Việc mua lại và sáp nhập giữa các công ty ngày nay mang lại lợi ích cho cả hai bên, đặc biệt là đối với những ai muốn gia nhập thị trường nước ngoài. Một trong những lợi thế là tạo ra sức mạnh tài chính lớn hơn và ảnh hưởng nhiều hơn. Do đó, các công ty nước ngoài cung cấp dịch vụ tài chính đang nghiên cứu và tìm cách thành lập tại Việt Nam, nhằm đáp ứng nhu cầu lưu thông tiền tệ, đáp ứng nhu cầu dòng tiền và đo lường tất cả các tình hình tài chính trong doanh nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cách thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam nói chung và cách thành lập dịch vụ tài chính nói riêng.

Thành lập công ty là gì?
Thành lập công ty đề cập đến quy trình pháp lý được sử dụng để hình thành một thực thể doanh nghiệp hoặc một công ty. Một công ty đã được thành lập là một thực thể pháp lý riêng biệt, được công nhận bởi pháp luật. Những công ty này có thể được xác định bằng các thuật ngữ như ‘Inc’ hoặc ‘Limited’ trong tên của họ. Nó trở thành một thực thể pháp lý hoàn toàn tách biệt khỏi chủ sở hữu của nó.
Tại sao phải thành lập?
Mọi người đều biết lợi ích tuyệt vời mà một công ty mang lại cho chủ sở hữu. Hơn nữa, còn có những lý do khác mà công ty chứng tỏ là một phương tiện hấp dẫn để tiến hành kinh doanh. Hãy cùng xem xét chúng:
- Chủ sở hữu được bảo vệ khỏi trách nhiệm cá nhân đối với nợ nần và nghĩa vụ của công ty.
- Các công ty có một cơ sở pháp lý đáng tin cậy để hướng dẫn chủ sở hữu và quản lý.
- Các công ty là phương tiện tốt nhất cho các công ty đại chúng trong tương lai.
- Các công ty có thể dễ dàng huy động vốn thông qua việc bán chứng khoán.
- Các công ty có thể dễ dàng chuyển nhượng quyền sở hữu thông qua việc chuyển nhượng chứng khoán.
- Các công ty có thể có tuổi thọ không giới hạn.
Cách thành lập công ty tại Việt Nam?
Đối với nhiều nhà đầu tư nước ngoài có mục tiêu tại Việt Nam, kiến thức về quy trình thành lập là điều bắt buộc phải tuân thủ. Tại Việt Nam, một người sáng lập doanh nghiệp phải tuân theo bốn bước chính trong quy trình thành lập và đăng ký doanh nghiệp như sau:
Bước 1: Chuẩn bị thông tin cho hồ sơ doanh nghiệp của bạn
1. Chọn loại hình doanh nghiệp của bạn. Có 4 loại hình doanh nghiệp chính mà bạn có thể xem xét đó là Doanh nghiệp tư nhân, Công ty hợp danh, Công ty TNHH (LLC), và Công ty cổ phần.
2. Chuẩn bị bản sao công chứng của chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu. Bản sao công chứng của chứng minh nhân dân không quá 3 tháng và thời hạn hiệu lực không quá 15 năm.
3. Xác định tên công ty và địa chỉ văn phòng của bạn. Người sáng lập công ty không được đặt tên doanh nghiệp trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên của một công ty khác đã đăng ký trong cơ sở dữ liệu đăng ký doanh nghiệp quốc gia, trừ khi là các thực thể đã bị giải thể hoặc tuyên bố phá sản (theo quy định tại Khoản 2, Điều 42 của Luật Doanh nghiệp).
4. Xác định quy định về vốn.
5. Xác định chức danh của đại diện công ty (ví dụ như giám đốc hoặc người quản lý).
6. Xác định các ngành nghề kinh doanh chính. Bạn cần xác định xem doanh nghiệp của bạn có cần thêm điều kiện nào không (vốn pháp định, quy định khác, v.v.).
Bước 2: Tiến hành giai đoạn thành lập
1. Biên soạn hồ sơ công ty
Hồ sơ công ty cần thiết bao gồm:
- Đơn đăng ký doanh nghiệp
- Dự thảo quy chế công ty
- Danh sách cổ đông và người sáng lập
- Giấy tờ chứng thực của các thành viên, đại diện pháp luật
- Giấy tờ xác thực cá nhân hợp lệ của đại diện ủy quyền và đại diện pháp luật
- Giấy chứng nhận vốn pháp định
- Bản sao hợp lệ của chứng chỉ hành nghề và chứng minh nhân dân của người có chứng chỉ hành nghề đối với các doanh nghiệp thực hiện các ngành nghề kinh doanh yêu cầu chứng chỉ hành nghề.
2. Nộp hồ sơ công ty tại văn phòng đăng ký kinh doanh cấp tỉnh.
3. Trong trường hợp ủy quyền nộp, cần có thư ủy quyền.
4. Để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp sau 5 ngày kể từ khi nhận hồ sơ.
Bước 3: Thủ tục đăng ký con dấu của doanh nghiệp
1. Mang bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đến cơ quan có chức năng khắc dấu để thực hiện khắc dấu pháp nhân cho công ty.
2. Con dấu pháp nhân sẽ được chuyển đến cơ quan công an cấp tỉnh/thành phố để kiểm tra đăng ký và cấp dấu cho doanh nghiệp.
3. Khi nhận con dấu, đại diện doanh nghiệp mang Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (bản gốc) và xuất trình chứng minh nhân dân.
Bước 4: Thủ tục sau khi thành lập doanh nghiệp
1. Thực hiện khai thuế ban đầu
2. Đăng ký khai thuế qua internet.
3. Nộp tờ khai và thuế môn bài.
4. Nộp thông báo áp dụng phương pháp tính thuế giá trị gia tăng.
5. Thực hiện thủ tục mua và đặt hàng hóa đơn.
6. Đăng tải hoặc treo mẫu hóa đơn tại trụ sở công ty.
7. Chuẩn bị tất cả các điều kiện kinh doanh cho các ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
Cách thành lập dịch vụ tài chính tại Việt Nam

Trước tiên, cần khẳng định rằng quy trình thành lập một công ty tài chính cơ bản phải dựa trên quy trình thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam. Tuy nhiên, do các mặt hàng kinh doanh của nó là dịch vụ tài chính, vẫn có một số điều kiện yêu cầu đối với những người sáng lập tổ chức. Với bước đầu tiên là xác định loại hình doanh nghiệp của bạn, bạn nên xem xét năm loại công ty tài chính sau đây:
Các loại dịch vụ tài chính
1. Công ty tài chính nhà nước: một công ty tài chính có vốn đầu tư nhà nước, thành lập và tổ chức quản lý kinh doanh.
2. Công ty tài chính cổ phần: một công ty tài chính được góp vốn chung, thành lập và tổ chức bởi một tổ chức doanh nghiệp hoặc cá nhân.
3. Công ty tài chính liên kết với các tổ chức tín dụng: một công ty tài chính được thành lập bởi một tổ chức tín dụng với vốn tự có và chủ sở hữu theo quy định của pháp luật, có kế toán độc lập và tư cách pháp nhân.
4. Công ty tài chính liên doanh: một công ty tài chính được thành lập bằng cách góp vốn giữa các bên Việt Nam và nước ngoài trên cơ sở hợp đồng liên doanh.
5. Công ty tài chính 100% vốn nước ngoài: một công ty tài chính được thành lập với vốn của một hoặc nhiều tổ chức tín dụng nước ngoài theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Về cơ bản, quy trình thành lập một công ty tài chính dựa trên các quy tắc chung của việc thành lập một công ty. Tuy nhiên, có những điều kiện bắt buộc được yêu cầu bởi chính phủ Việt Nam để đảm bảo việc thực hiện quản lý nghiêm ngặt đối với loại hình kinh doanh này.
Điều kiện đối với những người sáng lập là tổ chức tín dụng nước ngoài
1. Có tổng tài sản trên 10 tỷ USD vào cuối năm trước thời điểm nộp hồ sơ, trừ khi có quy định khác trong thỏa thuận đầu tư song phương giữa Việt Nam và quốc gia sở tại.
2. Hoạt động kinh doanh là lành mạnh và an toàn; có lãi trong năm ngay trước năm đề xuất thành lập công ty tài chính
3. Trong trường hợp tổ chức tín dụng nước ngoài là ngân hàng, ngoài các điều kiện trên, phải là ngân hàng có uy tín, được xếp hạng bởi tổ chức xếp hạng quốc tế từ mức trung bình và ổn định trở lên, với tỷ lệ nợ xấu dưới 3%.
Đối với các tổ chức tín dụng Việt Nam
1. Duy trì các tỷ lệ an toàn trong hoạt động theo quy định của pháp luật sau khi góp vốn vào các công ty tài chính;
2. Có tổng tài sản ít nhất 50.000 tỷ đồng, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ dưới 3% tại thời điểm nộp hồ sơ góp vốn để thành lập công ty tài chính;
3. Không vi phạm các quy định về an toàn trong hoạt động theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong 6 tháng liên tiếp trước thời điểm yêu cầu thành lập công ty tài chính;
4. Hoạt động kinh doanh là lành mạnh và an toàn; có lãi trong năm ngay trước năm đề xuất thành lập công ty tài chính.
Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu về hướng dẫn FDI Việt Nam: 2019 – 2020 để có được những thông tin cần thiết.
Kết luận, các công ty tài chính đang đóng góp lớn cho nền kinh tế với tiềm năng cung cấp các dịch vụ tài chính linh hoạt đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của nền kinh tế. Do đó, tiềm năng thành lập và phát triển các doanh nghiệp này là lớn, nhưng sẽ gặp rắc rối nếu không tuân theo quy trình đúng cách. Tin rằng việc thành lập công ty tài chính của bạn sẽ diễn ra suôn sẻ nếu bạn chú ý đến bài viết này.