Đại dịch vẫn đang diễn ra phức tạp trên quy mô toàn cầu và tại Việt Nam, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực kinh tế. Trong bối cảnh này, các doanh nghiệp cần có sự “xoay vòng” liên tục trong các định hướng chiến lược cũng như phương pháp thực hiện các chiến lược đó. Để nắm bắt cơ hội kinh doanh tại Việt Nam, bạn được khuyến nghị đảm bảo một kế hoạch để thích ứng và duy trì hoạt động, xem xét mô hình kinh doanh và chiến lược, và xác định vị trí thị trường cho sự tăng trưởng lâu dài.
ĐỌC THÊM: Chiến lược Thâm nhập Thị trường Việt Nam: Liên doanh
Các cơ hội kinh doanh tại Việt Nam phát triển từ góc độ chiến lược
Đối với bà Đào Thị Thiên Hương, Phó Tổng Giám đốc EY Việt Nam, phụ trách Tư vấn Chiến lược (EY-Parthenon *), Đại dịch COVID-19 đã biến đổi hành vi của người tiêu dùng trên toàn cầu – từ góc độ giá trị, hành vi của họ, đến cách họ tiêu thụ, và điều này đã ảnh hưởng lớn đến các cơ hội kinh doanh tại Việt Nam.
Hành vi tiêu dùng thay đổi và tác động đến doanh nghiệp
Theo Chỉ số Người tiêu dùng Tương lai do EY công bố vào tháng 5/2020, 89% người tiêu dùng được khảo sát cho biết họ đã và sẽ tiếp tục thay đổi cách thức mua sắm; 76% sẽ điều chỉnh lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; trong khi khoảng 50% dự kiến chỉ ưu tiên chi tiêu cho các mặt hàng và dịch vụ thiết yếu.
Những thay đổi trong hành vi tiêu dùng này đang tạo ra tác động sâu rộng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp trên nhiều lĩnh vực.
Phân tích của EY-Parthenon (tháng 5/2020) cho thấy các ngành hàng không, du lịch – khách sạn và dầu khí chịu ảnh hưởng nặng nề do nhu cầu thị trường sụt giảm, doanh thu lao dốc, chuỗi cung ứng gián đoạn và áp lực thanh khoản gia tăng. Theo ước tính của EY-Parthenon (tháng 6/2020), ngành hàng không toàn cầu đã thất thu khoảng 48 tỷ USD trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 4/2020 do các lệnh hạn chế bay và hủy chuyến.
Trong khi đó, các doanh nghiệp thuộc ngành sản xuất ô tô và bán lẻ hiện đại (đặc biệt là hệ thống siêu thị) cũng chịu tác động từ sự bất ổn của chuỗi cung ứng và nhu cầu tiêu dùng suy giảm. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng đối với các lĩnh vực này được đánh giá là thấp hơn, giúp nhiều doanh nghiệp vẫn duy trì hoạt động ở mức tương đối ổn định so với thời điểm trước đại dịch.
Ở chiều ngược lại, một số lĩnh vực lại ghi nhận nhiều dư địa tăng trưởng, nổi bật là dịch vụ giao hàng chặng cuối (last-mile delivery), thương mại điện tử, công nghệ tiêu dùng, hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và dược phẩm.
Dù bối cảnh chung còn nhiều khó khăn, khủng hoảng cũng mở ra những cơ hội mới. Theo phân tích của EY-Parthenon, các doanh nghiệp sở hữu lợi thế cạnh tranh, chiến lược thích ứng dài hạn và mô hình kinh doanh linh hoạt sẽ có nhiều khả năng tận dụng các cơ hội ngắn hạn, đồng thời tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong tương lai.
Chiến lược phát triển và cơ hội kinh doanh tại Việt Nam
Trước tác động không đồng đều của COVID-19 lên từng ngành nghề, sẽ không tồn tại một mô hình ứng phó chung cho mọi doanh nghiệp. Thay vào đó, các doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược thích ứng phù hợp với đặc thù hoạt động của mình, xoay quanh ba nhóm giải pháp trọng tâm.
Nhóm giải pháp thứ nhất tập trung vào quản trị khủng hoảng và quản trị thanh khoản. Doanh nghiệp nên thành lập các nhóm phản ứng nhanh nhằm xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh liên quan đến an toàn, nguồn cung và nguyên vật liệu sản xuất. Đây là giải pháp thực tiễn mà nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam có thể triển khai hiệu quả.
Song song với đó, quản trị thanh khoản cần được ưu tiên thông qua việc cân đối dòng tiền, cắt giảm các khoản chi chưa thực sự cần thiết và kiểm soát chặt chẽ công nợ. Đối với các kế hoạch đầu tư tài sản, doanh nghiệp có thể cân nhắc phương án thuê thay vì mua mới nhằm duy trì lượng tiền mặt dự phòng ở mức an toàn.
Nhóm giải pháp thứ hai hướng đến tạo giá trị trong ngắn hạn bằng cách nhanh chóng nâng cao hiệu quả vận hành và cải thiện dòng tiền. Các giải pháp có thể bao gồm rà soát danh mục đầu tư để thực hiện thoái vốn hoặc chuyển nhượng những tài sản không còn phù hợp, tái phân bổ nguồn lực nhằm tối ưu hiệu quả đầu tư, đồng thời cơ cấu lại các khoản vay để giảm áp lực tài chính.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần đánh giá lại danh mục sản phẩm, cơ cấu khách hàng và chính sách giá; rà soát chi phí mua sắm, chuỗi cung ứng, tối ưu hóa nghĩa vụ thuế cũng như quản trị vốn lưu động hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, chỉ tập trung cắt giảm chi phí sẽ không tạo ra động lực tăng trưởng bền vững. Ngược lại, việc thắt chặt nguồn lực quá mức có thể làm suy giảm năng lực cạnh tranh, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình phục hồi và khiến doanh nghiệp đối mặt với một chu kỳ khủng hoảng mới sau khi vượt qua khủng hoảng hiện tại.
Vì vậy, nhóm giải pháp thứ ba cần tập trung vào định vị lại doanh nghiệp thông qua việc đổi mới mô hình kinh doanh, điều chỉnh chiến lược tăng trưởng, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và nâng cao khả năng thích ứng với nhu cầu cũng như hành vi tiêu dùng mới. Đây được xem là nền tảng cốt lõi giúp doanh nghiệp phát triển trong bối cảnh “bình thường mới”.
Ba nhóm giải pháp này có thể được triển khai độc lập, kết hợp hoặc sắp xếp theo mức độ ưu tiên, tùy thuộc vào điều kiện thực tế và năng lực nguồn lực của từng doanh nghiệp.
Xu hướng phát triển kinh doanh trong dài hạn
Đề cập đến triển vọng kinh doanh tại Việt Nam, bà Đào Thị Thiên Hương cho rằng yếu tố đầu tiên doanh nghiệp cần ưu tiên là nâng cao năng lực chống chịu trước các cú sốc trong tương lai. Điều này bao gồm một số định hướng quan trọng như:
- Xây dựng nhiều kịch bản ứng phó khác nhau, đồng thời đánh giá toàn diện các tác động ở cấp độ vĩ mô thay vì chỉ tập trung vào những yếu tố vi mô như trước đây.
- Tái cấu trúc hoặc chuyển đổi chuỗi cung ứng nhằm đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào một thị trường hoặc nhà cung cấp duy nhất. Mặc dù điều này có thể làm gia tăng chi phí trong ngắn hạn, nhưng sẽ góp phần hạn chế rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng về lâu dài.
- Tăng cường các chính sách bảo vệ người lao động, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng tự động hóa trong sản xuất để giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công và nâng cao hiệu quả vận hành.
Bên cạnh đó, bà Hương cũng nhận định rằng đại dịch có thể làm thay đổi cục diện cạnh tranh trong nhiều ngành. Những doanh nghiệp sở hữu nền tảng tài chính vững mạnh, đội ngũ quản trị hiệu quả và vẫn duy trì được năng lực đầu tư trong giai đoạn khó khăn sẽ có cơ hội bứt phá để vươn lên dẫn đầu thị trường. Ngược lại, các doanh nghiệp thiếu khả năng thích ứng hoặc chậm thay đổi chiến lược có thể đánh mất những cơ hội tăng trưởng vào tay các đối thủ linh hoạt và năng động hơn.
Thứ ba, giá trị gia tăng sẽ dần dịch chuyển về phía điểm tiếp xúc trực tiếp với khách hàng trong chuỗi giá trị. Các mô hình bán lẻ và kênh phân phối truyền thống sẽ ngày càng giảm vai trò, nhường chỗ cho các nền tảng số và hệ sinh thái kỹ thuật số. Nhờ đó, doanh nghiệp sản xuất có thể tiếp cận người tiêu dùng trực tiếp dễ dàng hơn, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các mô hình giao hàng chặng cuối (last-mile delivery).
Thứ tư, robot và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong quản lý chuỗi cung ứng cũng như nhiều hoạt động vận hành khác của doanh nghiệp. Xu hướng này góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, tối ưu chi phí và tăng khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường.
Thứ năm, chuyển đổi số được kỳ vọng sẽ tiếp tục tăng tốc, thúc đẩy sự hội tụ giữa các mô hình kinh doanh truyền thống và các nền tảng kỹ thuật số. Bên cạnh đó, hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) mang tính chiến lược cùng các khoản đầu tư vào các doanh nghiệp kỳ lân (unicorn) có thể trở nên hấp dẫn hơn khi mặt bằng định giá được điều chỉnh về mức hợp lý hơn trong mắt các nhà đầu tư.
Nếu bạn đang tìm hiểu về môi trường đầu tư và kinh doanh tại Việt Nam nhưng chưa nắm rõ các quy định pháp lý hiện hành, Viettonkin luôn sẵn sàng đồng hành và cung cấp cho bạn những giải pháp tư vấn chuyên sâu, giúp doanh nghiệp triển khai hoạt động đầu tư một cách hiệu quả và tuân thủ pháp luật.