cơ quan nhà nước. Tương tự, hầu hết các ưu đãi thuế tại Việt Nam phụ thuộc vào doanh thu của các doanh nghiệp hoặc thời gian tuyệt đối từ khi dự án đi vào hoạt động, dẫn đến việc các nhà đầu tư nước ngoài trục lợi từ các chính sách ưu đãi.
Kết luận
Do sự không chắc chắn của nền kinh tế thế giới, các tập đoàn toàn cầu tìm cách đa dạng hóa và tăng cường khả năng phục hồi và kết nối của chuỗi cung ứng của họ trong khi giảm sự phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất. Trong tình hình đó, Việt Nam đã trở thành điểm đến hàng đầu cho đầu tư trong ngành sản xuất và chế biến, tuy nhiên, đất nước cũng phải đối mặt với những thách thức, đặc biệt là trong việc cải thiện ngành công nghiệp hỗ trợ. Tuy nhiên, Viettonkin tin rằng với những lợi thế mà Việt Nam sở hữu, cùng với các chính sách hỗ trợ từ Chính phủ và sự cải thiện trong cộng đồng doanh nghiệp, Việt Nam sẽ duy trì đà phát triển như một trung tâm sản xuất và chế biến khu vực và toàn cầu.
Nếu bạn quan tâm đến việc đầu tư vào ngành sản xuất và chế biến tại Việt Nam, vui lòng liên hệ với đội ngũ tư vấn của Vietonkin qua email hoặc trang liên hệ. Các chuyên gia của chúng tôi, những người am hiểu về thị trường và pháp luật Việt Nam, có thể cung cấp tư vấn chi tiết giúp công ty bạn điều hướng qua các quy trình pháp lý để thiết lập doanh nghiệp tại Việt Nam.